ก่อน / หลังจาก: trước khi, sau khi; V + ก่อน: làm trước đã
Tiếng TháiA2 — Sơ cấpThời gian và trình tự
Công thứcก่อน(ที่จะ) + V/mệnh đề / หลังจาก(ที่) + mệnh đề / V + ก่อน
Giải thích
ก่อน (kàwn) + động từ/danh từ = “trước (khi)”: ก่อนนอน = trước khi ngủ, ก่อนอาหาร = trước bữa ăn; trước mệnh đề dài thì dùng ก่อนที่จะ. หลังจาก (lǎng-jàak) = “sau khi”: หลังจากกินข้าว; trước danh từ có thể chỉ dùng หลัง: หลังอาหาร. Đặt SAU động từ, ก่อน lại nghĩa “trước đã”: กินก่อน = ăn trước đã; ไปก่อนนะ = mình đi trước nhé. Lỗi người Việt hay mắc: dịch “ăn trước” thành ก่อนกิน — câu đó là “trước khi ăn”.
Ví dụ
แปรงฟันก่อนนอนนะpraeng-fan kàwn nawn náĐánh răng trước khi ngủ nhé.
หลังจากเลิกงาน ผมไปยิมlǎng-jàak lôek ngaan, phǒm pai yimSau khi tan làm, tôi đi tập gym.
ผมไปก่อนนะครับphǒm pai kàwn ná khrápTôi đi trước nhé.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
ล้างมือ__กินข้าว
Gợi ý: Rửa tay trước khi ăn cơm. — láang mue ... kin khâao
- ก่อน
- หลัง
- ตอน
- ตั้งแต่
Xem đáp án
Đáp án: ก่อน
Trước khi làm gì: ก่อน + V.
Trước khi làm gì: ก่อน + V.
Chọn đáp án đúng
“Anh cứ ăn trước đi.”
- คุณกินก่อนเลย
- คุณก่อนกินเลย
- ก่อนคุณกินเลย
- คุณกินหลังจากเลย
Xem đáp án
Đáp án: คุณกินก่อนเลย
“Làm trước đã” = V + ก่อน. ก่อนกิน là “trước khi ăn”.
“Làm trước đã” = V + ก่อน. ก่อนกิน là “trước khi ăn”.
Chọn đáp án đúng
หลังจากอาบน้ำ เขาก็ไปนอน nghĩa là gì?
Gợi ý: lǎng-jàak àap-náam, khǎo kâw pai nawn
- Sau khi tắm, anh ấy đi ngủ.
- Trước khi tắm, anh ấy đi ngủ.
- Anh ấy tắm sau khi ngủ.
- Anh ấy vừa tắm vừa ngủ.
Xem đáp án
Đáp án: Sau khi tắm, anh ấy đi ngủ.
หลังจาก + việc 1, (S) ก็ + việc 2.
หลังจาก + việc 1, (S) ก็ + việc 2.
Chọn đáp án đúng
“Trước khi sang Thái Lan, tôi học tiếng Thái ba tháng.”
- ก่อนมาเมืองไทย ผมเรียนภาษาไทยสามเดือน
- หลังจากมาเมืองไทย ผมเรียนภาษาไทยสามเดือน
- มาเมืองไทยก่อน ผมเรียนภาษาไทยสามเดือน
- ตอนมาเมืองไทย ผมเรียนภาษาไทยสามเดือน
Xem đáp án
Đáp án: ก่อนมาเมืองไทย ผมเรียนภาษาไทยสามเดือน
ก่อน + V đứng đầu = trước khi. มาเมืองไทยก่อน lại là “sang Thái trước đã”.
ก่อน + V đứng đầu = trước khi. มาเมืองไทยก่อน lại là “sang Thái trước đã”.
Điền vào chỗ trống
__จากเรียนจบ เขาทำงานที่ธนาคาร
Gợi ý: Sau khi học xong, anh ấy làm ở ngân hàng. — ... jàak rian jòp, khǎo tham-ngaan thîi thá-naa-khaan
Xem đáp án
Đáp án: หลัง
หลังจาก = sau khi.
หลังจาก = sau khi.
Điền vào chỗ trống
รอ__นะ เดี๋ยวมา
Gợi ý: Chờ chút đã nhé, tôi quay lại ngay. — raw ... ná, dǐao maa
Xem đáp án
Đáp án: ก่อน
V + ก่อน = làm việc đó trước đã.
V + ก่อน = làm việc đó trước đã.
Sắp xếp
Sắp xếp: Uống thuốc sau bữa ăn.
Gợi ý: thaan yaa lǎng aa-hǎan
- อาหาร
- ทานยา
- หลัง
Xem đáp án
Đáp án: ทานยาหลังอาหาร
Câu quen thuộc trên vỏ thuốc: ทานยา + หลัง + อาหาร.
Câu quen thuộc trên vỏ thuốc: ทานยา + หลัง + อาหาร.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi về trước nhé.
Gợi ý: phǒm klàp kàwn ná
- นะ
- ก่อน
- ผมกลับ
Xem đáp án
Đáp án: ผมกลับก่อนนะ
V + ก่อน + นะ: lời chào khi rời đi trước.
V + ก่อน + นะ: lời chào khi rời đi trước.
Cùng chủ đề: Thời gian và trình tự
ตอน / ตอนที่ / เมื่อ: lúc, khi, hồiตั้งแต่… ถึง / จนถึง…: từ… đến… (thời gian); จาก… ถึง: từ… đến (nơi chốn)V + มา + thời lượng + แล้ว: đã… được (bao lâu) rồi