NgonNguThai.comLuyện tiếng Thái cùng AI🇹🇭 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Ngữ pháp tiếng Thái theo từng điểm

100 điểm ngữ pháp từ cấp đầu. Mỗi điểm có công thức, giải thích dễ hiểu, lỗi người Việt hay mắc, ví dụ có dịch và bài tập kèm lời giải.

A1 — Nhập môn

Câu cơ bản

  1. ครับ / ค่ะ / คะ: hạt lịch sự cuối câu
  2. A เป็น B: nói A là B (nghề, quốc tịch, vai trò)
  3. คือ: là (giới thiệu, đồng nhất, giải thích)
  4. ไม่ใช่: không phải (phủ định câu “A là B”)
  5. ผม / ดิฉัน / ฉัน / คุณ / เขา: đại từ nhân xưng cơ bản

Phủ định và câu hỏi

  1. ไม่ + động từ / tính từ: phủ định “không”
  2. …ไหม: câu hỏi có/không
  3. ใช่ไหม / หรือเปล่า: …phải không? / có… hay không?
  4. อะไร / ใคร / ที่ไหน: hỏi gì, ai, ở đâu
  5. เมื่อไร / ทำไม / ยังไง: hỏi khi nào, tại sao, thế nào

Danh từ, sở hữu, vị trí

  1. ของ: của (sở hữu), ของใคร: của ai
  2. นี้ / นั้น / โน้น và นี่ / นั่น / โน่น: này, đó, kia
  3. Danh từ + tính từ; tính từ làm vị ngữ không cần เป็น
  4. มี / ไม่มี: có, không có (sở hữu và tồn tại)
  5. อยู่ + ใน / บน / ใต้ / ข้างๆ: ở, nằm ở đâu

Số đếm và lượng từ

  1. Danh từ + số + lượng từ: đếm người, vật
  2. คน / ตัว / เล่ม / ใบ / คัน / อัน: lượng từ thường gặp
  3. N + lượng từ + นี้ / ไหน / หนึ่ง: cái này, cái nào, một… nọ
  4. กี่ + lượng từ / เท่าไร: hỏi mấy, bao nhiêu
  5. หลาย / ทุก / บาง + lượng từ: nhiều, mọi, một số

Muốn, thích, có thể

  1. อยาก + V / อยากได้ + N: muốn làm gì, muốn có gì
  2. ชอบ + N / V: thích; ชอบ…มาก: rất thích
  3. V + ได้ / V + ไม่ได้: làm được, không làm được, được phép
  4. V + เป็น: biết làm (kỹ năng phải học mới biết)
  5. ขอ… / ช่วย…หน่อย: xin, nhờ một cách lịch sự

A2 — Sơ cấp

Thể và thời gian

  1. กำลัง + V (+ อยู่): đang làm gì
  2. V + แล้ว: rồi (đã xong, đã thay đổi); ไม่…แล้ว: không… nữa
  3. ยัง / ยังไม่ / …หรือยัง: vẫn, chưa, …chưa?
  4. จะ + V: sẽ, định; กำลังจะ: sắp
  5. เคย + V: đã từng; ไม่เคย: chưa bao giờ
  6. เพิ่ง + V: vừa mới; mới… thôi

Lời nhờ, cấm, khuyên, rủ

  1. กรุณา / โปรด + V: vui lòng, xin (trang trọng)
  2. …สิ / …นะ: hạt cuối câu “đi”, “nhé”
  3. อย่า + V: đừng; ห้าม + V: cấm
  4. V + กัน / V + กันเถอะ: với nhau; rủ “…đi nào”
  5. ควร(จะ) + V: nên; ไม่ควร: không nên

So sánh và mức độ

  1. A + Adj + กว่า + B: so sánh hơn
  2. Adj + ที่สุด: nhất; V + มากที่สุด: … nhất
  3. เท่ากัน / เหมือน / เหมือนกัน / ต่างกัน: bằng, giống, khác
  4. ไม่ค่อย / ค่อนข้าง / นิดหน่อย: không… lắm, khá, một chút
  5. Adj + เกินไป: quá mức; Adj + พอ: đủ

Nối câu

  1. กับ / และ / แล้วก็: với, và, rồi thì
  2. แต่ / แต่ว่า: nhưng; …ก็จริง แต่…: đúng là… nhưng…
  3. หรือ: hay, hoặc; câu hỏi lựa chọn; …หรือ: …à?
  4. เพราะ(ว่า)… / …ก็เลย…: vì… / nên…
  5. ถ้า… (S) ก็…: nếu… thì…

Thời gian và trình tự

  1. ตอน / ตอนที่ / เมื่อ: lúc, khi, hồi
  2. ก่อน / หลังจาก: trước khi, sau khi; V + ก่อน: làm trước đã
  3. ตั้งแต่… ถึง / จนถึง…: từ… đến… (thời gian); จาก… ถึง: từ… đến (nơi chốn)
  4. V + มา + thời lượng + แล้ว: đã… được (bao lâu) rồi

B1 — Trung cấp

Động từ chuỗi và hướng

  1. V + ไป / มา: hướng ra xa và hướng về phía người nói
  2. V/Adj + ขึ้น / ลง: lên, xuống; tăng lên, giảm đi
  3. ให้ + người + N / V + ให้ + người: cho ai; làm cho, làm giùm ai
  4. ให้ + người + V: bảo, để ai làm; อยากให้ / ไม่ให้
  5. V + ไว้ / เอาไว้: để sẵn, giữ lại, để dành

Mệnh đề và danh từ hoá

  1. N + ที่ + mệnh đề: người / vật mà…
  2. V + ว่า + mệnh đề: rằng, là (nghĩ rằng, nói là)
  3. การ + V / ความ + Adj: “việc…”, “sự…” (danh từ hoá)
  4. Từ để hỏi + ก็ได้ / ก็ + V: gì cũng được, ai cũng…
  5. N + ที่ + số / แรก / สุดท้าย: thứ tự (thứ hai, đầu tiên, cuối cùng)

Bị động và bổ ngữ kết quả

  1. ถูก / โดน + (tác nhân) + V: bị
  2. ได้รับ + N / ได้รับการ + V: nhận được, được
  3. V/Adj + จน + kết quả: đến mức, đến nỗi; cho đến
  4. V + ออก / ไม่ออก: nghĩ ra, nhìn ra, đọc ra (hay không ra)
  5. V + ทัน / ไหว: kịp, nổi; ไม่ทัน / ไม่ไหว

Liên từ nâng cao

  1. ถึงแม้ว่า… (S) ก็…: mặc dù… vẫn…, tuy… nhưng…
  2. เพื่อ / เพื่อที่จะ + V: để (mục đích); เพื่อ + N: vì
  3. … ไม่อย่างนั้น / ไม่งั้น…: nếu không thì…; เดี๋ยว…: kẻo
  4. ยิ่ง… ยิ่ง…: càng… càng…
  5. ทั้ง… และ… / ทั้ง… ทั้ง…: cả… lẫn…, vừa… vừa…; ทั้ง + N: cả

Phỏng đoán, bắt buộc, nhấn mạnh

  1. คง(จะ) + V: chắc là, chắc hẳn
  2. อาจ(จะ) + V: có lẽ, có thể; … ก็ได้: cũng nên
  3. ต้อง + V: phải; ไม่ต้อง: không cần
  4. น่า + V: đáng…, trông có vẻ…; น่าจะ: chắc là, lẽ ra nên
  5. เลย: ไม่…เลย (chẳng… chút nào), V + เลย (luôn, ngay)

B2 — Trung cao cấp

Văn viết trang trọng

  1. ซึ่ง: mà, vốn là; điều đó (đại từ quan hệ văn viết)
  2. ผู้ / นัก / ผู้ที่: tạo danh từ chỉ người
  3. โดย: bởi (ai), bằng cách, một cách; โดยเฉพาะ
  4. สำหรับ / เกี่ยวกับ: dành cho, đối với; về, liên quan đến
  5. ตาม / ตามที่: theo, như (đã)…; V + ตาม: làm theo

Lập luận

  1. จึง / ดังนั้น: vì thế, do đó (văn viết)
  2. นอกจาก… แล้ว (S) ยัง… อีกด้วย: ngoài… ra còn…
  3. แทนที่จะ + V: thay vì; V + แทน: làm thay, dùng thay
  4. ไม่ว่า… (S) ก็…: bất kể…, dù… thế nào cũng…
  5. ทั้งๆ ที่…: vậy mà, mặc dù rõ ràng là… (trái lẽ)

Sắc thái người nói

  1. ไม่ได้ + V: đã không (việc đã qua); đâu có (đính chính)
  2. ไม่… หรอก: …đâu (phủ định nhẹ, trấn an)
  3. …ล่ะ: còn… thì sao?; làm câu hỏi, lời dặn thêm thân và gấp
  4. … ต่างหาก: …chứ (đính chính: cái này mới đúng); tính riêng
  5. …แหละ / นี่แหละ / นั่นแหละ: chính…, đấy (khẳng định mạnh)

Thời điểm và điều kiện

  1. พอ… (S) ก็…: vừa… thì…, hễ… là…
  2. … จนกว่า (S) จะ…: cho đến khi; chưa… thì chưa…
  3. ระหว่างที่ / ขณะที่ / ในขณะที่: trong khi, trong lúc
  4. เผื่อ / เผื่อว่า: phòng khi, lỡ mà; V + เผื่อ + người: làm dư cho ai
  5. ถ้า… ก็คง… (ไป)แล้ว: giá mà… thì đã… (trái thực tế); …ก็ดีสิ

Diễn đạt nâng cao

  1. กว่าจะ… ก็…: mãi mới… thì đã…; để… được phải…
  2. ราวกับ / เหมือนกับ(ว่า) / ยังกับ: cứ như là, như thể
  3. เกือบ(จะ) / แทบ(จะ): suýt, gần; hầu như, gần như
  4. ชัก(จะ) + Adj/V: bắt đầu thấy…, đâm ra…
  5. … ก็แล้วกัน / … ก็ได้: thôi thì… vậy; …cũng được