NgonNguThai.comLuyện tiếng Thái cùng AI🇹🇭 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

นี้ / นั้น / โน้น và นี่ / นั่น / โน่น: này, đó, kia

Tiếng TháiA1 — Nhập mônDanh từ, sở hữu, vị trí
Công thứcN (+ lượng từ) + นี้/นั้น/โน้น / นี่ / นั่น / โน่น đứng một mình

Giải thích

Hai bộ rất dễ nhầm. นี้ (níi), นั้น (nán), โน้น (nóon) mang dấu ้, thanh cao, đứng SAU danh từ như “này, đó, kia”: บ้านนี้, คนนั้น; nói chuẩn thì chen lượng từ vào: หนังสือเล่มนี้. นี่ (nîi), นั่น (nân), โน่น (nôon) mang dấu ่, thanh xuống, đứng MỘT MÌNH làm chủ ngữ như “đây, đó, kia”: นี่อะไร, นั่นคือบ้านผม. Mẹo: ้ theo sau danh từ, ่ đứng một mình. Lỗi hay gặp: mở câu bằng นี้ (นี้คืออะไร ✗).

Ví dụ

นี่คืออะไรคะnîi khue à-rai kháĐây là cái gì ạ?
ร้านนั้นอร่อยมากráan nán à-ràwy mâakQuán đó ngon lắm.
ผมชอบเสื้อตัวนี้ครับphǒm châwp sûea tua níi khrápTôi thích cái áo này.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
__คือแม่ของผม
Gợi ý: Đây là mẹ tôi. — ... khue mâe khǎwng phǒm
  • นี่
  • นี้
  • โน้น
  • นั้น
Xem đáp án
Đáp án: นี่
Đứng một mình làm chủ ngữ dùng นี่ (dấu ่). นี้ phải đi sau danh từ.
Chọn đáp án đúng
ร้านอาหาร__แพงมาก
Gợi ý: Quán ăn đó đắt lắm. — ráan aa-hǎan ... phaeng mâak
  • นั้น
  • นั่น
  • นี่
  • โน่น
Xem đáp án
Đáp án: นั้น
Đi sau danh từ dùng bộ dấu ้: นั้น. นั่น, นี่, โน่น đứng một mình.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: “Tôi muốn lấy quyển sách này.”
  • ผมอยากได้หนังสือเล่มนี้
  • ผมอยากได้หนังสือนี่เล่ม
  • ผมอยากได้นี้หนังสือ
  • ผมอยากได้เล่มนี้หนังสือ
Xem đáp án
Đáp án: ผมอยากได้หนังสือเล่มนี้
Thứ tự: danh từ + lượng từ + นี้. นี้ không bao giờ đứng trước danh từ.
Chọn đáp án đúng
Chỉ một toà nhà ở rất xa: “Kia là trường tôi.”
  • โน่นคือโรงเรียนของผม
  • โน้นคือโรงเรียนของผม
  • นี่คือโรงเรียนของผม
  • โรงเรียนโน่นคือผม
Xem đáp án
Đáp án: โน่นคือโรงเรียนของผม
Đứng một mình chỉ vật ở xa: โน่น (dấu ่). โน้น (dấu ้) phải theo sau danh từ.
Điền vào chỗ trống
คน__คือใคร
Gợi ý: Người đó là ai? — khon ... khue khrai
Xem đáp án
Đáp án: นั้น
Sau danh từ คน dùng นั้น (thanh cao).
Điền vào chỗ trống
__อะไรคะ
Gợi ý: Đây là gì ạ? (vật trong tay mình) — ... à-rai khá
Xem đáp án
Đáp án: นี่
Đứng đầu câu, một mình: นี่ (thanh xuống).
Sắp xếp
Sắp xếp: Cái áo này đẹp lắm.
Gợi ý: sûea tua níi sǔay mâak
  • สวยมาก
  • นี้
  • เสื้อ
  • ตัว
Xem đáp án
Đáp án: เสื้อตัวนี้สวยมาก
Danh từ + lượng từ (ตัว cho áo) + นี้, rồi tới tính từ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Đó là nhà tôi.
Gợi ý: nân khue bâan phǒm
  • บ้าน
  • นั่น
  • ผม
  • คือ
Xem đáp án
Đáp án: นั่นคือบ้านผม
นั่น đứng một mình làm chủ ngữ, sau đó คือ + danh từ.

Cùng chủ đề: Danh từ, sở hữu, vị trí

← Tất cả điểm ngữ pháp