เรื่อง
rûeang
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- chuyện; vấn đề; câu chuyện
Câu ví dụ
เรื่องไร้สาระ!Vớ vẫn!
หมากรุกเป็นเรื่องยากCờ vua là môn khó.
เด็กทุกคนรู้เรื่องนี้Cái này đến trẻ con cũng biết.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›