Adj + ที่สุด: nhất; V + มากที่สุด: … nhất
Tiếng TháiA2 — Sơ cấpSo sánh và mức độ
Công thứcA + Adj + ที่สุด (+ ใน + phạm vi) / V + O + มากที่สุด
Giải thích
So sánh nhất: tính từ + ที่สุด (thîi-sùt), đứng sau tính từ như chữ “nhất”: แพงที่สุด = đắt nhất. Phạm vi đặt sau, thường với ใน: สูงที่สุดในห้อง = cao nhất lớp. Với động từ thì dùng มากที่สุด: ชอบ…มากที่สุด = thích… nhất. Hỏi: อันไหน…ที่สุด. Lỗi người Việt hay mắc: đặt ที่สุด trước tính từ (ที่สุดสวย ✗) theo kiểu “nhất đẹp”, hoặc chồng กว่า với ที่สุด (ถูกกว่าที่สุด ✗).
Ví dụ
เขาสูงที่สุดในห้องkhǎo sǔung thîi-sùt nai hâwngCậu ấy cao nhất lớp.
ร้านนี้อร่อยที่สุดในซอยráan níi à-ràwy thîi-sùt nai sawyQuán này ngon nhất hẻm.
คุณชอบฤดูไหนมากที่สุดkhun châwp rúe-duu nǎi mâak thîi-sùtBạn thích mùa nào nhất?
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
ภูเขาเอเวอเรสต์สูง__ในโลก
Gợi ý: Núi Everest cao nhất thế giới. — phuu-khǎo ee-woe-rèt sǔung ... nai lôok
- ที่สุด
- กว่า
- เท่ากัน
- มาก
Xem đáp án
Đáp án: ที่สุด
So với tất cả: Adj + ที่สุด + ใน + phạm vi.
So với tất cả: Adj + ที่สุด + ใน + phạm vi.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: “Cái này rẻ nhất.”
- อันนี้ถูกที่สุด
- อันนี้ที่สุดถูก
- อันนี้ถูกกว่าที่สุด
- ที่สุดอันนี้ถูก
Xem đáp án
Đáp án: อันนี้ถูกที่สุด
ที่สุด đứng ngay sau tính từ; không ghép với กว่า.
ที่สุด đứng ngay sau tính từ; không ghép với กว่า.
Chọn đáp án đúng
Hỏi “Món nào ngon nhất?”
- อาหารอะไรอร่อยที่สุด
- อาหารอะไรที่สุดอร่อย
- อร่อยที่สุดอาหารอะไรไหม
- อาหารอะไรอร่อยกว่าที่สุด
Xem đáp án
Đáp án: อาหารอะไรอร่อยที่สุด
Chủ ngữ có từ để hỏi + Adj + ที่สุด.
Chủ ngữ có từ để hỏi + Adj + ที่สุด.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: “Tôi yêu mẹ nhất.”
- ผมรักแม่มากที่สุด
- ผมรักที่สุดมากแม่
- ผมที่สุดรักแม่
- ผมรักแม่กว่า
Xem đáp án
Đáp án: ผมรักแม่มากที่สุด
Với động từ: V + tân ngữ + มากที่สุด.
Với động từ: V + tân ngữ + มากที่สุด.
Điền vào chỗ trống
เดือนเมษายนร้อน__
Gợi ý: Tháng Tư nóng nhất. — duean mee-sǎa-yon ráwn ...
Xem đáp án
Đáp án: ที่สุด
Adj + ที่สุด = nhất.
Adj + ที่สุด = nhất.
Điền vào chỗ trống
ในครอบครัว ผมรักน้องสาวมาก__
Gợi ý: Trong gia đình, tôi thương em gái nhất. — nai khrâwp-khrua phǒm rák náwng-sǎao mâak ...
Xem đáp án
Đáp án: ที่สุด
Động từ dùng มากที่สุด.
Động từ dùng มากที่สุด.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bangkok là thành phố lớn nhất Thái Lan.
Gợi ý: krung-thêep pen mueang yài thîi-sùt nai prà-thêet thai
- ใหญ่ที่สุด
- ในประเทศไทย
- กรุงเทพฯ
- เป็นเมือง
Xem đáp án
Đáp án: กรุงเทพฯเป็นเมืองใหญ่ที่สุดในประเทศไทย
เมือง + ใหญ่ที่สุด (tính từ sau danh từ), phạm vi ในประเทศไทย ở cuối.
เมือง + ใหญ่ที่สุด (tính từ sau danh từ), phạm vi ในประเทศไทย ở cuối.
Sắp xếp
Sắp xếp: Ai giỏi nhất?
Gợi ý: khrai kèng thîi-sùt
- ที่สุด
- ใคร
- เก่ง
Xem đáp án
Đáp án: ใครเก่งที่สุด
ใคร làm chủ ngữ + Adj + ที่สุด.
ใคร làm chủ ngữ + Adj + ที่สุด.
Cùng chủ đề: So sánh và mức độ
A + Adj + กว่า + B: so sánh hơnเท่ากัน / เหมือน / เหมือนกัน / ต่างกัน: bằng, giống, khácไม่ค่อย / ค่อนข้าง / นิดหน่อย: không… lắm, khá, một chútAdj + เกินไป: quá mức; Adj + พอ: đủ