มาก
mâak
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- nhiều; rất
Câu ví dụ
พวกเราเหนื่อยมากChúng tôi đã rất mệt mõi.
มีเกาะมากมายในทะเลTrên biển có những hòn đảo.
ฉันอ้วนมากTôi quá béo
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›