NgonNguThai.comLuyện tiếng Thái cùng AI🇹🇭 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

กรุณา / โปรด + V: vui lòng, xin (trang trọng)

Tiếng TháiA2 — Sơ cấpLời nhờ, cấm, khuyên, rủ
Công thứcกรุณา + V (+ O) / โปรด + V (+ O)

Giải thích

กรุณา (kà-rú-naa) và โปรด (pròot) đứng ĐẦU câu yêu cầu, nghĩa là “vui lòng, xin”: กรุณาถอดรองเท้า = Vui lòng cởi giày. Hai từ này trang trọng, hay gặp trên biển báo, loa thông báo ở sân bay, ngân hàng, bệnh viện. Nói chuyện hằng ngày người Thái dùng ช่วย…หน่อย hoặc thêm นะคะ/นะครับ cho mềm. Lỗi hay gặp: dùng กรุณา khi nhờ bạn bè (กรุณาส่งเกลือ) — nghe như đang đọc thông báo; hoặc đặt กรุณา ở cuối câu như chữ “please” của tiếng Anh.

Ví dụ

กรุณาถอดรองเท้าก่อนเข้าวัดkà-rú-naa thàwt rawng-tháao kàwn khâo wátVui lòng cởi giày trước khi vào chùa.
โปรดรักษาความสะอาดpròot rák-sǎa khwaam sà-àatXin giữ gìn vệ sinh.
กรุณารอสักครู่ค่ะkà-rú-naa raw sàk-khrûu khâXin vui lòng chờ một lát ạ.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Biển báo trong thư viện: “Xin giữ im lặng.”
  • กรุณางดใช้เสียง
  • ช่วยเงียบหน่อยสิ
  • เงียบ!
  • อยากเงียบ
Xem đáp án
Đáp án: กรุณางดใช้เสียง
Biển báo dùng giọng trang trọng: กรุณา + V. งด = kiêng, ngừng.
Chọn đáp án đúng
Nhờ bạn thân đưa lọ muối, câu nào tự nhiên nhất?
  • ส่งเกลือให้หน่อย
  • กรุณาส่งเกลือ
  • โปรดส่งเกลือ
  • ส่งเกลือกรุณา
Xem đáp án
Đáp án: ส่งเกลือให้หน่อย
Với bạn bè, dùng …หน่อย. กรุณา, โปรด quá trang trọng; và chúng không đứng cuối câu.
Chọn đáp án đúng
กรุณา đứng ở đâu trong câu?
  • Đầu câu, trước động từ
  • Cuối câu, sau hạt lịch sự
  • Giữa động từ và tân ngữ
  • Sau tân ngữ
Xem đáp án
Đáp án: Đầu câu, trước động từ
กรุณา/โปรด mở đầu câu yêu cầu, khác chữ “please” có thể đứng cuối trong tiếng Anh.
Chọn đáp án đúng
Thông báo trên máy bay: โปรดรัดเข็มขัดนิรภัย nghĩa là gì?
Gợi ý: pròot rát khěm-khàt ní-rá-phai
  • Xin thắt dây an toàn.
  • Cấm thắt dây an toàn.
  • Bạn đã thắt dây an toàn chưa?
  • Tôi sẽ thắt dây an toàn.
Xem đáp án
Đáp án: Xin thắt dây an toàn.
โปรด + V = xin hãy làm việc đó.
Điền vào chỗ trống
__ปิดโทรศัพท์มือถือ
Gợi ý: Vui lòng tắt điện thoại di động. — ... pìt thoo-rá-sàp mue-thǔe
Xem đáp án
Đáp án: กรุณา / โปรด
Thông báo trang trọng: กรุณา hoặc โปรด ở đầu câu.
Điền vào chỗ trống
กรุณา__สักครู่ค่ะ
Gợi ý: Xin vui lòng chờ một lát ạ. — kà-rú-naa ... sàk-khrûu khâ
Xem đáp án
Đáp án: รอ
รอ = chờ; สักครู่ = một lát.
Sắp xếp
Sắp xếp: Vui lòng nói chậm lại một chút.
Gợi ý: kà-rú-naa phûut cháa long nàwy
  • ช้าลง
  • พูด
  • กรุณา
  • หน่อย
Xem đáp án
Đáp án: กรุณาพูดช้าลงหน่อย
กรุณา đầu câu, หน่อย cuối câu làm lời đề nghị mềm hơn.
Sắp xếp
Sắp xếp: Xin đừng hút thuốc. (biển báo)
Gợi ý: pròot ngót sùup bù-rìi
  • สูบบุหรี่
  • งด
  • โปรด
Xem đáp án
Đáp án: โปรดงดสูบบุหรี่
โปรด + งด (kiêng) + việc cần kiêng: lối nói lịch sự của biển cấm.

Cùng chủ đề: Lời nhờ, cấm, khuyên, rủ

← Tất cả điểm ngữ pháp