A + Adj + กว่า + B: so sánh hơn
Tiếng TháiA2 — Sơ cấpSo sánh và mức độ
Công thứcA + Adj + กว่า + B (+ มาก / นิดหน่อย) / A + V + B + มากกว่า + C
Giải thích
So sánh hơn: A + tính từ + กว่า (kwàa) + B, đúng trật tự “A đẹp hơn B”: ภูเก็ตร้อนกว่าเชียงใหม่. Hơn nhiều: …กว่ามาก; hơn một chút: …กว่านิดหน่อย. Với động từ dùng มากกว่า: ผมชอบชามากกว่ากาแฟ = Tôi thích trà hơn cà phê. Hỏi: อันไหน…กว่า = Cái nào… hơn? Lỗi người Việt hay mắc: muốn nói “đắt hơn nhiều” lại đặt มาก giữa tính từ và กว่า — chuẩn là แพงกว่ามาก, มาก đứng sau cùng.
Ví dụ
ภูเก็ตร้อนกว่าเชียงใหม่phuu-kèt ráwn kwàa chiang-màiPhuket nóng hơn Chiang Mai.
พี่ชายสูงกว่าผมมากphîi-chaai sǔung kwàa phǒm mâakAnh trai cao hơn tôi nhiều.
ฉันชอบชามากกว่ากาแฟchǎn châwp chaa mâak kwàa kaa-faeTôi thích trà hơn cà phê.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
รถไฟเร็ว__รถเมล์
Gợi ý: Tàu hoả nhanh hơn xe buýt. — rót-fai reo ... rót-mee
- กว่า
- ที่สุด
- เท่ากัน
- มาก
Xem đáp án
Đáp án: กว่า
So sánh hơn giữa hai vật: Adj + กว่า + B.
So sánh hơn giữa hai vật: Adj + กว่า + B.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: “Cái này đắt hơn cái kia nhiều.”
- อันนี้แพงกว่าอันนั้นมาก
- อันนี้มากแพงกว่าอันนั้น
- อันนี้กว่าแพงอันนั้นมาก
- อันนี้แพงอันนั้นกว่ามาก
Xem đáp án
Đáp án: อันนี้แพงกว่าอันนั้นมาก
Adj + กว่า + B + มาก: มาก đứng sau cùng để nói “hơn nhiều”.
Adj + กว่า + B + มาก: มาก đứng sau cùng để nói “hơn nhiều”.
Chọn đáp án đúng
Hỏi “Cái nào rẻ hơn?”
- อันไหนถูกกว่า
- อันไหนกว่าถูก
- ถูกกว่าอันไหนไหม
- อันไหนถูกที่สุดกว่า
Xem đáp án
Đáp án: อันไหนถูกกว่า
อันไหน + Adj + กว่า. Có từ để hỏi thì không thêm ไหม.
อันไหน + Adj + กว่า. Có từ để hỏi thì không thêm ไหม.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: “Tôi thích biển hơn núi.”
- ผมชอบทะเลมากกว่าภูเขา
- ผมชอบมากทะเลกว่าภูเขา
- ผมมากกว่าชอบทะเลภูเขา
- ผมชอบกว่าทะเลภูเขา
Xem đáp án
Đáp án: ผมชอบทะเลมากกว่าภูเขา
Với động từ: V + A + มากกว่า + B.
Với động từ: V + A + มากกว่า + B.
Điền vào chỗ trống
วันนี้หนาว__เมื่อวาน
Gợi ý: Hôm nay lạnh hơn hôm qua. — wan-níi nǎao ... mûea-waan
Xem đáp án
Đáp án: กว่า
Adj + กว่า + mốc so sánh.
Adj + กว่า + mốc so sánh.
Điền vào chỗ trống
ภาษาไทยยาก__ภาษาอังกฤษไหม
Gợi ý: Tiếng Thái có khó hơn tiếng Anh không? — phaa-sǎa thai yâak ... phaa-sǎa ang-krìt mǎi
Xem đáp án
Đáp án: กว่า
Câu so sánh hơn + ไหม để hỏi.
Câu so sánh hơn + ไหม để hỏi.
Sắp xếp
Sắp xếp: Em gái tôi cao hơn tôi.
Gợi ý: náwng-sǎao sǔung kwàa phǒm
- กว่า
- สูง
- ผม
- น้องสาว
Xem đáp án
Đáp án: น้องสาวสูงกว่าผม
A + tính từ + กว่า + B, y như “A cao hơn B”.
A + tính từ + กว่า + B, y như “A cao hơn B”.
Sắp xếp
Sắp xếp: Quán này ngon hơn nhiều.
Gợi ý: ráan níi à-ràwy kwàa mâak
- มาก
- อร่อยกว่า
- ร้านนี้
Xem đáp án
Đáp án: ร้านนี้อร่อยกว่ามาก
มาก đứng sau กว่า để nhấn “hơn nhiều”.
มาก đứng sau กว่า để nhấn “hơn nhiều”.
Cùng chủ đề: So sánh và mức độ
Adj + ที่สุด: nhất; V + มากที่สุด: … nhấtเท่ากัน / เหมือน / เหมือนกัน / ต่างกัน: bằng, giống, khácไม่ค่อย / ค่อนข้าง / นิดหน่อย: không… lắm, khá, một chútAdj + เกินไป: quá mức; Adj + พอ: đủ