อะไร / ใคร / ที่ไหน: hỏi gì, ai, ở đâu
Tiếng TháiA1 — Nhập mônPhủ định và câu hỏi
Công thức… + อะไร / ใคร + V · V + ใคร / … + ที่ไหน (ไป/มา + ไหน)
Giải thích
Từ để hỏi đứng đúng chỗ của câu trả lời, y như tiếng Việt: คุณกินอะไร = Bạn ăn gì? (ผมกินข้าว); ใครมา = Ai đến? ที่ไหน (thîi-nǎi) là “ở đâu”, hay đi sau อยู่; sau ไป, มา thường nói gọn ไหน: ไปไหน. Có từ để hỏi rồi thì KHÔNG thêm ไหม. Lỗi người Việt hay mắc: đưa từ để hỏi lên đầu theo kiểu tiếng Anh (อะไรคุณกิน ✗). Chú ý ไหน (đâu) và ไหม (không?) chỉ khác chữ cuối, cùng thanh lên, rất dễ nhầm khi viết.
Ví dụ
คุณกินอะไรครับkhun kin à-rai khrápBạn ăn gì?
ใครเป็นครูของคุณkhrai pen khruu khǎwng khunAi là giáo viên của bạn?
ห้องน้ำอยู่ที่ไหนคะhâwng-náam yùu thîi-nǎi kháNhà vệ sinh ở đâu ạ?
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
คุณชื่อ__
Gợi ý: Bạn tên là gì? — khun chûe ...
- อะไร
- ใคร
- ที่ไหน
- ไหม
Xem đáp án
Đáp án: อะไร
Hỏi tên dùng อะไร (gì), giống tiếng Việt, không dùng ใคร (ai).
Hỏi tên dùng อะไร (gì), giống tiếng Việt, không dùng ใคร (ai).
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: “Bạn sống ở đâu?”
- คุณอยู่ที่ไหน
- ที่ไหนคุณอยู่
- คุณอยู่ไหม
- คุณที่ไหนอยู่
Xem đáp án
Đáp án: คุณอยู่ที่ไหน
ที่ไหน đứng sau động từ อยู่, đúng chỗ “ở đâu”. คุณอยู่ไหม là “bạn có ở đó không?”.
ที่ไหน đứng sau động từ อยู่, đúng chỗ “ở đâu”. คุณอยู่ไหม là “bạn có ở đó không?”.
Chọn đáp án đúng
__โทรมา
Gợi ý: Ai gọi đến vậy? — ... thoo maa
- ใคร
- อะไร
- ที่ไหน
- ไหม
Xem đáp án
Đáp án: ใคร
Hỏi người làm chủ ngữ: ใคร đứng đầu câu như “ai” của tiếng Việt.
Hỏi người làm chủ ngữ: ใคร đứng đầu câu như “ai” của tiếng Việt.
Chọn đáp án đúng
Hỏi “Bạn đi đâu đấy?”, câu nào đúng?
- คุณไปไหน
- คุณไปไหม
- ไหนคุณไป
- คุณไปอะไร
Xem đáp án
Đáp án: คุณไปไหน
ไหน = đâu. คุณไปไหม lại là “bạn có đi không?” — chỉ khác chữ cuối น và ม.
ไหน = đâu. คุณไปไหม lại là “bạn có đi không?” — chỉ khác chữ cuối น và ม.
Điền vào chỗ trống
นี่คือ__
Gợi ý: Đây là cái gì? — nîi khue ...
Xem đáp án
Đáp án: อะไร
Hỏi vật gì: อะไร đứng ở chỗ của câu trả lời.
Hỏi vật gì: อะไร đứng ở chỗ của câu trả lời.
Điền vào chỗ trống
คุณเรียนภาษาไทยที่__
Gợi ý: Bạn học tiếng Thái ở đâu? — khun rian phaa-sǎa thai thîi ...
Xem đáp án
Đáp án: ไหน
ที่ + ไหน = ở đâu, đặt cuối câu.
ที่ + ไหน = ở đâu, đặt cuối câu.
Sắp xếp
Sắp xếp: Anh ấy là ai?
Gợi ý: khǎo khue khrai
- ใคร
- เขา
- คือ
Xem đáp án
Đáp án: เขาคือใคร
ใคร đứng chỗ câu trả lời (sau คือ), như “anh ấy là ai”.
ใคร đứng chỗ câu trả lời (sau คือ), như “anh ấy là ai”.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bạn muốn ăn gì?
Gợi ý: khun yàak kin à-rai
- อะไร
- อยาก
- คุณ
- กิน
Xem đáp án
Đáp án: คุณอยากกินอะไร
อะไร đứng sau động từ กิน, ở cuối câu như tiếng Việt.
อะไร đứng sau động từ กิน, ở cuối câu như tiếng Việt.
Cùng chủ đề: Phủ định và câu hỏi
ไม่ + động từ / tính từ: phủ định “không”…ไหม: câu hỏi có/khôngใช่ไหม / หรือเปล่า: …phải không? / có… hay không?เมื่อไร / ทำไม / ยังไง: hỏi khi nào, tại sao, thế nào