…สิ / …นะ: hạt cuối câu “đi”, “nhé”
Tiếng TháiA2 — Sơ cấpLời nhờ, cấm, khuyên, rủ
Công thứcV + สิ (thúc, mời) / Câu + นะ (mềm, thân) / … + สิ/นะ + ครับ/คะ
Giải thích
Hạt cuối câu mang sắc thái như “đi, nhé, chứ” của tiếng Việt. สิ (sì) thúc giục hoặc mời, giống “đi”: กินสิ = Ăn đi; trong câu trả lời, สิ là “dĩ nhiên rồi”: ไปสิ = Đi chứ! นะ (ná) làm câu mềm và thân thiện, giống “nhé, nha”: แล้วเจอกันนะ = Hẹn gặp nhé. Hai hạt này đứng TRƯỚC ครับ/คะ: นะครับ, นะคะ, สิคะ. Lỗi hay gặp: dùng สิ trơn với người trên, nghe như sai bảo — với người lớn hãy nói นะคะ/นะครับ hoặc ช่วย…หน่อย.
Ví dụ
เชิญนั่งสิคะchoen nâng sì kháMời anh ngồi đi ạ.
พรุ่งนี้เจอกันนะphrûng-níi joe kan náMai gặp nhé.
อย่าลืมนะครับyàa luem ná khrápĐừng quên nhé.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Mời bạn ăn: “Ăn đi!”
- กินสิ
- กินไหม
- กินแล้ว
- กินหรือยัง
Xem đáp án
Đáp án: กินสิ
สิ cuối câu mời, thúc: “… đi”. ไหม và หรือยัง là câu hỏi.
สิ cuối câu mời, thúc: “… đi”. ไหม và หรือยัง là câu hỏi.
Chọn đáp án đúng
Đặt hạt đúng chỗ (nữ nói): “Cảm ơn nhé ạ.”
- ขอบคุณนะคะ
- ขอบคุณคะนะ
- นะขอบคุณคะ
- ขอบคุณค่ะนะ
Xem đáp án
Đáp án: ขอบคุณนะคะ
นะ đứng trước hạt lịch sự; sau นะ nữ dùng คะ thanh cao.
นะ đứng trước hạt lịch sự; sau นะ nữ dùng คะ thanh cao.
Chọn đáp án đúng
Hỏi: ไปด้วยกันไหม — Đáp “Đi chứ!”
Gợi ý: pai dûay-kan mǎi
- ไปสิ
- ไปไหม
- ไม่ไป
- ไปหรือยัง
Xem đáp án
Đáp án: ไปสิ
Trong câu trả lời, สิ nghĩa là “dĩ nhiên, chứ sao”.
Trong câu trả lời, สิ nghĩa là “dĩ nhiên, chứ sao”.
Chọn đáp án đúng
Nói với giám đốc, câu nào phù hợp nhất?
- เชิญนั่งก่อนนะครับ
- นั่งสิ
- นั่ง!
- นั่งเลยสิ
Xem đáp án
Đáp án: เชิญนั่งก่อนนะครับ
Với người trên: เชิญ (mời) + นะครับ. สิ trơn nghe như ra lệnh.
Với người trên: เชิญ (mời) + นะครับ. สิ trơn nghe như ra lệnh.
Điền vào chỗ trống
แล้วโทรมา__
Gợi ý: Rồi gọi lại nhé. — láew thoo maa ...
Xem đáp án
Đáp án: นะ
นะ cuối câu = “nhé”, dặn dò nhẹ nhàng.
นะ cuối câu = “nhé”, dặn dò nhẹ nhàng.
Điền vào chỗ trống
ลองชิมดู__
Gợi ý: Nếm thử đi! — lawng chim duu ...
Xem đáp án
Đáp án: สิ
Mời người khác làm gì: V + สิ.
Mời người khác làm gì: V + สิ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Đi đường bình an nhé ạ. (nữ nói)
Gợi ý: doen-thaang plàwt-phai ná khá
- นะ
- เดินทาง
- คะ
- ปลอดภัย
Xem đáp án
Đáp án: เดินทางปลอดภัยนะคะ
Câu chúc + นะ + คะ: นะ luôn đứng trước hạt lịch sự.
Câu chúc + นะ + คะ: นะ luôn đứng trước hạt lịch sự.
Sắp xếp
Sắp xếp: Mời vào đi ạ. (nam nói)
Gợi ý: choen khâo maa sì khráp
- สิ
- ครับ
- เข้ามา
- เชิญ
Xem đáp án
Đáp án: เชิญเข้ามาสิครับ
เชิญ (mời) + động từ + สิ + ครับ.
เชิญ (mời) + động từ + สิ + ครับ.