NgonNguThai.comLuyện tiếng Thái cùng AI🇹🇭 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

ผม / ดิฉัน / ฉัน / คุณ / เขา: đại từ nhân xưng cơ bản

Tiếng TháiA1 — Nhập mônCâu cơ bản
Công thứcผม (tôi, nam) · ดิฉัน / ฉัน (tôi, nữ) · คุณ (bạn) · เขา (anh ấy, chị ấy) · พวก + đại từ (số nhiều)

Giải thích

“Tôi” chia theo giới: nam nói ผม (phǒm); nữ nói ดิฉัน (dì-chǎn) khi trang trọng, ฉัน (chǎn) khi thường ngày. คุณ (khun) là “anh/chị/bạn” lịch sự với người lạ, người ngang hàng. เขา (khǎo) dùng cho cả “anh ấy” lẫn “chị ấy”. Số nhiều thêm พวก: พวกเรา, พวกเขา. Giống tiếng Việt, người Thái hay xưng theo quan hệ: พี่ (anh/chị), น้อง (em), và lược đại từ khi đã rõ. Lỗi hay gặp: nam học theo sách mà xưng ฉัน, nghe rất lạ.

Ví dụ

ผมชื่อนามครับphǒm chûe naam khrápTôi tên là Nam.
ดิฉันเป็นครูค่ะdì-chǎn pen khruu khâTôi là giáo viên ạ.
พี่ไปไหนคะphîi pai nǎi kháAnh/chị đi đâu đấy ạ?
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Anh Tuấn (nam) tự giới thiệu: __ชื่อตวนครับ
Gợi ý: Tôi tên là Tuấn.
  • ผม
  • ดิฉัน
  • ฉัน
  • เขา
Xem đáp án
Đáp án: ผม
Nam xưng ผม trong giao tiếp lịch sự. ดิฉัน, ฉัน là cách xưng của nữ.
Chọn đáp án đúng
Chị Hoa (nữ) phát biểu trong cuộc họp: __ชื่อฮวาค่ะ
Gợi ý: Tôi tên là Hoa.
  • ดิฉัน
  • ผม
  • เขา
  • พวกเรา
Xem đáp án
Đáp án: ดิฉัน
Dịp trang trọng, nữ xưng ดิฉัน; ฉัน thân mật hơn, dùng với bạn bè.
Chọn đáp án đúng
Trong câu เขาเป็นพยาบาล, เขา có thể chỉ ai?
Gợi ý: khǎo pen phá-yaa-baan
  • Cả anh ấy lẫn chị ấy
  • Chỉ anh ấy
  • Chỉ chị ấy
  • Chỉ người lớn tuổi
Xem đáp án
Đáp án: Cả anh ấy lẫn chị ấy
เขา không phân giới tính, phải nhìn ngữ cảnh mới biết là nam hay nữ.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: “Chúng tôi là sinh viên.”
  • พวกเราเป็นนักศึกษา
  • เราๆเป็นนักศึกษา
  • ผมเป็นนักศึกษาหลาย
  • ผมเป็นพวกนักศึกษา
Xem đáp án
Đáp án: พวกเราเป็นนักศึกษา
Số nhiều: พวก + đại từ. Không lặp đại từ, không thêm หลาย sau danh từ.
Điền vào chỗ trống
__เป็นคนไทยใช่ไหมคะ
Gợi ý: Anh/chị là người Thái phải không ạ? (nói lịch sự với người lạ)
Xem đáp án
Đáp án: คุณ
Gọi người lạ một cách lịch sự dùng คุณ.
Điền vào chỗ trống
__ชอบกาแฟ (nói về một người thứ ba)
Gợi ý: Anh ấy / chị ấy thích cà phê. — ... châwp kaa-fae
Xem đáp án
Đáp án: เขา
Ngôi thứ ba, nam hay nữ đều là เขา.
Sắp xếp
Sắp xếp: Họ là người Lào.
Gợi ý: phûak-khǎo pen khon laao
  • คนลาว
  • พวกเขา
  • เป็น
Xem đáp án
Đáp án: พวกเขาเป็นคนลาว
พวกเขา = họ; sau đó là เป็น + quốc tịch.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi tên là Lan ạ. (nữ nói)
Gợi ý: chǎn chûe laan khâ
  • ลาน
  • ค่ะ
  • ฉัน
  • ชื่อ
Xem đáp án
Đáp án: ฉันชื่อลานค่ะ
ชื่อ đứng sau chủ ngữ như động từ “tên là”; hạt ค่ะ ở cuối.

Bài viết liên quan

Cùng chủ đề: Câu cơ bản

← Tất cả điểm ngữ pháp