NgonNguThai.comLuyện tiếng Thái cùng AI🇹🇭 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

ครับ / ค่ะ / คะ: hạt lịch sự cuối câu

Tiếng TháiA1 — Nhập mônCâu cơ bản
Công thứcCâu + ครับ (nam) / Câu kể + ค่ะ (nữ) / Câu hỏi + คะ (nữ)

Giải thích

Tiếng Thái lịch sự nhờ một hạt ở CUỐI câu, giống “ạ” của tiếng Việt. Nam luôn dùng ครับ (khráp), câu kể hay câu hỏi đều vậy. Nữ dùng ค่ะ (khâ, thanh xuống) cho câu kể, câu trả lời; dùng คะ (khá, thanh cao) cho câu hỏi hoặc khi gọi ai. Hạt đi theo giới tính NGƯỜI NÓI, không theo người nghe. Lỗi người Việt hay mắc: nữ nói ครับ vì bắt chước thầy giáo nam, hoặc dùng ค่ะ cho câu hỏi. Bỏ hạt khi nói với người lạ nghe cộc lốc.

Ví dụ

สวัสดีครับsà-wàt-dii khrápXin chào ạ. (nam nói)
ขอบคุณค่ะkhàwp-khun khâCảm ơn ạ. (nữ nói)
คุณชื่ออะไรคะkhun chûe à-rai kháAnh/chị tên là gì ạ? (nữ hỏi)
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Anh Nam (nam) cảm ơn người bán hàng: ขอบคุณ__
Gợi ý: khàwp-khun ...
  • ครับ
  • ค่ะ
  • คะ
  • นะคะ
Xem đáp án
Đáp án: ครับ
Nam dùng ครับ cho mọi câu. ค่ะ, คะ, นะคะ chỉ dành cho người nói là nữ.
Chọn đáp án đúng
Chị Lan (nữ) hỏi: ห้องน้ำอยู่ที่ไหน__
Gợi ý: Nhà vệ sinh ở đâu ạ? — hâwng-náam yùu thîi-nǎi ...
  • คะ
  • ค่ะ
  • ครับ
  • ไหม
Xem đáp án
Đáp án: คะ
Nữ hỏi thì dùng คะ thanh cao; ค่ะ thanh xuống dành cho câu kể. ไหม là hạt hỏi có/không, không đi chung với ที่ไหน.
Chọn đáp án đúng
Chị Mai (nữ) trả lời: “Vâng, đúng ạ.”
  • ใช่ค่ะ
  • ใช่คะ
  • ใช่ครับ
  • ใช่
Xem đáp án
Đáp án: ใช่ค่ะ
Câu trả lời là câu kể nên nữ dùng ค่ะ. Nói ใช่ trơn với người lạ nghe cộc.
Chọn đáp án đúng
Anh Hùng (nam) chào một bà cụ: “Cháu chào bà ạ.” Câu nào đúng?
  • สวัสดีครับ
  • สวัสดีค่ะ
  • สวัสดีคะ
  • สวัสดีนะ
Xem đáp án
Đáp án: สวัสดีครับ
Hạt theo giới tính người nói, không theo người nghe. Nam nói với phụ nữ vẫn dùng ครับ.
Điền vào chỗ trống
ขอโทษ__ (người nói là nữ)
Gợi ý: Xin lỗi ạ. — khǎw-thôot ...
Xem đáp án
Đáp án: ค่ะ
Câu kể của nữ kết bằng ค่ะ (khâ, thanh xuống).
Điền vào chỗ trống
คุณสบายดีไหม__ (người hỏi là nam)
Gợi ý: Anh khỏe không ạ? — khun sà-baai dii mǎi ...
Xem đáp án
Đáp án: ครับ
Nam dùng ครับ cả trong câu hỏi; không có dạng “hỏi” riêng như คะ của nữ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Anh/chị tên là gì ạ? (nữ hỏi)
Gợi ý: khun chûe à-rai khá
  • คะ
  • ชื่อ
  • คุณ
  • อะไร
Xem đáp án
Đáp án: คุณชื่ออะไรคะ
Từ để hỏi อะไร đứng cuối giống “gì” của tiếng Việt; hạt คะ luôn đứng sau cùng.
Sắp xếp
Sắp xếp: Cảm ơn nhiều ạ. (nam nói)
Gợi ý: khàwp-khun mâak khráp
  • มาก
  • ครับ
  • ขอบคุณ
Xem đáp án
Đáp án: ขอบคุณมากครับ
มาก (nhiều) đứng sau động từ như tiếng Việt; hạt lịch sự luôn ở cuối câu.

Cùng chủ đề: Câu cơ bản

← Tất cả điểm ngữ pháp