กำลัง + V (+ อยู่): đang làm gì
Tiếng TháiA2 — Sơ cấpThể và thời gian
Công thứcS + กำลัง + V (+ O) (+ อยู่) / S + V (+ O) + อยู่
Giải thích
Động từ Thái không chia thì; muốn nói việc ĐANG diễn ra thì đặt กำลัง (kam-lang) trước động từ, giống “đang”: ผมกำลังกินข้าว. Văn nói hay thêm อยู่ ở cuối (กำลังกินข้าวอยู่), hoặc chỉ dùng อยู่: ทำงานอยู่ = đang làm việc. Hỏi: กำลังทำอะไรอยู่. Với động từ trạng thái như รู้ (biết), มี (có), ชอบ (thích) thì không dùng กำลัง. Lỗi người Việt hay mắc: đặt อยู่ ngay sau กำลัง (กำลังอยู่กิน ✗) — อยู่ đứng cuối cụm.
Ví dụ
ผมกำลังกินข้าวอยู่ครับphǒm kam-lang kin khâao yùu khrápTôi đang ăn cơm.
คุณกำลังทำอะไรอยู่คะkhun kam-lang tham à-rai yùu kháAnh đang làm gì đấy ạ?
แม่ทำอาหารอยู่ในครัวmâe tham aa-hǎan yùu nai khruaMẹ đang nấu ăn trong bếp.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
เขา__อ่านหนังสือ
Gợi ý: Anh ấy đang đọc sách. — khǎo ... àan nǎng-sǔe
- กำลัง
- แล้ว
- เคย
- เพิ่ง
Xem đáp án
Đáp án: กำลัง
Việc đang diễn ra: กำลัง + V. แล้ว là “rồi”, เคย là “từng”, เพิ่ง là “vừa mới”.
Việc đang diễn ra: กำลัง + V. แล้ว là “rồi”, เคย là “từng”, เพิ่ง là “vừa mới”.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: “Tôi đang làm việc.”
- ผมกำลังทำงานอยู่
- ผมกำลังอยู่ทำงาน
- ผมทำงานกำลัง
- ผมอยู่กำลังทำงาน
Xem đáp án
Đáp án: ผมกำลังทำงานอยู่
กำลัง trước động từ, อยู่ ở cuối cụm.
กำลัง trước động từ, อยู่ ở cuối cụm.
Chọn đáp án đúng
Câu nào KHÔNG tự nhiên?
- ผมกำลังรู้คำตอบ
- ผมกำลังดูทีวี
- เขากำลังนอน
- ฝนกำลังตก
Xem đáp án
Đáp án: ผมกำลังรู้คำตอบ
รู้ (biết) là trạng thái, không “đang” diễn ra nên không dùng กำลัง.
รู้ (biết) là trạng thái, không “đang” diễn ra nên không dùng กำลัง.
Chọn đáp án đúng
Bạn đang lái xe, có người gọi. Bạn nói: “Đang lái xe, lát gọi lại nhé.”
- ขับรถอยู่ เดี๋ยวโทรกลับนะ
- ขับรถแล้ว เดี๋ยวโทรกลับนะ
- เคยขับรถ เดี๋ยวโทรกลับนะ
- เพิ่งขับรถ เดี๋ยวโทรกลับนะ
Xem đáp án
Đáp án: ขับรถอยู่ เดี๋ยวโทรกลับนะ
V + อยู่ là cách nói gọn “đang làm” rất hay dùng khi nghe điện thoại.
V + อยู่ là cách nói gọn “đang làm” rất hay dùng khi nghe điện thoại.
Điền vào chỗ trống
ฝน__ตก
Gợi ý: Trời đang mưa. — fǒn ... tòk
Xem đáp án
Đáp án: กำลัง
กำลัง + động từ ตก (rơi): mưa đang rơi.
กำลัง + động từ ตก (rơi): mưa đang rơi.
Điền vào chỗ trống
เด็กๆ เล่นฟุตบอล__
Gợi ý: Bọn trẻ đang đá bóng. — dèk-dèk lên fút-bawn ...
Xem đáp án
Đáp án: อยู่
อยู่ cuối cụm động từ cũng mang nghĩa “đang”.
อยู่ cuối cụm động từ cũng mang nghĩa “đang”.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bạn đang làm gì đấy?
Gợi ý: khun kam-lang tham à-rai yùu
- อยู่
- คุณ
- ทำอะไร
- กำลัง
Xem đáp án
Đáp án: คุณกำลังทำอะไรอยู่
กำลัง + ทำอะไร + อยู่: khung “đang… gì đấy”.
กำลัง + ทำอะไร + อยู่: khung “đang… gì đấy”.
Sắp xếp
Sắp xếp: Em gái tôi đang ngủ.
Gợi ý: náwng-sǎao phǒm kam-lang nawn yùu
- นอน
- น้องสาวผม
- อยู่
- กำลัง
Xem đáp án
Đáp án: น้องสาวผมกำลังนอนอยู่
Chủ ngữ + กำลัง + động từ + อยู่.
Chủ ngữ + กำลัง + động từ + อยู่.
Cùng chủ đề: Thể và thời gian
V + แล้ว: rồi (đã xong, đã thay đổi); ไม่…แล้ว: không… nữaยัง / ยังไม่ / …หรือยัง: vẫn, chưa, …chưa?จะ + V: sẽ, định; กำลังจะ: sắpเคย + V: đã từng; ไม่เคย: chưa bao giờเพิ่ง + V: vừa mới; mới… thôi