NgonNguThai.comLuyện tiếng Thái cùng AI🇹🇭 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

กับ / และ / แล้วก็: với, và, rồi thì

Tiếng TháiA2 — Sơ cấpNối câu
Công thứcN1 + กับ + N2 / A, B + และ + C / Việc 1 + แล้วก็ + việc 2

Giải thích

กับ (kàp) nối hai danh từ, rất hay dùng khi nói: พ่อกับแม่ = bố và mẹ; nó còn là “với”: ไปกับเพื่อน = đi với bạn. และ (láe) trang trọng hơn, dùng trong văn viết và khi liệt kê: A, B และ C. Nối hai việc trong văn nói thường dùng แล้วก็ (láew kâw): ไปตลาดแล้วก็ไปธนาคาร. Lỗi người Việt hay mắc: dùng กับ để nối hai hành động (อาบน้ำกับกินข้าว ✗) vì tiếng Việt nói được “tắm với ăn cơm”; nối việc thì dùng และ hoặc แล้วก็.

Ví dụ

พ่อกับแม่ไปตลาดphâw kàp mâe pai tà-làatBố với mẹ đi chợ.
ผมจะไปเที่ยวกับเพื่อนphǒm jà pai thîao kàp phûeanTôi sẽ đi chơi với bạn.
เธอซื้อผัก ผลไม้ และไข่thoe súe phàk, phǒn-lá-máai láe khàiCô ấy mua rau, trái cây và trứng.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
ผม__น้องชายเรียนที่เดียวกัน
Gợi ý: Tôi với em trai học cùng một chỗ. — phǒm ... náwng-chaai rian thîi diao kan
  • กับ
  • แต่
  • หรือ
  • เพราะ
Xem đáp án
Đáp án: กับ
Nối hai người (danh từ) trong văn nói: กับ.
Chọn đáp án đúng
Liệt kê trang trọng: “tiếng Anh, tiếng Trung và tiếng Nhật”
  • ภาษาอังกฤษ ภาษาจีน และภาษาญี่ปุ่น
  • ภาษาอังกฤษ ภาษาจีน แต่ภาษาญี่ปุ่น
  • และภาษาอังกฤษ ภาษาจีน ภาษาญี่ปุ่น
  • ภาษาอังกฤษ และ ภาษาจีน และ
Xem đáp án
Đáp án: ภาษาอังกฤษ ภาษาจีน และภาษาญี่ปุ่น
Liệt kê: và đứng trước mục cuối cùng, giống tiếng Việt.
Chọn đáp án đúng
Câu tự nhiên trong văn nói: “Tôi tắm rồi ăn cơm.”
  • ผมอาบน้ำแล้วก็กินข้าว
  • ผมอาบน้ำกับกินข้าว
  • ผมกับอาบน้ำกินข้าว
  • ผมอาบน้ำกินข้าวกับ
Xem đáp án
Đáp án: ผมอาบน้ำแล้วก็กินข้าว
Nối hai việc nối tiếp nhau: แล้วก็. กับ chỉ nối danh từ.
Chọn đáp án đúng
ไปกับใคร nghĩa là gì?
Gợi ý: pai kàp khrai
  • Đi với ai?
  • Đi đâu?
  • Ai đi?
  • Đi lúc nào?
Xem đáp án
Đáp án: Đi với ai?
กับ = với; กับใคร = với ai.
Điền vào chỗ trống
ฉันอยู่__พ่อแม่
Gợi ý: Tôi sống với bố mẹ. — chǎn yùu ... phâw-mâe
Xem đáp án
Đáp án: กับ
“Với ai” = กับ + người.
Điền vào chỗ trống
เขาเก่ง__ใจดี
Gợi ý: Anh ấy giỏi và tốt bụng. (văn viết) — khǎo kèng ... jai-dii
Xem đáp án
Đáp án: และ
Nối hai tính từ trong văn viết: และ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi đi xem phim với chị gái.
Gợi ý: phǒm pai duu nǎng kàp phîi-sǎao
  • ไป
  • ดูหนังกับพี่สาว
  • ผม
Xem đáp án
Đáp án: ผมไปดูหนังกับพี่สาว
Cụm กับ + người thường đứng sau cụm động từ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Cho tôi cơm chiên với trà sữa Thái.
Gợi ý: khǎw khâao-phàt kàp chaa-yen
  • กับชาเย็น
  • ข้าวผัด
  • ขอ
Xem đáp án
Đáp án: ขอข้าวผัดกับชาเย็น
ขอ + món 1 + กับ + món 2.

Bài viết liên quan

Cùng chủ đề: Nối câu

← Tất cả điểm ngữ pháp