NgonNguThai.comLuyện tiếng Thái cùng AI🇹🇭 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

จะ + V: sẽ, định; กำลังจะ: sắp

Tiếng TháiA2 — Sơ cấpThể và thời gian
Công thứcS + จะ + V / S + กำลังจะ + V / S + จะไม่ + V

Giải thích

จะ (jà) đứng trước động từ để nói việc sắp tới hoặc dự định, giống “sẽ”: พรุ่งนี้ผมจะไปกรุงเทพฯ. Dù đã có từ chỉ tương lai, จะ vẫn thường được giữ. กำลังจะ là “sắp, chuẩn bị”: รถไฟกำลังจะออก = Tàu sắp chạy. Phủ định: จะไม่ + V = sẽ không. Hỏi dự định: จะ…ไหม, จะ…เมื่อไร. Lỗi người Việt hay mắc: đặt ไม่ trước จะ (ไม่จะไป ✗) theo kiểu “không sẽ” — đúng là จะไม่ไป.

Ví dụ

พรุ่งนี้ผมจะไปกรุงเทพฯphrûng-níi phǒm jà pai krung-thêepNgày mai tôi sẽ đi Bangkok.
รถไฟกำลังจะออกแล้วrót-fai kam-lang jà àwk láewTàu sắp chạy rồi.
ฉันจะไม่บอกใครchǎn jà mâi bàwk khraiTôi sẽ không nói với ai.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
ปีหน้าเขา__แต่งงาน
Gợi ý: Năm sau anh ấy sẽ cưới. — pii nâa khǎo ... tàeng-ngaan
  • จะ
  • แล้ว
  • เคย
  • เพิ่ง
Xem đáp án
Đáp án: จะ
Việc trong tương lai: จะ + V.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: “Tôi sẽ không đi.”
  • ผมจะไม่ไป
  • ผมไม่จะไป
  • ผมจะไปไม่
  • ไม่ผมจะไป
Xem đáp án
Đáp án: ผมจะไม่ไป
จะ đứng trước, ไม่ đứng sau: จะไม่ + V.
Chọn đáp án đúng
หนังกำลังจะเริ่ม nghĩa là gì?
Gợi ý: nǎng kam-lang jà rôem
  • Phim sắp bắt đầu.
  • Phim đang chiếu.
  • Phim đã bắt đầu.
  • Phim sẽ không bắt đầu.
Xem đáp án
Đáp án: Phim sắp bắt đầu.
กำลังจะ = sắp sửa; khác với กำลัง (đang).
Chọn đáp án đúng
Hỏi “Khi nào bạn sẽ về Việt Nam?”
  • คุณจะกลับเวียดนามเมื่อไร
  • คุณกลับเวียดนามจะเมื่อไร
  • คุณจะเมื่อไรกลับเวียดนาม
  • เมื่อไรจะคุณกลับเวียดนาม
Xem đáp án
Đáp án: คุณจะกลับเวียดนามเมื่อไร
จะ đứng ngay trước động từ; เมื่อไร ở cuối câu.
Điền vào chỗ trống
เสาร์นี้ฉัน__ไปทะเล
Gợi ý: Thứ bảy này tôi sẽ đi biển. — sǎo níi chǎn ... pai thá-lee
Xem đáp án
Đáp án: จะ
Dự định cuối tuần: จะ + V.
Điền vào chỗ trống
เครื่องบิน__ลงแล้ว
Gợi ý: Máy bay sắp hạ cánh rồi. — khrûeang-bin ... long láew
Xem đáp án
Đáp án: กำลังจะ
Sắp xảy ra ngay: กำลังจะ + V.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi sẽ gọi cho bạn.
Gợi ý: phǒm jà thoo hǎa khun
  • โทรหาคุณ
  • จะ
  • ผม
Xem đáp án
Đáp án: ผมจะโทรหาคุณ
Chủ ngữ + จะ + động từ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Chúng tôi sẽ không quên.
Gợi ý: phûak-rao jà mâi luem
  • ลืม
  • จะไม่
  • พวกเรา
Xem đáp án
Đáp án: พวกเราจะไม่ลืม
จะไม่ đứng trước động từ ลืม (quên).

Cùng chủ đề: Thể và thời gian

← Tất cả điểm ngữ pháp