NgonNguThai.comLuyện tiếng Thái cùng AI🇹🇭 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

ไม่ + động từ / tính từ: phủ định “không”

Tiếng TháiA1 — Nhập mônPhủ định và câu hỏi
Công thứcS + ไม่ + V / S + ไม่ + Adj

Giải thích

ไม่ (mâi) đứng TRƯỚC động từ hoặc tính từ, đúng chỗ “không” trong tiếng Việt: ผมไม่กินเผ็ด = Tôi không ăn cay; วันนี้ไม่ร้อน = Hôm nay không nóng. Tính từ đứng thẳng sau ไม่, không cần เป็น. Trước danh từ thì không dùng ไม่ trơn: “không phải” là ไม่ใช่, “không có” là ไม่มี. Lỗi hay gặp: đặt ไม่ ra cuối câu theo thói quen “…không?” của câu hỏi tiếng Việt — trong tiếng Thái câu hỏi dùng ไหม, không phải ไม่.

Ví dụ

ผมไม่กินเผ็ดครับphǒm mâi kin phèt khrápTôi không ăn cay.
วันนี้อากาศไม่ร้อนwan-níi aa-kàat mâi ráwnHôm nay trời không nóng.
เขาไม่ชอบดื่มเบียร์khǎo mâi châwp dùem biaAnh ấy không thích uống bia.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: “Tôi không hiểu ạ.” (nữ nói)
  • ฉันไม่เข้าใจค่ะ
  • ฉันเข้าใจไม่ค่ะ
  • ไม่ฉันเข้าใจค่ะ
  • ฉันไม่ใช่เข้าใจค่ะ
Xem đáp án
Đáp án: ฉันไม่เข้าใจค่ะ
ไม่ đứng ngay trước động từ เข้าใจ. ไม่ใช่ chỉ dùng trước danh từ.
Chọn đáp án đúng
อาหารนี้__แพง
Gợi ý: Món này không đắt. — aa-hǎan níi ... phaeng
  • ไม่
  • ไม่ใช่
  • ไม่มี
  • ไม่เป็น
Xem đáp án
Đáp án: ไม่
Trước tính từ dùng ไม่. ไม่ใช่ dành cho danh từ, ไม่มี là “không có”.
Chọn đáp án đúng
Câu nào SAI?
  • เขาไม่เป็นสวย
  • เขาไม่สวย
  • ห้องนี้ไม่เล็ก
  • ผมไม่หิว
Xem đáp án
Đáp án: เขาไม่เป็นสวย
Tính từ không cần เป็น, kể cả khi phủ định: เขาไม่สวย.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: “Tôi không có xe.”
  • ผมไม่มีรถ
  • ผมไม่รถ
  • ผมไม่ใช่รถ
  • ผมรถไม่มี
Xem đáp án
Đáp án: ผมไม่มีรถ
“Không có” là ไม่มี. ผมไม่ใช่รถ lại thành “tôi không phải là cái xe”.
Điền vào chỗ trống
เขา__พูดภาษาอังกฤษ
Gợi ý: Anh ấy không nói tiếng Anh. — khǎo ... phûut phaa-sǎa ang-krìt
Xem đáp án
Đáp án: ไม่
ไม่ + động từ พูด.
Điền vào chỗ trống
วันนี้ผม__ว่าง
Gợi ý: Hôm nay tôi không rảnh. — wan-níi phǒm ... wâang
Xem đáp án
Đáp án: ไม่
ว่าง (rảnh) là tính từ, phủ định bằng ไม่, không cần เป็น.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi không ăn thịt bò.
Gợi ý: phǒm mâi kin núea-wua
  • เนื้อวัว
  • ผม
  • กิน
  • ไม่
Xem đáp án
Đáp án: ผมไม่กินเนื้อวัว
Chủ ngữ + ไม่ + động từ + tân ngữ, giống hệt tiếng Việt.
Sắp xếp
Sắp xếp: Cà phê này không ngọt.
Gợi ý: kaa-fae níi mâi wǎan
  • ไม่
  • กาแฟ
  • หวาน
  • นี้
Xem đáp án
Đáp án: กาแฟนี้ไม่หวาน
นี้ đứng sau danh từ (cà phê này); ไม่ đứng trước tính từ หวาน.

Cùng chủ đề: Phủ định và câu hỏi

← Tất cả điểm ngữ pháp