NgonNguThai.comLuyện tiếng Thái cùng AI🇹🇭 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

…สิ / …นะ: hạt cuối câu “đi”, “nhé”

Tiếng TháiA2 — Sơ cấpLời nhờ, cấm, khuyên, rủ
Công thứcV + สิ (thúc, mời) / Câu + นะ (mềm, thân) / … + สิ/นะ + ครับ/คะ

Giải thích

Hạt cuối câu mang sắc thái như “đi, nhé, chứ” của tiếng Việt. สิ (sì) thúc giục hoặc mời, giống “đi”: กินสิ = Ăn đi; trong câu trả lời, สิ là “dĩ nhiên rồi”: ไปสิ = Đi chứ! นะ (ná) làm câu mềm và thân thiện, giống “nhé, nha”: แล้วเจอกันนะ = Hẹn gặp nhé. Hai hạt này đứng TRƯỚC ครับ/คะ: นะครับ, นะคะ, สิคะ. Lỗi hay gặp: dùng สิ trơn với người trên, nghe như sai bảo — với người lớn hãy nói นะคะ/นะครับ hoặc ช่วย…หน่อย.

Ví dụ

เชิญนั่งสิคะchoen nâng sì kháMời anh ngồi đi ạ.
พรุ่งนี้เจอกันนะphrûng-níi joe kan náMai gặp nhé.
อย่าลืมนะครับyàa luem ná khrápĐừng quên nhé.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Mời bạn ăn: “Ăn đi!”
  • กินสิ
  • กินไหม
  • กินแล้ว
  • กินหรือยัง
Xem đáp án
Đáp án: กินสิ
สิ cuối câu mời, thúc: “… đi”. ไหม và หรือยัง là câu hỏi.
Chọn đáp án đúng
Đặt hạt đúng chỗ (nữ nói): “Cảm ơn nhé ạ.”
  • ขอบคุณนะคะ
  • ขอบคุณคะนะ
  • นะขอบคุณคะ
  • ขอบคุณค่ะนะ
Xem đáp án
Đáp án: ขอบคุณนะคะ
นะ đứng trước hạt lịch sự; sau นะ nữ dùng คะ thanh cao.
Chọn đáp án đúng
Hỏi: ไปด้วยกันไหม — Đáp “Đi chứ!”
Gợi ý: pai dûay-kan mǎi
  • ไปสิ
  • ไปไหม
  • ไม่ไป
  • ไปหรือยัง
Xem đáp án
Đáp án: ไปสิ
Trong câu trả lời, สิ nghĩa là “dĩ nhiên, chứ sao”.
Chọn đáp án đúng
Nói với giám đốc, câu nào phù hợp nhất?
  • เชิญนั่งก่อนนะครับ
  • นั่งสิ
  • นั่ง!
  • นั่งเลยสิ
Xem đáp án
Đáp án: เชิญนั่งก่อนนะครับ
Với người trên: เชิญ (mời) + นะครับ. สิ trơn nghe như ra lệnh.
Điền vào chỗ trống
แล้วโทรมา__
Gợi ý: Rồi gọi lại nhé. — láew thoo maa ...
Xem đáp án
Đáp án: นะ
นะ cuối câu = “nhé”, dặn dò nhẹ nhàng.
Điền vào chỗ trống
ลองชิมดู__
Gợi ý: Nếm thử đi! — lawng chim duu ...
Xem đáp án
Đáp án: สิ
Mời người khác làm gì: V + สิ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Đi đường bình an nhé ạ. (nữ nói)
Gợi ý: doen-thaang plàwt-phai ná khá
  • นะ
  • เดินทาง
  • คะ
  • ปลอดภัย
Xem đáp án
Đáp án: เดินทางปลอดภัยนะคะ
Câu chúc + นะ + คะ: นะ luôn đứng trước hạt lịch sự.
Sắp xếp
Sắp xếp: Mời vào đi ạ. (nam nói)
Gợi ý: choen khâo maa sì khráp
  • สิ
  • ครับ
  • เข้ามา
  • เชิญ
Xem đáp án
Đáp án: เชิญเข้ามาสิครับ
เชิญ (mời) + động từ + สิ + ครับ.

Cùng chủ đề: Lời nhờ, cấm, khuyên, rủ

← Tất cả điểm ngữ pháp