NgonNguThai.comLuyện tiếng Thái cùng AI🇹🇭 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

ยิ่ง… ยิ่ง…: càng… càng…

Tiếng TháiB1 — Trung cấpLiên từ nâng cao
Công thứcยิ่ง + V/Adj + (S) + ยิ่ง + V/Adj / ยิ่ง… ยิ่งดี

Giải thích

ยิ่ง (yîng) … ยิ่ง … = “càng… càng…”, gần như trùng khít với tiếng Việt: ยิ่งเรียนยิ่งสนุก = càng học càng vui. Khi hai vế có chủ ngữ khác nhau, chủ ngữ vế sau đứng trước ยิ่ง thứ hai: ยิ่งคุณพูด เขายิ่งโกรธ = Anh càng nói, ông ấy càng giận. Câu quen thuộc: ยิ่ง…ยิ่งดี = càng… càng tốt: ยิ่งเร็วยิ่งดี. Muốn nói “ngày càng” thì dùng Adj + ขึ้นเรื่อยๆ (bài B1-2). Lỗi hay gặp: bỏ ยิ่ง ở một vế, hoặc dịch từng chữ thành มาก…มาก.

Ví dụ

ยิ่งเรียนยิ่งสนุกyîng rian yîng sà-nùkCàng học càng vui.
ยิ่งคุณพูด เขายิ่งโกรธyîng khun phûut, khǎo yîng kròotAnh càng nói, ông ấy càng giận.
ส่งงานยิ่งเร็วยิ่งดีsòng ngaan yîng reo yîng diiNộp bài càng sớm càng tốt.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
ยิ่งกิน__อ้วน
Gợi ý: Càng ăn càng béo. — yîng kin ... ûan
  • ยิ่ง
  • มาก
  • ขึ้น
  • ก็
Xem đáp án
Đáp án: ยิ่ง
Cặp ยิ่ง… ยิ่ง… phải có đủ hai chữ ยิ่ง.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: “Càng nhiều càng tốt.”
  • ยิ่งเยอะยิ่งดี
  • เยอะยิ่งดียิ่ง
  • ยิ่งดียิ่งเยอะ
  • มากเยอะมากดี
Xem đáp án
Đáp án: ยิ่งเยอะยิ่งดี
ยิ่ง + điều kiện + ยิ่ง + kết quả. Đảo vế (ยิ่งดียิ่งเยอะ) là đổi nghĩa.
Chọn đáp án đúng
ยิ่งรู้จักยิ่งรัก nghĩa là gì?
Gợi ý: yîng rúu-jàk yîng rák
  • Càng hiểu càng thương.
  • Biết rồi mới yêu.
  • Không biết nên không yêu.
  • Yêu rồi mới biết.
Xem đáp án
Đáp án: Càng hiểu càng thương.
รู้จัก = quen biết, hiểu; ยิ่ง…ยิ่ง… = càng… càng…
Chọn đáp án đúng
“Trời ngày càng nóng.” — cách nói tự nhiên là:
  • อากาศร้อนขึ้นเรื่อยๆ
  • อากาศยิ่งร้อนยิ่ง
  • อากาศร้อนยิ่งยิ่ง
  • อากาศยิ่งเรื่อยๆ ร้อน
Xem đáp án
Đáp án: อากาศร้อนขึ้นเรื่อยๆ
“Ngày càng” không dùng ยิ่ง…ยิ่ง mà dùng Adj + ขึ้นเรื่อยๆ.
Điền vào chỗ trống
ยิ่งฝึก__เก่ง
Gợi ý: Càng luyện càng giỏi. — yîng fùek ... kèng
Xem đáp án
Đáp án: ยิ่ง
ยิ่ง + V + ยิ่ง + Adj.
Điền vào chỗ trống
__ดึก ถนนยิ่งเงียบ
Gợi ý: Càng về khuya, đường càng vắng. — ... duek, thà-nǒn yîng ngîap
Xem đáp án
Đáp án: ยิ่ง
Vế đầu cũng mở bằng ยิ่ง.
Sắp xếp
Sắp xếp: Càng đọc càng hiểu.
Gợi ý: yîng àan yîng khâo-jai
  • ยิ่งเข้าใจ
  • อ่าน
  • ยิ่ง
Xem đáp án
Đáp án: ยิ่งอ่านยิ่งเข้าใจ
ยิ่ง + V1 + ยิ่ง + V2.
Sắp xếp
Sắp xếp: Con càng lớn, mẹ càng vui.
Gợi ý: yîng lûuk too, mâe yîng dii-jai
  • แม่ยิ่งดีใจ
  • ลูกโต
  • ยิ่ง
Xem đáp án
Đáp án: ยิ่งลูกโตแม่ยิ่งดีใจ
Chủ ngữ vế sau (แม่) đứng trước ยิ่ง thứ hai.

Cùng chủ đề: Liên từ nâng cao

← Tất cả điểm ngữ pháp