ทาง
thaang
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- đường; phía; qua (kênh)
Câu ví dụ
เธอขวางทางฉันอยู่Bạn ở trên con đường của tôi
คุณจะหลงทางBạn sẽ bị lạc đấy.
ฉันพบทอมระหว่างทางTôi đã gặp Tom ở trên đường.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›