NgonNguThai.comLuyện tiếng Thái cùng AI🇹🇭 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

อย่า + V: đừng; ห้าม + V: cấm

Tiếng TháiA2 — Sơ cấpLời nhờ, cấm, khuyên, rủ
Công thứcอย่า + V (+ นะ / เลย) / ห้าม + V

Giải thích

อย่า (yàa) đứng đầu câu = “đừng”: อย่าลืม = Đừng quên. Thêm นะ cho mềm: อย่าไปนะ; thêm เลย khi khuyên can: อย่าไปเลย = Thôi đừng đi. ห้าม (hâam) = “cấm”, mạnh và chính thức hơn, hay gặp trên biển báo: ห้ามสูบบุหรี่ = Cấm hút thuốc; ห้ามเข้า = Cấm vào. Lỗi người Việt hay mắc: dùng ไม่ + V để bảo người khác đừng làm (ไม่วิ่งนะ ✗) — ไม่ chỉ phủ định câu kể; lời bảo, lời dặn phải dùng อย่า.

Ví dụ

อย่าลืมกุญแจนะyàa luem kun-jae náĐừng quên chìa khoá nhé.
ห้ามถ่ายรูปในพิพิธภัณฑ์hâam thàai rûup nai phí-phít-thá-phanCấm chụp ảnh trong bảo tàng.
ฝนตกหนัก อย่าออกไปเลยfǒn tòk nàk, yàa àwk pai loeiMưa to lắm, thôi đừng ra ngoài.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Biển báo: “Cấm đỗ xe.”
  • ห้ามจอดรถ
  • อย่าจอดรถนะ
  • ไม่จอดรถ
  • จอดรถไม่ได้ไหม
Xem đáp án
Đáp án: ห้ามจอดรถ
Biển cấm dùng ห้าม. อย่า…นะ là lời dặn thân mật giữa người với người.
Chọn đáp án đúng
Dặn con: “Đừng chạy nhé!”
  • อย่าวิ่งนะ
  • ไม่วิ่งนะ
  • วิ่งไม่นะ
  • ห้ามวิ่งไหม
Xem đáp án
Đáp án: อย่าวิ่งนะ
Bảo ai đừng làm: อย่า + V. ไม่วิ่ง chỉ là câu kể “không chạy”.
Chọn đáp án đúng
อย่าไปเลย nghĩa là gì?
Gợi ý: yàa pai loei
  • Thôi đừng đi.
  • Không đi đâu cả.
  • Đi luôn đi.
  • Cấm đi.
Xem đáp án
Đáp án: Thôi đừng đi.
อย่า…เลย = thôi đừng…, lời khuyên can nhẹ nhàng.
Chọn đáp án đúng
Câu nào là lời an ủi nhẹ nhàng giữa bạn bè?
  • อย่าเครียดนะ
  • ห้ามเครียด
  • ไม่เครียด
  • เครียดไม่ได้
Xem đáp án
Đáp án: อย่าเครียดนะ
อย่า + นะ: lời khuyên thân mật. ห้าม trơn nghe như nội quy.
Điền vào chỗ trống
__บอกใครนะ
Gợi ý: Đừng nói với ai nhé. — ... bàwk khrai ná
Xem đáp án
Đáp án: อย่า
อย่า đứng đầu câu dặn dò.
Điền vào chỗ trống
__เข้า
Gợi ý: Cấm vào. (biển báo) — ... khâo
Xem đáp án
Đáp án: ห้าม
Biển cấm: ห้าม + V.
Sắp xếp
Sắp xếp: Đừng về khuya nhé.
Gợi ý: yàa klàp duek ná
  • นะ
  • กลับ
  • อย่า
  • ดึก
Xem đáp án
Đáp án: อย่ากลับดึกนะ
อย่า + động từ + bổ ngữ + นะ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Cấm mang thức ăn vào.
Gợi ý: hâam nam aa-hǎan khâo maa
  • อาหาร
  • เข้ามา
  • ห้าม
  • นำ
Xem đáp án
Đáp án: ห้ามนำอาหารเข้ามา
ห้าม + นำ (mang) + vật + เข้ามา (vào).

Cùng chủ đề: Lời nhờ, cấm, khuyên, rủ

← Tất cả điểm ngữ pháp