NgonNguThai.comLuyện tiếng Thái cùng AI🇹🇭 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

ไม่ค่อย / ค่อนข้าง / นิดหน่อย: không… lắm, khá, một chút

Tiếng TháiA2 — Sơ cấpSo sánh và mức độ
Công thứcไม่ค่อย + Adj/V / ค่อนข้าง + Adj / Adj/V + นิดหน่อย

Giải thích

Ba cách chỉnh mức độ. ไม่ค่อย (mâi khâwy) đứng TRƯỚC = “không… lắm, ít khi”: ไม่ค่อยเผ็ด = không cay lắm; ไม่ค่อยไป = ít khi đi. ค่อนข้าง (khâwn-khâang) đứng trước = “khá, tương đối”: ค่อนข้างแพง. นิดหน่อย (nít-nàwy) đứng SAU = “một chút, hơi”: เผ็ดนิดหน่อย. Người Thái chuộng nói giảm, nên ไม่ค่อย… hay được dùng thay cho lời chê thẳng. Lỗi hay gặp: đặt ไม่ค่อย sau tính từ (เผ็ดไม่ค่อย ✗), hoặc đưa นิดหน่อย lên trước (นิดหน่อยเผ็ด ✗).

Ví dụ

อาหารนี้ไม่ค่อยเผ็ดaa-hǎan níi mâi khâwy phètMón này không cay lắm.
โรงแรมนี้ค่อนข้างแพงroong-raem níi khâwn-khâang phaengKhách sạn này khá đắt.
วันนี้ฉันเหนื่อยนิดหน่อยwan-níi chǎn nùeay nít-nàwyHôm nay tôi hơi mệt một chút.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
ผม__ดูทีวี
Gợi ý: Tôi ít khi xem TV. — phǒm ... duu thii-wii
  • ไม่ค่อย
  • นิดหน่อย
  • ค่อนข้าง
  • ที่สุด
Xem đáp án
Đáp án: ไม่ค่อย
ไม่ค่อย + động từ = ít khi làm.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: “Hơi cay một chút.”
  • เผ็ดนิดหน่อย
  • นิดหน่อยเผ็ด
  • เผ็ดไม่ค่อย
  • ค่อนข้างนิดหน่อยเผ็ด
Xem đáp án
Đáp án: เผ็ดนิดหน่อย
นิดหน่อย đứng sau tính từ.
Chọn đáp án đúng
Muốn chê khéo một món “không ngon lắm”:
  • ไม่ค่อยอร่อย
  • อร่อยไม่ค่อย
  • ไม่อร่อยที่สุด
  • อร่อยนิดหน่อยไม่
Xem đáp án
Đáp án: ไม่ค่อยอร่อย
ไม่ค่อย + Adj là cách nói giảm, lịch sự hơn ไม่อร่อย.
Chọn đáp án đúng
ค่อนข้างไกล nghĩa là gì?
Gợi ý: khâwn-khâang klai
  • Khá xa.
  • Không xa lắm.
  • Xa nhất.
  • Hơi gần.
Xem đáp án
Đáp án: Khá xa.
ค่อนข้าง + Adj = khá, tương đối.
Điền vào chỗ trống
ห้องนี้__เล็ก
Gợi ý: Phòng này khá nhỏ. — hâwng níi ... lék
Xem đáp án
Đáp án: ค่อนข้าง
“Khá” = ค่อนข้าง, đứng trước tính từ.
Điền vào chỗ trống
เขา__มาทำงานสาย
Gợi ý: Anh ấy ít khi đi làm muộn. — khǎo ... maa tham-ngaan sǎai
Xem đáp án
Đáp án: ไม่ค่อย
Ít khi = ไม่ค่อย + V.
Sắp xếp
Sắp xếp: Hôm nay không nóng lắm.
Gợi ý: wan-níi mâi khâwy ráwn
  • ร้อน
  • วันนี้
  • ไม่ค่อย
Xem đáp án
Đáp án: วันนี้ไม่ค่อยร้อน
ไม่ค่อย đứng trước tính từ ร้อน.
Sắp xếp
Sắp xếp: Cho thêm đường một chút.
Gợi ý: sài nám-taan phôem nít-nàwy
  • นิดหน่อย
  • ใส่
  • น้ำตาล
  • เพิ่ม
Xem đáp án
Đáp án: ใส่น้ำตาลเพิ่มนิดหน่อย
ใส่ (cho vào) + đường + เพิ่ม (thêm) + นิดหน่อย ở cuối.

Cùng chủ đề: So sánh và mức độ

← Tất cả điểm ngữ pháp