เพิ่ง + V: vừa mới; mới… thôi
Tiếng TháiA2 — Sơ cấpThể và thời gian
Công thứcS + เพิ่ง + V (+ O) (+ thời điểm)
Giải thích
เพิ่ง (phôeng) trước động từ = “vừa mới”: ผมเพิ่งมาถึง = Tôi vừa mới đến. Có thể kèm thời điểm: เพิ่งกลับมาเมื่อวาน = mới về hôm qua. Khác แล้ว: เพิ่ง nhấn việc xảy ra rất gần đây và thường KHÔNG kèm แล้ว ở cuối. เพิ่ง còn mang ý “mới… thôi, mới có”: ลูกเพิ่งอายุสามขวบ = Con mới ba tuổi thôi. Lỗi hay gặp: gắn thêm แล้ว (ผมเพิ่งมาถึงแล้ว) — nghe thừa; hoặc nhầm với เคย (đã từng).
Ví dụ
ผมเพิ่งมาถึงครับphǒm phôeng maa thǔeng khrápTôi vừa mới đến.
เขาเพิ่งกลับจากญี่ปุ่นเมื่อวานkhǎo phôeng klàp jàak yîi-pùn mûea-waanAnh ấy mới từ Nhật về hôm qua.
ฉันเพิ่งเริ่มเรียนภาษาไทยchǎn phôeng rôem rian phaa-sǎa thaiTôi vừa mới bắt đầu học tiếng Thái.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
รถเมล์__ออกไป
Gợi ý: Xe buýt vừa mới chạy. — rót-mee ... àwk pai
- เพิ่ง
- เคย
- จะ
- ยัง
Xem đáp án
Đáp án: เพิ่ง
Vừa mới xảy ra: เพิ่ง + V. เคย là “đã từng”, nói về trải nghiệm.
Vừa mới xảy ra: เพิ่ง + V. เคย là “đã từng”, nói về trải nghiệm.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: “Tôi vừa ăn xong.”
- ผมเพิ่งกินเสร็จ
- ผมกินเพิ่งเสร็จ
- ผมเคยกินเสร็จ
- เพิ่งผมกินเสร็จ
Xem đáp án
Đáp án: ผมเพิ่งกินเสร็จ
เพิ่ง đứng sau chủ ngữ, trước cụm động từ.
เพิ่ง đứng sau chủ ngữ, trước cụm động từ.
Chọn đáp án đúng
ลูกสาวผมเพิ่งอายุสามขวบ nghĩa là gì?
Gợi ý: lûuk-sǎao phǒm phôeng aa-yú sǎam khùap
- Con gái tôi mới ba tuổi thôi.
- Con gái tôi sắp ba tuổi.
- Con gái tôi đã từng ba tuổi.
- Con gái tôi ba tuổi chưa?
Xem đáp án
Đáp án: Con gái tôi mới ba tuổi thôi.
เพิ่ง + số lượng: “mới… thôi”, nhấn rằng còn ít, còn nhỏ.
เพิ่ง + số lượng: “mới… thôi”, nhấn rằng còn ít, còn nhỏ.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: “Chị ấy vừa mới cưới tháng trước.”
- เขาเพิ่งแต่งงานเมื่อเดือนที่แล้ว
- เขาแต่งงานเพิ่งเดือนที่แล้ว
- เขาเคยเพิ่งแต่งงานเดือนที่แล้ว
- เขาจะเพิ่งแต่งงานเดือนที่แล้ว
Xem đáp án
Đáp án: เขาเพิ่งแต่งงานเมื่อเดือนที่แล้ว
เพิ่ง + V, thời điểm (เมื่อเดือนที่แล้ว) đặt cuối câu.
เพิ่ง + V, thời điểm (เมื่อเดือนที่แล้ว) đặt cuối câu.
Điền vào chỗ trống
ฉัน__ตื่นนอน
Gợi ý: Tôi vừa mới ngủ dậy. — chǎn ... tùen-nawn
Xem đáp án
Đáp án: เพิ่ง
เพิ่ง + ตื่นนอน: vừa thức dậy.
เพิ่ง + ตื่นนอน: vừa thức dậy.
Điền vào chỗ trống
เขา__รู้เรื่องนี้เมื่อเช้า
Gợi ý: Anh ấy mới biết chuyện này sáng nay. — khǎo ... rúu rûeang níi mûea-cháo
Xem đáp án
Đáp án: เพิ่ง
Mới biết gần đây: เพิ่งรู้.
Mới biết gần đây: เพิ่งรู้.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi vừa mới về đến nhà.
Gợi ý: phǒm phôeng klàp maa thǔeng bâan
- ถึงบ้าน
- เพิ่ง
- กลับมา
- ผม
Xem đáp án
Đáp án: ผมเพิ่งกลับมาถึงบ้าน
เพิ่ง + chuỗi động từ กลับมาถึงบ้าน (về đến nhà).
เพิ่ง + chuỗi động từ กลับมาถึงบ้าน (về đến nhà).
Sắp xếp
Sắp xếp: Cửa hàng vừa mới mở.
Gợi ý: ráan phôeng pòet
- เปิด
- เพิ่ง
- ร้าน
Xem đáp án
Đáp án: ร้านเพิ่งเปิด
Chủ ngữ + เพิ่ง + động từ.
Chủ ngữ + เพิ่ง + động từ.
Cùng chủ đề: Thể và thời gian
กำลัง + V (+ อยู่): đang làm gìV + แล้ว: rồi (đã xong, đã thay đổi); ไม่…แล้ว: không… nữaยัง / ยังไม่ / …หรือยัง: vẫn, chưa, …chưa?จะ + V: sẽ, định; กำลังจะ: sắpเคย + V: đã từng; ไม่เคย: chưa bao giờ