Người Việt hỏi "anh biết chị Lan không?", "em biết quán này không?", "anh biết đường không?", "em biết bơi không?", tất cả bằng một chữ "biết". Sang tiếng Thái, bốn câu đó cần ba động từ khác nhau. Người học thường thuộc รู้ (rúu) đầu tiên rồi dùng cho mọi trường hợp, và câu รู้พี่ลานไหม khiến người Thái ngơ ngác: "biết gì về chị Lan cơ?". Bài này tách các chữ "biết" của tiếng Thái theo đúng thứ được biết: một sự việc, một con người, một kỹ năng, hay một gương mặt quen. Kèm theo là câu hỏi lịch sự bắt đầu bằng ไม่ทราบว่า, câu mà nhân viên phục vụ Thái dùng hằng ngày.
รู้: biết một sự việc, một thông tin
รู้ (rúu) là biết một điều gì đó: một sự thật, một thông tin, một câu trả lời.
- รู้ไหมว่าร้านปิดกี่โมง (rúu mǎi wâa ráan pìt gìi moong) — Biết quán đóng cửa lúc mấy giờ không?
- ไม่รู้ (mâi rúu) — Không biết.
- รู้แล้ว (rúu lɛ́ɛo) — Biết rồi.
- รู้ว่าเขาไม่มา — Biết là anh ấy không đến.
Thứ được biết thường là một mệnh đề nối bằng ว่า (wâa, rằng), hoặc một câu hỏi lồng vào. Đó là dấu hiệu cho thấy bạn đang cần รู้.
Câu trả lời "không biết" có vài sắc thái đáng học. ไม่รู้ trơn nghe hơi cụt. ไม่รู้เหมือนกัน (mâi rúu mʉ̌an-gan, tôi cũng không biết nữa) mềm hơn nhiều, là câu người Thái dùng nhiều nhất khi bị hỏi đường mà không biết. ไม่รู้สิ nghe như nhún vai, chỉ dùng với bạn bè.
รู้จัก: biết một người, một nơi, một thứ
รู้จัก (rúu-jàk) là biết theo kiểu quen biết: đã gặp người đó, đã nghe tới nơi đó, biết món đó là gì.
- รู้จักพี่ลานไหม — Có biết chị Lan không? (có quen chị ấy không)
- รู้จักร้านนี้ไหม — Biết quán này không?
- รู้จักกันมานานแล้ว (rúu-jàk gan maa naan lɛ́ɛo) — Quen nhau lâu rồi.
- ยินดีที่ได้รู้จัก (yin-dii thîi dâai rúu-jàk) — Rất vui được làm quen.
Mẹo phân biệt: nếu sau chữ "biết" trong câu tiếng Việt là một danh từ (người, nơi chốn, đồ vật, món ăn), dùng รู้จัก. Nếu sau nó là một câu hoặc câu hỏi, dùng รู้.
| Tiếng Việt | Tiếng Thái |
|---|---|
| Biết chị Lan không? | รู้จักพี่ลานไหม |
| Biết chị Lan ở đâu không? | รู้ไหมว่าพี่ลานอยู่ที่ไหน |
| Biết món này không? | รู้จักเมนูนี้ไหม |
| Biết món này cay không? | รู้ไหมว่าเมนูนี้เผ็ดไหม |
Hai câu trong mỗi cặp chỉ khác vài chữ, nhưng động từ đổi theo thứ được biết. Đây là lỗi người Việt mắc thường xuyên nhất trong nhóm này.
ทราบ: "biết" lịch sự
ทราบ (sâap) cùng nghĩa với รู้, nhưng trang trọng và lễ phép hơn. Bạn sẽ nghe nó ở quầy dịch vụ, trong cuộc gọi tổng đài, khi nói với cấp trên hay người lớn tuổi:
- ทราบแล้วครับ (sâap lɛ́ɛo khráp) — Dạ, tôi đã rõ. Câu đáp chuẩn khi sếp giao việc hay dặn dò.
- ไม่ทราบครับ — Dạ, tôi không biết.
- แจ้งให้ทราบ (jɛ̂ɛng hâi sâap) — Thông báo cho biết. Cụm hay gặp trong thông báo.
Sếp nhắn dặn một việc, trả lời รู้แล้ว nghe như "biết rồi, khỏi nói". Trả lời ทราบแล้วครับ mới đúng mực công sở.
ไม่ทราบว่า: mở đầu câu hỏi lịch sự
Đây là cách dùng mà người học hay ngạc nhiên. Nhân viên phục vụ Thái hay mở đầu câu hỏi bằng ไม่ทราบว่า..., nghĩa đen là "tôi không biết là...", nhưng thực chất là cách hỏi khéo:
- ไม่ทราบว่าห้องน้ำอยู่ที่ไหนคะ — Xin hỏi nhà vệ sinh ở đâu ạ?
- ไม่ทราบว่าจองไว้กี่ท่านครับ (mâi sâap wâa jɔɔng wái gìi thâan khráp) — Xin hỏi quý khách đặt cho mấy người ạ?
Câu này giống "cho tôi hỏi..." của tiếng Việt. Bạn dùng nó khi hỏi người lạ, hỏi ở quầy lễ tân, hỏi người lớn tuổi, câu hỏi sẽ mềm hơn hẳn. Để ý ท่าน (thâan) ở ví dụ thứ hai là từ chỉ loại kính trọng cho người, dùng trong dịch vụ thay cho คน.
เป็น: biết một kỹ năng đã học
"Biết bơi", "biết lái xe" là biết làm một việc đã học. Tiếng Thái đặt เป็น (pen) sau động từ:
- ว่ายน้ำเป็นไหม (wâai-náam pen mǎi) — Biết bơi không?
- ขับรถเป็น — Biết lái xe.
- ทำอาหารไม่เป็น — Không biết nấu ăn.
Người Việt hay dịch "biết bơi" thành รู้ว่ายน้ำ, nghe rất lạ. Với kỹ năng, เป็น đứng sau động từ là cách nói tự nhiên duy nhất. Còn khác biệt giữa เป็น và ได้ ("biết bơi" và "bơi được hôm nay") thì đó là câu chuyện riêng của chữ ได้.
จำได้: "còn biết tôi không?"
Gặp lại người quen cũ, người Việt hay hỏi "còn biết tôi không?", "nhận ra tôi không?". Tiếng Thái không dùng รู้ hay รู้จัก ở đây, mà dùng จำได้ (jam dâai, nhớ được, nhận ra):
- จำผมได้ไหมครับ (jam phǒm dâai mǎi khráp) — Còn nhớ tôi không?
- จำไม่ได้ — Không nhớ ra.
- หน้าคุ้นๆ (nâa khún-khún) — Trông quen quen.
Để ý vị trí: tân ngữ chen giữa จำ và ได้, như จำผมได้, không phải "จำได้ผม". หน้าคุ้นๆ là câu rất tiện khi bạn thấy ai đó quen mà không nhớ đã gặp ở đâu.
รู้เรื่อง và เข้าใจ: "hiểu"
Hai chữ này thuộc họ "biết" theo nghĩa nắm được ý:
- รู้เรื่อง (rúu-rʉ̂ang) — hiểu được nội dung, thường đi sau động từ giác quan: ฟังรู้เรื่องไหม (nghe hiểu không), ฟังไม่รู้เรื่อง (nghe không hiểu gì). Đây là câu người học tiếng Thái nói nhiều nhất trong năm đầu.
- เข้าใจ (khâo-jai) — hiểu một ý, một cách giải thích: เข้าใจแล้ว (hiểu rồi).
Khi người Thái nói nhanh quá, câu ขอโทษครับ ฟังไม่ค่อยรู้เรื่อง (xin lỗi, tôi nghe không hiểu lắm) lịch sự hơn nhiều so với ไม่เข้าใจ trơn.
Lỗi người Việt hay mắc
- Dùng รู้ trước tên người: รู้พี่ลานไหม nghe như hỏi "có biết chuyện gì về chị Lan không". Hỏi quen biết thì dùng รู้จัก.
- Dùng รู้จัก trước một câu hỏi: รู้จักไหมว่าร้านอยู่ที่ไหน là lỗi ngược lại. Có ว่า theo sau thì quay về รู้.
- Đáp sếp bằng รู้แล้ว: nghe như gạt đi. Đáp ทราบแล้วครับ hoặc รับทราบครับ (dạ, đã nhận thông tin).
- Hỏi "còn biết tôi không" bằng รู้จัก: รู้จักผมไหม nghe như hỏi người lạ có biết mình là ai. Gặp lại người cũ thì dùng จำผมได้ไหม.
- Đọc ทราบ theo mặt chữ: chữ viết có ท và ร nhưng đọc là "sâap", ทร ở đây đọc như ซ.
Những thứ không cần làm
- Không cần dùng ทราบ với bạn bè. Nói ทราบแล้ว với bạn thân nghe như đùa hoặc như đang giận.
- Không cần lo dùng รู้ thay cho ทราบ với người lạ. Thêm ครับ/ค่ะ là đã đủ lịch sự, ทราบ chỉ thật sự cần ở công sở và với người lớn tuổi.
- Không cần dịch "biết" theo phản xạ. Hãy hỏi trước: tôi đang biết một sự việc, một con người, một kỹ năng hay một gương mặt?
Phần ôn tập đặt các cặp như รู้/รู้จัก vào câu thật để bạn chọn, nhắc lại theo nhịp để phản xạ hình thành dần. Khi đã chắc, thử phần thi thử với các câu chọn động từ.
Câu hỏi thường gặp
รู้ và รู้จัก khác nhau thế nào?
รู้ là biết một sự việc, một thông tin, thường kèm ว่า hoặc một câu hỏi. รู้จัก là biết theo kiểu quen biết một người, một nơi, một món. Biết chị Lan là รู้จักพี่ลาน, biết chị Lan ở đâu là รู้ว่าพี่ลานอยู่ที่ไหน.
ทราบ dùng khi nào?
ทราบ là cách nói lịch sự của รู้, dùng với cấp trên, người lớn tuổi và trong dịch vụ. Câu ทราบแล้วครับ là cách đáp chuẩn khi được giao việc.
ไม่ทราบว่า ở đầu câu hỏi nghĩa là gì?
Nghĩa đen là "tôi không biết là", nhưng thực chất là cách mở đầu câu hỏi lịch sự, giống "cho tôi hỏi". Ví dụ ไม่ทราบว่าห้องน้ำอยู่ที่ไหนคะ.
"Biết bơi" tiếng Thái nói thế nào?
Nói ว่ายน้ำเป็น. Với kỹ năng đã học, tiếng Thái đặt เป็น sau động từ, không dùng รู้.
"Nghe không hiểu" tiếng Thái nói sao?
Nói ฟังไม่รู้เรื่อง hoặc nhẹ hơn là ฟังไม่ค่อยรู้เรื่อง (nghe không hiểu lắm). Thêm ขอโทษครับ ở đầu câu để lịch sự hơn.