NgonNguThai.comLuyện tiếng Thái cùng AI🇹🇭 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

มี / ไม่มี: có, không có (sở hữu và tồn tại)

Tiếng TháiA1 — Nhập mônDanh từ, sở hữu, vị trí
Công thứcS + มี + N / Nơi chốn + มี + N / มี + N + ไหม

Giải thích

มี (mii) là “có”, dùng cho cả sở hữu (ผมมีพี่สาว = Tôi có chị gái) lẫn tồn tại (ที่นี่มีร้านกาแฟ = Ở đây có quán cà phê) — y như tiếng Việt. Phủ định: ไม่มี. Hỏi: มี…ไหม; đáp มี hoặc ไม่มี. Mua hàng, gọi món rất hay dùng: มีน้ำเปล่าไหม = Có nước suối không? Lỗi người Việt hay mắc: dịch chữ “có” nhấn mạnh trước động từ (“tôi có đi”) thành ผมมีไป ✗ — tiếng Thái không dùng มี như vậy.

Ví dụ

ผมมีพี่สาวสองคนphǒm mii phîi-sǎao sǎwng khonTôi có hai chị gái.
แถวนี้มีร้านกาแฟไหมคะthǎew níi mii ráan kaa-fae mǎi kháGần đây có quán cà phê không ạ?
วันนี้ฉันไม่มีเวลาwan-níi chǎn mâi mii wee-laaHôm nay tôi không có thời gian.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
__ห้องว่างไหมครับ
Gợi ý: Có phòng trống không ạ? — ... hâwng wâang mǎi khráp
  • มี
  • เป็น
  • อยู่
  • คือ
Xem đáp án
Đáp án: มี
Hỏi có tồn tại thứ gì không: มี + N + ไหม.
Chọn đáp án đúng
Hỏi: มีน้ำแข็งไหม — Đáp “Không có.”
Gợi ý: mii nám-khǎeng mǎi
  • ไม่มี
  • ไม่ใช่
  • มีไม่
  • ไม่
Xem đáp án
Đáp án: ไม่มี
Lặp lại động từ được hỏi: มี → ไม่มี. ไม่ใช่ chỉ đáp câu ใช่ไหม.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: “Trong lớp có hai mươi học sinh.”
  • ในห้องมีนักเรียนยี่สิบคน
  • ในห้องเป็นนักเรียนยี่สิบคน
  • ในห้องนักเรียนมียี่สิบ
  • มีในห้องยี่สิบนักเรียน
Xem đáp án
Đáp án: ในห้องมีนักเรียนยี่สิบคน
Nơi chốn + มี + danh từ + số + lượng từ (คน).
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: “Anh có bút không?”
  • คุณมีปากกาไหม
  • คุณเป็นปากกาไหม
  • คุณปากกามีไหม
  • มีคุณปากกาไหม
Xem đáp án
Đáp án: คุณมีปากกาไหม
Trật tự giống tiếng Việt: chủ ngữ + มี + vật + ไหม.
Điền vào chỗ trống
บ้านผม__แมวสามตัว
Gợi ý: Nhà tôi có ba con mèo. — bâan phǒm ... maew sǎam tua
Xem đáp án
Đáp án: มี
มี + danh từ + số + lượng từ.
Điền vào chỗ trống
ขอโทษค่ะ ร้านเรา__เบียร์
Gợi ý: Xin lỗi, quán chúng tôi không có bia. — khǎw-thôot khâ, ráan rao ... bia
Xem đáp án
Đáp án: ไม่มี
Phủ định của มี là ไม่มี.
Sắp xếp
Sắp xếp: Gần đây có ngân hàng không?
Gợi ý: thǎew níi mii thá-naa-khaan mǎi
  • ธนาคารไหม
  • แถวนี้
  • มี
Xem đáp án
Đáp án: แถวนี้มีธนาคารไหม
Nơi chốn đứng đầu, rồi มี + vật + ไหม.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi không có tiền.
Gợi ý: phǒm mâi mii ngoen
  • เงิน
  • ไม่มี
  • ผม
Xem đáp án
Đáp án: ผมไม่มีเงิน
Chủ ngữ + ไม่มี + danh từ.

Bài viết liên quan

Cùng chủ đề: Danh từ, sở hữu, vị trí

← Tất cả điểm ngữ pháp