NgonNguThai.comLuyện tiếng Thái cùng AI🇹🇭 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

ไม่ใช่: không phải (phủ định câu “A là B”)

Tiếng TháiA1 — Nhập mônCâu cơ bản
Công thứcN1 + ไม่ใช่ + N2 / ใช่ (phải) · ไม่ใช่ (không phải)

Giải thích

Phủ định câu “A là B” bằng ไม่ใช่ (mâi châi): ผมไม่ใช่คนจีน = Tôi không phải người Trung Quốc. ไม่ใช่ thay chỗ của เป็น/คือ; không nói ไม่เป็น theo kiểu “không là”, vì ไม่เป็น mang nghĩa khác (“không biết làm”, bài 24). Trả lời câu hỏi “…phải không?” bằng ใช่ hoặc ไม่ใช่. Muốn nói rõ về vai trò thì có thể dùng ไม่ได้เป็น: เขาไม่ได้เป็นครู. Lỗi hay gặp: dùng ไม่ trơn trước danh từ (นี่ไม่ปากกา ✗).

Ví dụ

ผมไม่ใช่คนจีนครับphǒm mâi châi khon jiin khrápTôi không phải người Trung Quốc.
นี่ไม่ใช่กระเป๋าของฉันnîi mâi châi krà-pǎo khǎwng chǎnĐây không phải túi của tôi.
เขาเป็นหมอใช่ไหม — ไม่ใช่ เขาเป็นพยาบาลkhǎo pen mǎw châi mǎi — mâi châi, khǎo pen phá-yaa-baanAnh ấy là bác sĩ phải không? — Không phải, anh ấy là y tá.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: “Tôi không phải người Hàn Quốc.”
  • ผมไม่ใช่คนเกาหลี
  • ผมไม่เป็นคนเกาหลี
  • ผมเป็นไม่คนเกาหลี
  • ผมไม่คนเกาหลี
Xem đáp án
Đáp án: ผมไม่ใช่คนเกาหลี
Phủ định danh từ dùng ไม่ใช่. ไม่เป็น không mang nghĩa “không là”; ไม่ trơn không đứng trước danh từ.
Chọn đáp án đúng
นี่__ปากกาของผม
Gợi ý: Đây không phải bút của tôi. — nîi ... pàak-kaa khǎwng phǒm
  • ไม่ใช่
  • ไม่
  • ไม่มี
  • ไม่เป็น
Xem đáp án
Đáp án: ไม่ใช่
ไม่ trơn chỉ đứng trước động từ, tính từ. ไม่มี là “không có”, sai nghĩa.
Chọn đáp án đúng
Người ta hỏi: คุณเป็นคนไทยใช่ไหมคะ — Bạn (nữ, người Việt) trả lời thế nào?
Gợi ý: Anh/chị là người Thái phải không?
  • ไม่ใช่ค่ะ เป็นคนเวียดนาม
  • ใช่ค่ะ เป็นคนเวียดนาม
  • ไม่มีค่ะ เป็นคนเวียดนาม
  • ไม่ค่ะ ไม่ใช่คนเวียดนาม
Xem đáp án
Đáp án: ไม่ใช่ค่ะ เป็นคนเวียดนาม
Hỏi ใช่ไหม thì đáp ใช่ hoặc ไม่ใช่. ไม่มี là “không có”; phương án cuối lại nói mình không phải người Việt.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: “Đó không phải nhà tôi.”
  • นั่นไม่ใช่บ้านผม
  • นั่นไม่บ้านผม
  • นั่นบ้านผมไม่ใช่
  • ไม่ใช่นั่นบ้านผม
Xem đáp án
Đáp án: นั่นไม่ใช่บ้านผม
ไม่ใช่ đứng ngay sau chủ ngữ, đúng chỗ “không phải” trong tiếng Việt.
Điền vào chỗ trống
เขา__คนญี่ปุ่น เขาเป็นคนเกาหลี
Gợi ý: Anh ấy không phải người Nhật, anh ấy là người Hàn. — khǎo ... khon yîi-pùn, khǎo pen khon kao-lǐi
Xem đáp án
Đáp án: ไม่ใช่ / ไม่ได้เป็น
Phủ định “A là B”: ไม่ใช่ (phổ biến nhất) hoặc ไม่ได้เป็น.
Điền vào chỗ trống
เขาเป็นนักเรียนใช่ไหม — __ เขาเป็นครู
Gợi ý: Cậu ấy là học sinh phải không? — Không phải, cậu ấy là giáo viên.
Xem đáp án
Đáp án: ไม่ใช่
Câu hỏi ใช่ไหม được trả lời bằng ใช่ / ไม่ใช่.
Sắp xếp
Sắp xếp: Đây không phải xe của tôi.
Gợi ý: nîi mâi châi rót khǎwng chǎn
  • ไม่ใช่
  • ของฉัน
  • นี่
  • รถ
Xem đáp án
Đáp án: นี่ไม่ใช่รถของฉัน
Chủ ngữ + ไม่ใช่ + danh từ + ของ người sở hữu.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi không phải bác sĩ ạ. (nam nói)
Gợi ý: phǒm mâi châi mǎw khráp
  • หมอ
  • ครับ
  • ผม
  • ไม่ใช่
Xem đáp án
Đáp án: ผมไม่ใช่หมอครับ
Trật tự giống tiếng Việt, hạt ครับ đứng cuối.

Cùng chủ đề: Câu cơ bản

← Tất cả điểm ngữ pháp