NgonNguThai.comLuyện tiếng Thái cùng AI🇹🇭 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Adj + ที่สุด: nhất; V + มากที่สุด: … nhất

Tiếng TháiA2 — Sơ cấpSo sánh và mức độ
Công thứcA + Adj + ที่สุด (+ ใน + phạm vi) / V + O + มากที่สุด

Giải thích

So sánh nhất: tính từ + ที่สุด (thîi-sùt), đứng sau tính từ như chữ “nhất”: แพงที่สุด = đắt nhất. Phạm vi đặt sau, thường với ใน: สูงที่สุดในห้อง = cao nhất lớp. Với động từ thì dùng มากที่สุด: ชอบ…มากที่สุด = thích… nhất. Hỏi: อันไหน…ที่สุด. Lỗi người Việt hay mắc: đặt ที่สุด trước tính từ (ที่สุดสวย ✗) theo kiểu “nhất đẹp”, hoặc chồng กว่า với ที่สุด (ถูกกว่าที่สุด ✗).

Ví dụ

เขาสูงที่สุดในห้องkhǎo sǔung thîi-sùt nai hâwngCậu ấy cao nhất lớp.
ร้านนี้อร่อยที่สุดในซอยráan níi à-ràwy thîi-sùt nai sawyQuán này ngon nhất hẻm.
คุณชอบฤดูไหนมากที่สุดkhun châwp rúe-duu nǎi mâak thîi-sùtBạn thích mùa nào nhất?
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
ภูเขาเอเวอเรสต์สูง__ในโลก
Gợi ý: Núi Everest cao nhất thế giới. — phuu-khǎo ee-woe-rèt sǔung ... nai lôok
  • ที่สุด
  • กว่า
  • เท่ากัน
  • มาก
Xem đáp án
Đáp án: ที่สุด
So với tất cả: Adj + ที่สุด + ใน + phạm vi.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: “Cái này rẻ nhất.”
  • อันนี้ถูกที่สุด
  • อันนี้ที่สุดถูก
  • อันนี้ถูกกว่าที่สุด
  • ที่สุดอันนี้ถูก
Xem đáp án
Đáp án: อันนี้ถูกที่สุด
ที่สุด đứng ngay sau tính từ; không ghép với กว่า.
Chọn đáp án đúng
Hỏi “Món nào ngon nhất?”
  • อาหารอะไรอร่อยที่สุด
  • อาหารอะไรที่สุดอร่อย
  • อร่อยที่สุดอาหารอะไรไหม
  • อาหารอะไรอร่อยกว่าที่สุด
Xem đáp án
Đáp án: อาหารอะไรอร่อยที่สุด
Chủ ngữ có từ để hỏi + Adj + ที่สุด.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: “Tôi yêu mẹ nhất.”
  • ผมรักแม่มากที่สุด
  • ผมรักที่สุดมากแม่
  • ผมที่สุดรักแม่
  • ผมรักแม่กว่า
Xem đáp án
Đáp án: ผมรักแม่มากที่สุด
Với động từ: V + tân ngữ + มากที่สุด.
Điền vào chỗ trống
เดือนเมษายนร้อน__
Gợi ý: Tháng Tư nóng nhất. — duean mee-sǎa-yon ráwn ...
Xem đáp án
Đáp án: ที่สุด
Adj + ที่สุด = nhất.
Điền vào chỗ trống
ในครอบครัว ผมรักน้องสาวมาก__
Gợi ý: Trong gia đình, tôi thương em gái nhất. — nai khrâwp-khrua phǒm rák náwng-sǎao mâak ...
Xem đáp án
Đáp án: ที่สุด
Động từ dùng มากที่สุด.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bangkok là thành phố lớn nhất Thái Lan.
Gợi ý: krung-thêep pen mueang yài thîi-sùt nai prà-thêet thai
  • ใหญ่ที่สุด
  • ในประเทศไทย
  • กรุงเทพฯ
  • เป็นเมือง
Xem đáp án
Đáp án: กรุงเทพฯเป็นเมืองใหญ่ที่สุดในประเทศไทย
เมือง + ใหญ่ที่สุด (tính từ sau danh từ), phạm vi ในประเทศไทย ở cuối.
Sắp xếp
Sắp xếp: Ai giỏi nhất?
Gợi ý: khrai kèng thîi-sùt
  • ที่สุด
  • ใคร
  • เก่ง
Xem đáp án
Đáp án: ใครเก่งที่สุด
ใคร làm chủ ngữ + Adj + ที่สุด.

Cùng chủ đề: So sánh và mức độ

← Tất cả điểm ngữ pháp