NgonNguThai.comLuyện tiếng Thái cùng AI🇹🇭 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

กำลัง + V (+ อยู่): đang làm gì

Tiếng TháiA2 — Sơ cấpThể và thời gian
Công thứcS + กำลัง + V (+ O) (+ อยู่) / S + V (+ O) + อยู่

Giải thích

Động từ Thái không chia thì; muốn nói việc ĐANG diễn ra thì đặt กำลัง (kam-lang) trước động từ, giống “đang”: ผมกำลังกินข้าว. Văn nói hay thêm อยู่ ở cuối (กำลังกินข้าวอยู่), hoặc chỉ dùng อยู่: ทำงานอยู่ = đang làm việc. Hỏi: กำลังทำอะไรอยู่. Với động từ trạng thái như รู้ (biết), มี (có), ชอบ (thích) thì không dùng กำลัง. Lỗi người Việt hay mắc: đặt อยู่ ngay sau กำลัง (กำลังอยู่กิน ✗) — อยู่ đứng cuối cụm.

Ví dụ

ผมกำลังกินข้าวอยู่ครับphǒm kam-lang kin khâao yùu khrápTôi đang ăn cơm.
คุณกำลังทำอะไรอยู่คะkhun kam-lang tham à-rai yùu kháAnh đang làm gì đấy ạ?
แม่ทำอาหารอยู่ในครัวmâe tham aa-hǎan yùu nai khruaMẹ đang nấu ăn trong bếp.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
เขา__อ่านหนังสือ
Gợi ý: Anh ấy đang đọc sách. — khǎo ... àan nǎng-sǔe
  • กำลัง
  • แล้ว
  • เคย
  • เพิ่ง
Xem đáp án
Đáp án: กำลัง
Việc đang diễn ra: กำลัง + V. แล้ว là “rồi”, เคย là “từng”, เพิ่ง là “vừa mới”.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: “Tôi đang làm việc.”
  • ผมกำลังทำงานอยู่
  • ผมกำลังอยู่ทำงาน
  • ผมทำงานกำลัง
  • ผมอยู่กำลังทำงาน
Xem đáp án
Đáp án: ผมกำลังทำงานอยู่
กำลัง trước động từ, อยู่ ở cuối cụm.
Chọn đáp án đúng
Câu nào KHÔNG tự nhiên?
  • ผมกำลังรู้คำตอบ
  • ผมกำลังดูทีวี
  • เขากำลังนอน
  • ฝนกำลังตก
Xem đáp án
Đáp án: ผมกำลังรู้คำตอบ
รู้ (biết) là trạng thái, không “đang” diễn ra nên không dùng กำลัง.
Chọn đáp án đúng
Bạn đang lái xe, có người gọi. Bạn nói: “Đang lái xe, lát gọi lại nhé.”
  • ขับรถอยู่ เดี๋ยวโทรกลับนะ
  • ขับรถแล้ว เดี๋ยวโทรกลับนะ
  • เคยขับรถ เดี๋ยวโทรกลับนะ
  • เพิ่งขับรถ เดี๋ยวโทรกลับนะ
Xem đáp án
Đáp án: ขับรถอยู่ เดี๋ยวโทรกลับนะ
V + อยู่ là cách nói gọn “đang làm” rất hay dùng khi nghe điện thoại.
Điền vào chỗ trống
ฝน__ตก
Gợi ý: Trời đang mưa. — fǒn ... tòk
Xem đáp án
Đáp án: กำลัง
กำลัง + động từ ตก (rơi): mưa đang rơi.
Điền vào chỗ trống
เด็กๆ เล่นฟุตบอล__
Gợi ý: Bọn trẻ đang đá bóng. — dèk-dèk lên fút-bawn ...
Xem đáp án
Đáp án: อยู่
อยู่ cuối cụm động từ cũng mang nghĩa “đang”.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bạn đang làm gì đấy?
Gợi ý: khun kam-lang tham à-rai yùu
  • อยู่
  • คุณ
  • ทำอะไร
  • กำลัง
Xem đáp án
Đáp án: คุณกำลังทำอะไรอยู่
กำลัง + ทำอะไร + อยู่: khung “đang… gì đấy”.
Sắp xếp
Sắp xếp: Em gái tôi đang ngủ.
Gợi ý: náwng-sǎao phǒm kam-lang nawn yùu
  • นอน
  • น้องสาวผม
  • อยู่
  • กำลัง
Xem đáp án
Đáp án: น้องสาวผมกำลังนอนอยู่
Chủ ngữ + กำลัง + động từ + อยู่.

Cùng chủ đề: Thể và thời gian

← Tất cả điểm ngữ pháp