เคย + V: đã từng; ไม่เคย: chưa bao giờ
Tiếng TháiA2 — Sơ cấpThể và thời gian
Công thứcS + เคย + V / S + ไม่เคย + V / เคย + V + ไหม
Giải thích
เคย (khoei) trước động từ = “đã từng”, nói về trải nghiệm: ผมเคยไปเชียงใหม่ = Tôi từng đi Chiang Mai. ไม่เคย = chưa bao giờ; ยังไม่เคย = chưa từng (có thể sau này sẽ làm). Hỏi: เคย…ไหม; đáp เคย hoặc ไม่เคย. เคย còn nghĩa “trước đây từng là, từng hay”: เขาเคยเป็นครู = Anh ấy từng là giáo viên (giờ thì không). Lỗi hay gặp: dùng เคย cho một việc cụ thể vừa làm hôm qua (เมื่อวานผมเคยกิน… ✗) — việc như vậy chỉ cần nói trơn hoặc thêm แล้ว.
Ví dụ
คุณเคยกินทุเรียนไหมคะkhun khoei kin thú-rian mǎi kháAnh đã bao giờ ăn sầu riêng chưa ạ?
ผมไม่เคยไปญี่ปุ่นphǒm mâi khoei pai yîi-pùnTôi chưa bao giờ đi Nhật.
เขาเคยอยู่ที่เชียงใหม่สามปีkhǎo khoei yùu thîi chiang-mài sǎam piiAnh ấy từng sống ở Chiang Mai ba năm.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
คุณ__ไปเมืองไทยไหม
Gợi ý: Bạn đã từng đến Thái Lan chưa? — khun ... pai mueang thai mǎi
- เคย
- แล้ว
- กำลัง
- เพิ่ง
Xem đáp án
Đáp án: เคย
Hỏi trải nghiệm: เคย + V + ไหม.
Hỏi trải nghiệm: เคย + V + ไหม.
Chọn đáp án đúng
Hỏi: เคยขี่ช้างไหม — Đáp “Chưa bao giờ.”
Gợi ý: khoei khìi cháang mǎi
- ไม่เคย
- ไม่ได้
- ไม่ใช่
- ไม่มี
Xem đáp án
Đáp án: ไม่เคย
Lặp lại từ được hỏi: เคย → ไม่เคย.
Lặp lại từ được hỏi: เคย → ไม่เคย.
Chọn đáp án đúng
เขาเคยเป็นนักร้อง nghĩa là gì?
Gợi ý: khǎo khoei pen nák-ráwng
- Anh ấy từng là ca sĩ (giờ không còn).
- Anh ấy sắp thành ca sĩ.
- Anh ấy đang là ca sĩ.
- Anh ấy chưa bao giờ là ca sĩ.
Xem đáp án
Đáp án: Anh ấy từng là ca sĩ (giờ không còn).
เคยเป็น = từng là; ngụ ý hiện tại không còn như vậy.
เคยเป็น = từng là; ngụ ý hiện tại không còn như vậy.
Chọn đáp án đúng
Câu nào KHÔNG tự nhiên?
- เมื่อวานผมเคยกินผัดไทย
- ผมเคยกินผัดไทย
- เมื่อวานผมกินผัดไทย
- ผมไม่เคยกินผัดไทย
Xem đáp án
Đáp án: เมื่อวานผมเคยกินผัดไทย
เคย nói về trải nghiệm nói chung, không đi với một lần cụ thể như เมื่อวาน.
เคย nói về trải nghiệm nói chung, không đi với một lần cụ thể như เมื่อวาน.
Điền vào chỗ trống
ฉันไม่__เห็นหิมะ
Gợi ý: Tôi chưa bao giờ thấy tuyết. — chǎn mâi ... hěn hì-má
Xem đáp án
Đáp án: เคย
ไม่เคย + V = chưa bao giờ.
ไม่เคย + V = chưa bao giờ.
Điền vào chỗ trống
เขา__ทำงานที่ธนาคาร
Gợi ý: Anh ấy từng làm ở ngân hàng. — khǎo ... tham-ngaan thîi thá-naa-khaan
Xem đáp án
Đáp án: เคย
Việc trong quá khứ, nay không còn: เคย + V.
Việc trong quá khứ, nay không còn: เคย + V.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi từng học tiếng Nhật.
Gợi ý: phǒm khoei rian phaa-sǎa yîi-pùn
- เคย
- เรียนภาษาญี่ปุ่น
- ผม
Xem đáp án
Đáp án: ผมเคยเรียนภาษาญี่ปุ่น
เคย đứng ngay trước động từ, như “từng”.
เคย đứng ngay trước động từ, như “từng”.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bạn đã bao giờ đi Lào chưa?
Gợi ý: khun khoei pai laao mǎi
- ไหม
- ไปลาว
- คุณ
- เคย
Xem đáp án
Đáp án: คุณเคยไปลาวไหม
เคย + cụm động từ + ไหม ở cuối.
เคย + cụm động từ + ไหม ở cuối.