ไม่ + động từ / tính từ: phủ định “không”
Tiếng TháiA1 — Nhập mônPhủ định và câu hỏi
Công thứcS + ไม่ + V / S + ไม่ + Adj
Giải thích
ไม่ (mâi) đứng TRƯỚC động từ hoặc tính từ, đúng chỗ “không” trong tiếng Việt: ผมไม่กินเผ็ด = Tôi không ăn cay; วันนี้ไม่ร้อน = Hôm nay không nóng. Tính từ đứng thẳng sau ไม่, không cần เป็น. Trước danh từ thì không dùng ไม่ trơn: “không phải” là ไม่ใช่, “không có” là ไม่มี. Lỗi hay gặp: đặt ไม่ ra cuối câu theo thói quen “…không?” của câu hỏi tiếng Việt — trong tiếng Thái câu hỏi dùng ไหม, không phải ไม่.
Ví dụ
ผมไม่กินเผ็ดครับphǒm mâi kin phèt khrápTôi không ăn cay.
วันนี้อากาศไม่ร้อนwan-níi aa-kàat mâi ráwnHôm nay trời không nóng.
เขาไม่ชอบดื่มเบียร์khǎo mâi châwp dùem biaAnh ấy không thích uống bia.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: “Tôi không hiểu ạ.” (nữ nói)
- ฉันไม่เข้าใจค่ะ
- ฉันเข้าใจไม่ค่ะ
- ไม่ฉันเข้าใจค่ะ
- ฉันไม่ใช่เข้าใจค่ะ
Xem đáp án
Đáp án: ฉันไม่เข้าใจค่ะ
ไม่ đứng ngay trước động từ เข้าใจ. ไม่ใช่ chỉ dùng trước danh từ.
ไม่ đứng ngay trước động từ เข้าใจ. ไม่ใช่ chỉ dùng trước danh từ.
Chọn đáp án đúng
อาหารนี้__แพง
Gợi ý: Món này không đắt. — aa-hǎan níi ... phaeng
- ไม่
- ไม่ใช่
- ไม่มี
- ไม่เป็น
Xem đáp án
Đáp án: ไม่
Trước tính từ dùng ไม่. ไม่ใช่ dành cho danh từ, ไม่มี là “không có”.
Trước tính từ dùng ไม่. ไม่ใช่ dành cho danh từ, ไม่มี là “không có”.
Chọn đáp án đúng
Câu nào SAI?
- เขาไม่เป็นสวย
- เขาไม่สวย
- ห้องนี้ไม่เล็ก
- ผมไม่หิว
Xem đáp án
Đáp án: เขาไม่เป็นสวย
Tính từ không cần เป็น, kể cả khi phủ định: เขาไม่สวย.
Tính từ không cần เป็น, kể cả khi phủ định: เขาไม่สวย.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: “Tôi không có xe.”
- ผมไม่มีรถ
- ผมไม่รถ
- ผมไม่ใช่รถ
- ผมรถไม่มี
Xem đáp án
Đáp án: ผมไม่มีรถ
“Không có” là ไม่มี. ผมไม่ใช่รถ lại thành “tôi không phải là cái xe”.
“Không có” là ไม่มี. ผมไม่ใช่รถ lại thành “tôi không phải là cái xe”.
Điền vào chỗ trống
เขา__พูดภาษาอังกฤษ
Gợi ý: Anh ấy không nói tiếng Anh. — khǎo ... phûut phaa-sǎa ang-krìt
Xem đáp án
Đáp án: ไม่
ไม่ + động từ พูด.
ไม่ + động từ พูด.
Điền vào chỗ trống
วันนี้ผม__ว่าง
Gợi ý: Hôm nay tôi không rảnh. — wan-níi phǒm ... wâang
Xem đáp án
Đáp án: ไม่
ว่าง (rảnh) là tính từ, phủ định bằng ไม่, không cần เป็น.
ว่าง (rảnh) là tính từ, phủ định bằng ไม่, không cần เป็น.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi không ăn thịt bò.
Gợi ý: phǒm mâi kin núea-wua
- เนื้อวัว
- ผม
- กิน
- ไม่
Xem đáp án
Đáp án: ผมไม่กินเนื้อวัว
Chủ ngữ + ไม่ + động từ + tân ngữ, giống hệt tiếng Việt.
Chủ ngữ + ไม่ + động từ + tân ngữ, giống hệt tiếng Việt.
Sắp xếp
Sắp xếp: Cà phê này không ngọt.
Gợi ý: kaa-fae níi mâi wǎan
- ไม่
- กาแฟ
- หวาน
- นี้
Xem đáp án
Đáp án: กาแฟนี้ไม่หวาน
นี้ đứng sau danh từ (cà phê này); ไม่ đứng trước tính từ หวาน.
นี้ đứng sau danh từ (cà phê này); ไม่ đứng trước tính từ หวาน.
Cùng chủ đề: Phủ định và câu hỏi
…ไหม: câu hỏi có/khôngใช่ไหม / หรือเปล่า: …phải không? / có… hay không?อะไร / ใคร / ที่ไหน: hỏi gì, ai, ở đâuเมื่อไร / ทำไม / ยังไง: hỏi khi nào, tại sao, thế nào