อย่า + V: đừng; ห้าม + V: cấm
Tiếng TháiA2 — Sơ cấpLời nhờ, cấm, khuyên, rủ
Công thứcอย่า + V (+ นะ / เลย) / ห้าม + V
Giải thích
อย่า (yàa) đứng đầu câu = “đừng”: อย่าลืม = Đừng quên. Thêm นะ cho mềm: อย่าไปนะ; thêm เลย khi khuyên can: อย่าไปเลย = Thôi đừng đi. ห้าม (hâam) = “cấm”, mạnh và chính thức hơn, hay gặp trên biển báo: ห้ามสูบบุหรี่ = Cấm hút thuốc; ห้ามเข้า = Cấm vào. Lỗi người Việt hay mắc: dùng ไม่ + V để bảo người khác đừng làm (ไม่วิ่งนะ ✗) — ไม่ chỉ phủ định câu kể; lời bảo, lời dặn phải dùng อย่า.
Ví dụ
อย่าลืมกุญแจนะyàa luem kun-jae náĐừng quên chìa khoá nhé.
ห้ามถ่ายรูปในพิพิธภัณฑ์hâam thàai rûup nai phí-phít-thá-phanCấm chụp ảnh trong bảo tàng.
ฝนตกหนัก อย่าออกไปเลยfǒn tòk nàk, yàa àwk pai loeiMưa to lắm, thôi đừng ra ngoài.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Biển báo: “Cấm đỗ xe.”
- ห้ามจอดรถ
- อย่าจอดรถนะ
- ไม่จอดรถ
- จอดรถไม่ได้ไหม
Xem đáp án
Đáp án: ห้ามจอดรถ
Biển cấm dùng ห้าม. อย่า…นะ là lời dặn thân mật giữa người với người.
Biển cấm dùng ห้าม. อย่า…นะ là lời dặn thân mật giữa người với người.
Chọn đáp án đúng
Dặn con: “Đừng chạy nhé!”
- อย่าวิ่งนะ
- ไม่วิ่งนะ
- วิ่งไม่นะ
- ห้ามวิ่งไหม
Xem đáp án
Đáp án: อย่าวิ่งนะ
Bảo ai đừng làm: อย่า + V. ไม่วิ่ง chỉ là câu kể “không chạy”.
Bảo ai đừng làm: อย่า + V. ไม่วิ่ง chỉ là câu kể “không chạy”.
Chọn đáp án đúng
อย่าไปเลย nghĩa là gì?
Gợi ý: yàa pai loei
- Thôi đừng đi.
- Không đi đâu cả.
- Đi luôn đi.
- Cấm đi.
Xem đáp án
Đáp án: Thôi đừng đi.
อย่า…เลย = thôi đừng…, lời khuyên can nhẹ nhàng.
อย่า…เลย = thôi đừng…, lời khuyên can nhẹ nhàng.
Chọn đáp án đúng
Câu nào là lời an ủi nhẹ nhàng giữa bạn bè?
- อย่าเครียดนะ
- ห้ามเครียด
- ไม่เครียด
- เครียดไม่ได้
Xem đáp án
Đáp án: อย่าเครียดนะ
อย่า + นะ: lời khuyên thân mật. ห้าม trơn nghe như nội quy.
อย่า + นะ: lời khuyên thân mật. ห้าม trơn nghe như nội quy.
Điền vào chỗ trống
__บอกใครนะ
Gợi ý: Đừng nói với ai nhé. — ... bàwk khrai ná
Xem đáp án
Đáp án: อย่า
อย่า đứng đầu câu dặn dò.
อย่า đứng đầu câu dặn dò.
Điền vào chỗ trống
__เข้า
Gợi ý: Cấm vào. (biển báo) — ... khâo
Xem đáp án
Đáp án: ห้าม
Biển cấm: ห้าม + V.
Biển cấm: ห้าม + V.
Sắp xếp
Sắp xếp: Đừng về khuya nhé.
Gợi ý: yàa klàp duek ná
- นะ
- กลับ
- อย่า
- ดึก
Xem đáp án
Đáp án: อย่ากลับดึกนะ
อย่า + động từ + bổ ngữ + นะ.
อย่า + động từ + bổ ngữ + นะ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Cấm mang thức ăn vào.
Gợi ý: hâam nam aa-hǎan khâo maa
- อาหาร
- เข้ามา
- ห้าม
- นำ
Xem đáp án
Đáp án: ห้ามนำอาหารเข้ามา
ห้าม + นำ (mang) + vật + เข้ามา (vào).
ห้าม + นำ (mang) + vật + เข้ามา (vào).
Cùng chủ đề: Lời nhờ, cấm, khuyên, rủ
กรุณา / โปรด + V: vui lòng, xin (trang trọng)…สิ / …นะ: hạt cuối câu “đi”, “nhé”V + กัน / V + กันเถอะ: với nhau; rủ “…đi nào”ควร(จะ) + V: nên; ไม่ควร: không nên