NgonNguThai.comLuyện tiếng Thái cùng AI🇹🇭 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →
Từ vựng

"Ăn" trong tiếng Thái: กิน, ทาน hay รับประทาน, mời sếp mà dùng กิน là hơi suồng sã

Tiếng Thái có bốn năm chữ "ăn" theo người nghe: กิน, ทาน, รับประทาน, và cả ฉัน dành cho sư. Uống thuốc lại là กินยา. Cách chọn đúng bậc từ, kèm câu mẫu.

Ba nhà sư mặc áo cà sa ngồi thành hàng dùng bữa trưa trong chánh điện yên tĩnh

Tiếng Việt có "ăn", "dùng", "xơi", "chén", "hốc", và người Việt chọn theo người nghe mà không cần nghĩ. Tiếng Thái cũng có một chiếc thang như vậy, chỉ khác là người học nước ngoài thường chỉ được dạy một bậc: กิน (gin). Dùng กิน với bạn bè thì hoàn toàn ổn. Dùng กิน khi mời sếp, mời bố mẹ người yêu hay khi bạn đang phục vụ khách thì câu vẫn đúng mà nghe hơi trống, như người Việt nói "anh ăn đi" với khách hàng lớn tuổi. Bài này đi qua từng bậc của chữ "ăn", rồi mở rộng sang mấy chiếc thang khác chạy y hệt: uống, ngủ, nói, và chữ "chết" mà ai làm việc ở Thái cũng sẽ cần đến một ngày.

Bốn bậc của chữ "ăn"

TừĐọcDùng khi
กินginbạn bè, gia đình, nói về chính mình
ทานthaanlịch sự hằng ngày: với người lớn, khách, đồng nghiệp
รับประทานráp-prà-thaantrang trọng, văn viết, thông báo, nhãn thuốc
ฉันchǎnchỉ dùng cho việc ăn của nhà sư

Ngoài ra còn hai đầu cực mà bạn cần nhận ra nhưng không cần dùng: แดก (dɛ̀ɛk) là thô tục, gặp trong phim hoặc giữa bạn bè rất thân đang đùa; เสวย (sà-wəəi) là từ hoàng gia, chỉ dành cho vua và hoàng tộc. Người nước ngoài dùng แดก dù để đùa thì nghe như chửi.

ทาน: bậc nên dùng mặc định

Nếu chỉ học thêm một chữ, hãy học ทาน. Nó lịch sự mà không cứng, dùng được trong gần như mọi tình huống bạn nói với người khác về việc họ ăn:

  • ทานข้าวหรือยังครับ (thaan khâao rʉ̌ʉ yang khráp) — Anh/chị ăn cơm chưa ạ?
  • เชิญทานครับ (chəən thaan khráp) — Mời dùng bữa.
  • ทานให้อร่อยนะคะ (thaan hâi à-rɔ̀i ná khá) — Chúc ngon miệng ạ. Nhân viên quán hay nói câu này khi đặt món xuống.

Còn khi nói về chính mình, người Thái thường giữ กิน hoặc dùng ทาน đều được: ผมกินแล้วครับ (tôi ăn rồi ạ) vẫn lịch sự nhờ có ครับ ở cuối. Đây là điểm giống tiếng Việt: không ai nói "tôi đã dùng bữa" với bạn thân, nhưng cũng không ai nói "bác ăn đi" với khách quý.

รับประทาน: thấy nhiều hơn nghe

รับประทาน gặp nhiều trên chữ hơn trong lời nói: thông báo của nhà hàng khách sạn, thư mời tiệc, và đặc biệt là nhãn thuốc với cụm รับประทานหลังอาหาร (uống sau bữa ăn) hay รับประทานก่อนนอน (uống trước khi ngủ). Trong hội thoại, nó xuất hiện ở lời phát biểu, lời mời trong tiệc trang trọng. Dùng รับประทาน khi rủ bạn đi ăn mì thì nghe như đang đùa, hoặc như người đọc bản tin.

ฉัน: cùng chữ với "tôi"

Một cái bẫy chính tả thú vị: ฉัน (chǎn) vừa là đại từ "tôi" mà người học nào cũng biết, vừa là động từ chỉ việc ăn của nhà sư. Câu พระฉันเพล (phrá chǎn phen) nghĩa là "nhà sư dùng bữa trưa", trong đó เพล là bữa trước giờ ngọ của sư. Người theo gia đình Thái đi chùa, đi làm phước ทำบุญ, sẽ nghe câu này. Khi nói với sư hoặc về sư, đừng dùng กิน hay ทาน; nghe như nói "ăn" với một người mà tiếng Việt sẽ dùng chữ "thọ trai".

Uống thuốc, uống nước: tiếng Thái vẫn "ăn"

Chỗ này người Việt sai gần như chắc chắn. Tiếng Thái có chữ "uống" là ดื่ม (dʉ̀ʉm), nhưng trong lời nói hằng ngày người Thái lại dùng กิน cho rất nhiều thứ uống:

  • กินยา (gin yaa) — uống thuốc. Không nói ดื่มยา.
  • กินน้ำ (gin náam) — uống nước. ดื่มน้ำ cũng đúng nhưng nghe như trong quảng cáo, khẩu hiệu sức khoẻ.
  • กินเหล้า (gin lâo) — uống rượu, nhậu.

ดื่ม hợp với văn viết và lời lẽ trang trọng: ดื่มน้ำวันละ...แก้ว trên áp phích sức khoẻ, เครื่องดื่ม (khrʉ̂ang-dʉ̀ʉm — đồ uống) trên thực đơn. Còn bậc lịch sự cho thuốc thì vẫn là ทาน: bác sĩ, dược sĩ sẽ nói ทานยาหลังอาหารนะคะ.

ข้าว không chỉ là cơm

Trong กินข้าว, chữ ข้าว (khâao) nghĩa rộng là "bữa ăn", y như "ăn cơm" của tiếng Việt. Bạn ăn phở, ăn bánh mì vẫn nói ไปกินข้าว. Ba bữa trong ngày: ข้าวเช้า (bữa sáng), ข้าวกลางวัน (bữa trưa), ข้าวเย็น (bữa tối). Bậc trang trọng thay ข้าว bằng อาหาร (aa-hǎan): อาหารเช้า là chữ bạn thấy trong phòng khách sạn, còn ở nhà người ta nói ข้าวเช้า.

Câu กินข้าวหรือยัง cũng là lời chào hỏi quen thuộc như "ăn cơm chưa" ở Việt Nam, không nhất thiết là lời mời. Đáp กินแล้ว hay ยังเลย rồi hỏi lại là đủ, không cần chờ người ta rủ đi ăn.

Những chiếc thang khác chạy y hệt

Ngủ

นอน (nɔɔn) là ngủ, dùng hằng ngày. Bậc lịch sự hơn khi chúc người lớn: พักผ่อน (phák-phɔ̀n — nghỉ ngơi): พักผ่อนเยอะๆ นะครับ (nghỉ ngơi nhiều vào nhé). Từ hoàng gia là บรรทม (ban-thom), chỉ cần nhận ra.

Nói

พูด (phûut) là nói, คุย (khui) là trò chuyện. Lên bậc phát biểu thì là กล่าว (glàao): trong tiệc cưới, lễ khai trương bạn sẽ nghe ขอเชิญ...กล่าวเปิดงาน (xin mời... phát biểu khai mạc). Viết email công việc, กล่าว cũng hay xuất hiện ở dạng ดังที่กล่าวไว้ (như đã nói ở trên).

Chết

Đây là thang cần chọn đúng nhất, vì dùng sai là thất lễ thật sự. Nó chạy song song với chết, mất, qua đời, từ trần, viên tịch, băng hà của tiếng Việt:

  • ตาย (taai) — chết. Dùng cho con vật, hoặc khi nói thẳng. Nói về người thân của người khác bằng ตาย là cộc.
  • เสีย (sǐa) — mất. Cách nói nhẹ nhàng hằng ngày: พ่อเขาเสียแล้ว (bố anh ấy mất rồi).
  • เสียชีวิต (sǐa-chii-wít) — qua đời. Dùng trong tin tức và khi nói trang trọng.
  • ถึงแก่กรรม (thʉ̌ng-gɛ̀ɛ-gam) — từ trần. Văn cáo phó, người có địa vị.
  • มรณภาพ (mɔɔ-rá-ná-phâap) — dành cho nhà sư, tương đương "viên tịch".
  • สวรรคต (sà-wǎn-khót) — dành cho vua, hoàng hậu.

Khi đồng nghiệp người Thái báo tin buồn, câu an ủi đơn giản là เสียใจด้วยนะครับ (sǐa-jai dûai ná khráp) — tôi rất tiếc, xin chia buồn. Không cần nói thêm.

Ba tình huống, ba bậc

Đặt cạnh nhau sẽ thấy cùng một ý "ăn đi" đổi áo thế nào theo người nghe:

  • Với bạn cùng phòng: กินเลย ไม่ต้องรอ (gin ləəi, mâi tɔ̂ng rɔɔ) — Ăn luôn đi, khỏi chờ.
  • Với bố mẹ người yêu, khi bạn được mời dùng bữa: คุณแม่ทานก่อนเลยครับ (khun-mɛ̂ɛ thaan gɔ̀ɔn ləəi khráp) — Mẹ dùng trước đi ạ. Mời người lớn ăn trước là phép lịch sự quen thuộc ở cả hai nước.
  • Trong tiệc công ty có người dẫn chương trình: ขอเชิญทุกท่านรับประทานอาหารได้เลยครับ — Xin mời quý vị dùng bữa. Chữ ท่าน (thâan) là "quý vị", đi cùng bậc với รับประทาน.

Để ý là động từ đổi kéo theo cả đại từ và danh từ đổi theo: กิน đi với ข้าว và cách gọi trống, ทาน đi với คุณ, รับประทาน đi với ท่าน và อาหาร. Học theo cả cụm thì không bao giờ lắp nhầm bậc.

Lỗi hay gặp và những thứ không cần học

  • Dùng กิน khi mời người lớn, khách hàng. Đổi sang ทาน. Đây là thay đổi nhỏ nhất mà nâng câu nói lên rõ nhất.
  • Dùng รับประทาน trong hội thoại thân mật. Nghe gượng như đọc nhãn thuốc.
  • Nói ดื่มยา. Thuốc là กินยา hoặc ทานยา.
  • Dùng ตาย khi hỏi thăm. Dùng เสีย, và kèm เสียใจด้วย.
  • Không cần học hết từ hoàng gia. Hệ ราชาศัพท์ rất rộng, nhưng người nước ngoài chỉ cần nhận ra vài chữ khi đọc tin tức. Không ai chờ bạn dùng chúng.

Cách luyện nhanh nhất là mỗi lần học một động từ mới, hỏi thêm một câu: "nói với người lớn thì có chữ khác không?" Các bài học trên Ngôn Ngữ Thái đánh dấu từ nào là khẩu ngữ, từ nào là trang trọng ngay trong câu mẫu, để bạn học cả chiếc thang một lúc.

Câu hỏi thường gặp

กิน và ทาน khác nhau thế nào?

Cả hai đều là "ăn". กิน dùng với bạn bè, gia đình; ทาน lịch sự hơn, dùng khi nói với người lớn, khách hàng, đồng nghiệp. Khi không chắc, ทาน là lựa chọn an toàn.

รับประทาน dùng khi nào?

Trong văn viết, thông báo, thư mời trang trọng và trên nhãn thuốc, ví dụ รับประทานหลังอาหาร. Nói chuyện hằng ngày dùng nó sẽ nghe cứng.

Uống thuốc tiếng Thái là ดื่มยา hay กินยา?

Là กินยา, hoặc ทานยา cho lịch sự. ดื่ม dùng cho đồ uống trong văn trang trọng, còn thuốc thì người Thái luôn "ăn".

Vì sao nhà sư "ăn" lại dùng chữ ฉัน?

Đó là từ riêng cho việc ăn của sư, trùng chữ với đại từ ฉัน nghĩa là tôi. Ví dụ พระฉันเพล là sư dùng bữa trưa.

"Xin chia buồn" tiếng Thái nói thế nào?

Nói เสียใจด้วยนะครับ hoặc เสียใจด้วยนะคะ. Khi nhắc tới người đã mất, dùng เสีย thay cho ตาย.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.