ของ: của (sở hữu), ของใคร: của ai
Tiếng TháiA1 — Nhập mônDanh từ, sở hữu, vị trí
Công thứcN + ของ + người sở hữu / văn nói: N + người sở hữu / ของใคร
Giải thích
Sở hữu: vật + ของ (khǎwng) + người: บ้านของผม = nhà của tôi — trật tự y như chữ “của” trong tiếng Việt. Văn nói hay lược ของ khi đã rõ, nhất là với người thân: แม่ผม, เพื่อนฉัน. ของ còn là danh từ “đồ, đồ đạc”: นี่ของผม = Đây là đồ của tôi. Hỏi “của ai” dùng ของใคร, đặt cuối câu. Lỗi hay gặp: bắt chước tiếng Anh “my house” mà đảo người sở hữu lên trước (ของฉันบ้าน ✗).
Ví dụ
นี่คือรถของพ่อผมnîi khue rót khǎwng phâw phǒmĐây là xe của bố tôi.
กระเป๋าใบนี้ของใครคะkrà-pǎo bai níi khǎwng khrai kháCái túi này của ai ạ?
เพื่อนฉันเป็นคนไทยphûean chǎn pen khon thaiBạn tôi là người Thái.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Chọn cụm đúng: “điện thoại của tôi” (nữ nói)
- โทรศัพท์ของฉัน
- ของฉันโทรศัพท์
- ฉันของโทรศัพท์
- โทรศัพท์ฉันของ
Xem đáp án
Đáp án: โทรศัพท์ของฉัน
Vật đứng trước, rồi ของ, rồi người sở hữu — giống “điện thoại của tôi”.
Vật đứng trước, rồi ของ, rồi người sở hữu — giống “điện thoại của tôi”.
Chọn đáp án đúng
Hỏi “Cái này của ai?”
- นี่ของใคร
- นี่ใครของ
- นี่ของใครไหม
- นี่ของอะไร
Xem đáp án
Đáp án: นี่ของใคร
Hỏi chủ sở hữu: ของใคร. Có ใคร rồi thì không thêm ไหม; ของอะไร là “của cái gì”.
Hỏi chủ sở hữu: ของใคร. Có ใคร rồi thì không thêm ไหม; ของอะไร là “của cái gì”.
Chọn đáp án đúng
ลูกของเพื่อน nghĩa là gì?
Gợi ý: lûuk khǎwng phûean
- con của bạn
- bạn của con
- bạn và con
- người bạn nhỏ
Xem đáp án
Đáp án: con của bạn
Người/vật bị sở hữu đứng trước ของ, chủ sở hữu đứng sau — như tiếng Việt.
Người/vật bị sở hữu đứng trước ของ, chủ sở hữu đứng sau — như tiếng Việt.
Chọn đáp án đúng
Hỏi: กระเป๋านี้ของใคร — Đáp “Của tôi ạ.” (nữ)
Gợi ý: krà-pǎo níi khǎwng khrai
- ของฉันค่ะ
- ฉันของค่ะ
- ของใครค่ะ
- ฉันค่ะของ
Xem đáp án
Đáp án: ของฉันค่ะ
Đáp gọn bằng ของ + người sở hữu, giống “của tôi”.
Đáp gọn bằng ของ + người sở hữu, giống “của tôi”.
Điền vào chỗ trống
นี่คือห้อง__ผม
Gợi ý: Đây là phòng của tôi. — nîi khue hâwng ... phǒm
Xem đáp án
Đáp án: ของ
ของ nối vật (ห้อง) với người sở hữu (ผม).
ของ nối vật (ห้อง) với người sở hữu (ผม).
Điền vào chỗ trống
รองเท้าคู่นี้ของ__
Gợi ý: Đôi giày này của ai? — rawng-tháao khûu níi khǎwng ...
Xem đáp án
Đáp án: ใคร
ของใคร = của ai, đứng cuối câu.
ของใคร = của ai, đứng cuối câu.
Sắp xếp
Sắp xếp: Đây là sách của cô giáo.
Gợi ý: nîi khue nǎng-sǔe khǎwng khruu
- ของ
- หนังสือ
- นี่คือ
- ครู
Xem đáp án
Đáp án: นี่คือหนังสือของครู
นี่คือ + vật + ของ + người sở hữu.
นี่คือ + vật + ของ + người sở hữu.
Sắp xếp
Sắp xếp: Nhà của bạn ở đâu?
Gợi ý: bâan khǎwng khun yùu thîi-nǎi
- อยู่ที่ไหน
- ของ
- บ้าน
- คุณ
Xem đáp án
Đáp án: บ้านของคุณอยู่ที่ไหน
Cụm sở hữu บ้านของคุณ làm chủ ngữ, rồi mới tới อยู่ที่ไหน.
Cụm sở hữu บ้านของคุณ làm chủ ngữ, rồi mới tới อยู่ที่ไหน.
Cùng chủ đề: Danh từ, sở hữu, vị trí
นี้ / นั้น / โน้น và นี่ / นั่น / โน่น: này, đó, kiaDanh từ + tính từ; tính từ làm vị ngữ không cần เป็นมี / ไม่มี: có, không có (sở hữu và tồn tại)อยู่ + ใน / บน / ใต้ / ข้างๆ: ở, nằm ở đâu