NgonNguThai.comLuyện tiếng Thái cùng AI🇹🇭 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

ควร(จะ) + V: nên; ไม่ควร: không nên

Tiếng TháiA2 — Sơ cấpLời nhờ, cấm, khuyên, rủ
Công thứcS + ควร(จะ) + V / S + ไม่ควร + V / ควร…ไหม

Giải thích

ควร (khuan) trước động từ = “nên”: คุณควรพักผ่อน = Bạn nên nghỉ ngơi. Có thể thêm จะ: ควรจะไปหาหมอ. Phủ định: ไม่ควร + V = không nên. Khuyên nhẹ hơn, người Thái hay nói ลอง…ดู (thử… xem). ควร chỉ là lời khuyên; “phải” (bắt buộc) là ต้อง, học ở B1. Lỗi người Việt hay mắc: đặt ไม่ sau ควร (ควรไม่ไป ✗) theo kiểu “nên không đi” — chuẩn là ไม่ควรไป.

Ví dụ

คุณควรพักผ่อนให้มากๆkhun khuan phák-phàwn hâi mâak-mâakBạn nên nghỉ ngơi nhiều vào.
ไม่ควรขับรถหลังดื่มเหล้าmâi khuan khàp rót lǎng dùem lâoKhông nên lái xe sau khi uống rượu.
เราควรจะออกจากบ้านกี่โมงคะrao khuan jà àwk jàak bâan kìi moong kháChúng ta nên ra khỏi nhà lúc mấy giờ ạ?
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
คุณ__ไปหาหมอ
Gợi ý: Bạn nên đi khám bác sĩ. — khun ... pai hǎa mǎw
  • ควร
  • เคย
  • เพิ่ง
  • กำลัง
Xem đáp án
Đáp án: ควร
Lời khuyên: ควร + V.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: “Không nên ăn quá nhiều đồ ngọt.”
  • ไม่ควรกินขนมหวานมากเกินไป
  • ควรไม่กินขนมหวานมากเกินไป
  • ไม่กินควรขนมหวานมาก
  • ควรกินไม่ขนมหวานมาก
Xem đáp án
Đáp án: ไม่ควรกินขนมหวานมากเกินไป
ไม่ đứng trước ควร: ไม่ควร + V.
Chọn đáp án đúng
ควร khác ต้อง thế nào?
  • ควร là nên (khuyên), ต้อง là phải (bắt buộc)
  • ควร là phải, ต้อง là nên
  • Hai từ giống hệt nhau
  • ควร chỉ dùng trong câu hỏi
Xem đáp án
Đáp án: ควร là nên (khuyên), ต้อง là phải (bắt buộc)
ควร để người nghe tự chọn; ต้อง là không làm không được.
Chọn đáp án đúng
Khuyên người bạn đang ho, câu nào tự nhiên?
  • คุณควรดื่มน้ำอุ่นเยอะๆ
  • คุณเคยดื่มน้ำอุ่นเยอะๆ
  • คุณเพิ่งดื่มน้ำอุ่นเยอะๆ
  • คุณดื่มน้ำอุ่นควร
Xem đáp án
Đáp án: คุณควรดื่มน้ำอุ่นเยอะๆ
ควร đứng trước động từ; đứng cuối câu là sai.
Điền vào chỗ trống
เด็กๆ ไม่__นอนดึก
Gợi ý: Trẻ con không nên thức khuya. — dèk-dèk mâi ... nawn duek
Xem đáp án
Đáp án: ควร
ไม่ควร + V = không nên.
Điền vào chỗ trống
เรา__จองโรงแรมก่อนไหม
Gợi ý: Chúng ta có nên đặt khách sạn trước không? — rao ... jawng roong-raem kàwn mǎi
Xem đáp án
Đáp án: ควร / ควรจะ
Hỏi ý kiến: ควร(จะ) + V + ไหม.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bạn nên học mỗi ngày.
Gợi ý: khun khuan rian thúk wan
  • ทุกวัน
  • ควร
  • คุณ
  • เรียน
Xem đáp án
Đáp án: คุณควรเรียนทุกวัน
ควร trước động từ; ทุกวัน (mỗi ngày) ở cuối.
Sắp xếp
Sắp xếp: Không nên nói to.
Gợi ý: mâi khuan phûut sǐang dang
  • เสียงดัง
  • ไม่ควร
  • พูด
Xem đáp án
Đáp án: ไม่ควรพูดเสียงดัง
ไม่ควร + động từ + bổ ngữ cách thức (เสียงดัง = to tiếng).

Cùng chủ đề: Lời nhờ, cấm, khuyên, rủ

← Tất cả điểm ngữ pháp