NgonNguThai.comLuyện tiếng Thái cùng AI🇹🇭 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →
Luyện thi

Đọc tiếng Thái trong đề thi: chữ số ๑๒๓, năm Phật lịch và chữ viết tắt hay đánh lừa

Hiểu hết từ mà vẫn chọn sai vì đọc nhầm ม.ค. với มี.ค. hay tính sai năm พ.ศ. Cách đọc chữ số Thái, Phật lịch và chữ viết tắt trong bài đọc.

Đôi tay sắp xếp những tấm thẻ ghi nhớ nhiều màu trên bàn gỗ sáng

Phần đọc của các bài thi tiếng Thái hay dùng tài liệu thật hoặc mô phỏng tài liệu thật: một thông báo của trường, một tờ khai, lịch làm việc của cơ quan, mẩu tin trên báo. Và tài liệu thật của Thái Lan có ba thứ mà sách giáo trình ít dạy kỹ: chữ số Thái (๑ ๒ ๓...), năm Phật lịch thay cho năm dương lịch, và vô số chữ viết tắt có dấu chấm như ม.ค., กทม., รพ. Nhiều thí sinh hiểu hết từ vựng trong bài đọc mà vẫn chọn sai đáp án vì đọc nhầm một ngày tháng, tính sai một năm. Bài này gom những thứ đó lại, kèm các bẫy hay gặp, để bạn đọc tài liệu Thái như người Thái đọc.

Chữ số Thái: không khó, nhưng phải đọc nhanh

Người Thái dùng song song chữ số Ả Rập (1, 2, 3) và chữ số Thái. Chữ số Thái xuất hiện nhiều trong văn bản hành chính, giấy tờ của cơ quan nhà nước, thông báo ở chùa, và trong các đề thi muốn kiểm tra khả năng đọc tài liệu thật.

Thái๐๑๒๓๔๕๖๗๘๙
Số0123456789

Cặp dễ nhầm nhất khi đọc nhanh là ๔ (4) và ๕ (5): hai chữ có dáng gần giống nhau, ๕ có thêm một nét móc. Trong bài thi, một con số sai có thể dẫn bạn tới đáp án sai về giờ, về giá, về số người. Cách luyện tốt nhất là chép tay mười chữ số mỗi ngày trong một tuần, rồi đọc các con số dài như số nhà, số điện thoại viết bằng chữ số Thái cho tới khi không cần dịch sang số Ả Rập trong đầu.

Năm Phật lịch: cộng thêm 543

Thái Lan dùng Phật lịch, viết tắt là พ.ศ. (พุทธศักราช). Năm dương lịch viết tắt là ค.ศ. (คริสต์ศักราช). Công thức chuyển:

  • Phật lịch = Dương lịch + 543. Ví dụ năm 2026 là พ.ศ. 2569.
  • Dương lịch = Phật lịch − 543.

Người Thái nói và viết năm theo Phật lịch trong đời sống hằng ngày, và rất hay chỉ dùng hai chữ số cuối: "ปี 69" là năm 2569, tức năm 2026. Trên giấy tờ, hạn sử dụng, ngày sinh cũng thường là năm Phật lịch.

Bẫy trong đề thi thường không nằm ở việc chuyển năm, mà ở phép tính sau đó. Một đoạn văn kể "ông sinh năm พ.ศ. 2510 và bắt đầu làm việc năm 2535", câu hỏi là ông bắt đầu làm việc lúc bao nhiêu tuổi. Hai năm cùng hệ thì trừ thẳng, không cần chuyển gì cả. Nhiều thí sinh lại vội cộng trừ 543 cho một năm, rồi tính ra con số vô lý. Nguyên tắc: chỉ chuyển khi hai mốc nằm ở hai hệ lịch khác nhau.

Viết tắt tháng: nhìn đuôi đoán số ngày

Mười hai tháng của tiếng Thái đều có tên dài, và trên lịch, thông báo, tài liệu, chúng hầu như luôn được viết tắt:

Viết tắtTên đầy đủTháng
ม.ค.มกราคม1
ก.พ.กุมภาพันธ์2
มี.ค.มีนาคม3
เม.ย.เมษายน4
พ.ค.พฤษภาคม5
มิ.ย.มิถุนายน6
ก.ค.กรกฎาคม7
ส.ค.สิงหาคม8
ก.ย.กันยายน9
ต.ค.ตุลาคม10
พ.ย.พฤศจิกายน11
ธ.ค.ธันวาคม12

Một chi tiết người dạy lâu năm hay chỉ cho học trò: đuôi của tên tháng cho biết số ngày. Tháng tận cùng bằng -คม có 31 ngày, tháng tận cùng bằng -ยน có 30 ngày, và chỉ riêng tháng hai có đuôi -พันธ์. Nhờ vậy bạn nhớ tên tháng theo nhóm thay vì mười hai từ rời.

Các cặp dễ đọc nhầm trong đề: ม.ค. và มี.ค. (tháng 1 và tháng 3), ก.พ., ก.ค., ก.ย. (tháng 2, 7, 9), พ.ค. và พ.ย. (tháng 5 và 11). Chúng chỉ khác nhau một chữ, và đề thi rất thích hỏi đúng chỗ đó: "hạn nộp là tháng mấy".

Thứ trong tuần và giờ viết trên giấy

Bảy ngày trong tuần cũng có dạng viết tắt, thường gặp trên lịch làm việc và thời khoá biểu: จ. (จันทร์, thứ Hai), อ. (อังคาร, thứ Ba), พ. (พุธ, thứ Tư), พฤ. (พฤหัสบดี, thứ Năm), ศ. (ศุกร์, thứ Sáu), ส. (เสาร์, thứ Bảy), อา. (อาทิตย์, Chủ nhật). Để ý อ. và อา. chỉ khác một nguyên âm nhưng là hai ngày cách nhau năm ngày.

Giờ trên văn bản viết theo hệ 24 giờ, dùng dấu chấm thay dấu hai chấm và kết thúc bằng น. (viết tắt của นาฬิกา): 14.30 น. là 14 giờ 30. Trong khi đó, khi nói, người Thái lại dùng một hệ đếm giờ chia theo khung buổi trong ngày. Đề nghe và đề đọc có thể kiểm tra đúng sự chênh lệch này, nên hãy nắm cả hai.

Viết tắt trong địa chỉ và tên cơ quan

Đây là nhóm làm thí sinh bối rối nhất vì cùng một chữ viết tắt có thể mang nghĩa khác nhau tuỳ chỗ đứng.

  • ถ. = ถนน (đường), ซ. = ซอย (hẻm).
  • ต. = ตำบล, อ. = อำเภอ, จ. = จังหวัด: ba cấp hành chính ở các tỉnh, từ nhỏ tới lớn. Ở Bangkok, hai cấp tương ứng là แขวง và เขต.
  • กทม. = กรุงเทพมหานคร, Bangkok.
  • รพ. = โรงพยาบาล (bệnh viện), ร.ร. = โรงเรียน (trường học).
  • ม. = มหาวิทยาลัย (đại học) khi đứng trước tên trường, nhưng trong địa chỉ ở nông thôn thì ม. là หมู่, số thôn. "๑๒ ม.๕" là nhà số 12, thôn 5, không liên quan gì tới đại học.

Bạn thấy chữ อ. và จ. xuất hiện cả ở phần thứ trong tuần lẫn phần địa chỉ. Ngoài ra อ. còn là viết tắt của อาจารย์ (thầy cô giáo đại học). Ngữ cảnh quyết định: đứng trước một tên huyện thì là อำเภอ, đứng trước tên người thì là อาจารย์, đứng trong lịch thì là thứ Ba.

Danh xưng và ký hiệu đặc biệt

Trên tờ khai và danh sách, bạn sẽ gặp: นาย (ông), นาง (bà, đã có chồng), น.ส. = นางสาว (cô, chưa chồng), ด.ช. = เด็กชาย (bé trai), ด.ญ. = เด็กหญิง (bé gái), ดร. (tiến sĩ). Câu hỏi kiểu "người nào trong danh sách là trẻ em" chỉ cần nhìn ด.ช. và ด.ญ. là trả lời được.

Ba ký hiệu không phải chữ viết tắt nhưng hay đánh lừa:

  • ๆ (ไม้ยมก): lặp lại từ đứng trước. เด็กๆ đọc là "dèk dèk". Lặp lại cả từ chứ không phải âm tiết cuối: ช้าๆ là "cháa cháa".
  • ฯ (ไปยาลน้อย): báo phần sau của một tên dài đã được lược, như กรุงเทพฯ. Khi đọc thành tiếng vẫn đọc đủ phần tên quen dùng.
  • ฯลฯ (ไปยาลใหญ่): nghĩa là "vân vân", thường đọc là และอื่นๆ.

Cách ôn để không mất điểm ở những chỗ này

  • Đọc tài liệu thật. Tờ rơi, thông báo, hoá đơn, lịch làm việc của cơ quan Thái là nguồn tốt nhất vì chúng dùng đúng những thứ trên.
  • Làm thẻ ghi nhớ cho chữ viết tắt. Một mặt viết tắt, mặt kia tên đầy đủ và nghĩa. Ưu tiên tháng, thứ, địa chỉ.
  • Tập chuyển năm hằng ngày. Mỗi lần thấy một năm dương lịch, tự chuyển sang Phật lịch trong đầu. Hai tuần là thành phản xạ.
  • Khoanh mọi con số trong bài đọc trước khi đọc câu hỏi. Ngày, giờ, năm, số tiền là nơi đề thi đặt bẫy nhiều nhất.

Cấu trúc đề, thang điểm và lịch thi mỗi kỳ do đơn vị tổ chức công bố và có thể thay đổi, nên hãy tra trên trang chính thức của nơi bạn đăng ký thi. Còn để luyện đọc nhanh các dạng thông tin trên, phần thi thử của Ngôn Ngữ Thái có các bài đọc dạng thông báo và lịch hẹn, và phần ôn tập giúp bạn giữ các chữ viết tắt đã học.

Câu hỏi thường gặp

Đổi năm Phật lịch Thái Lan sang dương lịch thế nào?

Lấy năm Phật lịch trừ 543. Ví dụ พ.ศ. 2569 là năm 2026. Nếu hai năm trong cùng một câu hỏi đều là Phật lịch thì trừ thẳng với nhau, không cần chuyển.

ม.ค. là tháng mấy?

ม.ค. là viết tắt của มกราคม, tháng 1. Đừng nhầm với มี.ค. là มีนาคม, tháng 3.

Chữ số Thái có còn được dùng không?

Có, nhất là trong văn bản hành chính, giấy tờ cơ quan nhà nước, chùa chiền và một số biển báo. Đời sống hằng ngày thì chữ số Ả Rập phổ biến hơn.

Chữ น. sau giờ trong tiếng Thái là gì?

Là viết tắt của นาฬิกา, dùng với giờ viết theo hệ 24 giờ, ví dụ 09.00 น. là 9 giờ sáng. Khi nói, người Thái thường dùng hệ đếm giờ theo buổi.

ฯลฯ đọc là gì?

ฯลฯ nghĩa là "vân vân" và thường được đọc là และอื่นๆ. Đừng nhầm với ฯ một mình, ký hiệu báo một tên dài đã được rút gọn như กรุงเทพฯ.

Ngữ pháp nhắc trong bài

Từ vựng trong bài

Học tiếp, miễn phí

Chặng học 5 phút, ngữ pháp từng điểm, từ điển học và đề thi thử chấm ngay.

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.