ไม่… หรอก: …đâu (phủ định nhẹ, trấn an)
Tiếng TháiB2 — Trung cao cấpSắc thái người nói
Công thứcไม่ / ไม่ได้ / ไม่ใช่ + … + หรอก (+ ครับ/ค่ะ)
Giải thích
หรอก (ràwk, nói nhanh thường thành rǒk) đứng CUỐI câu phủ định để làm câu mềm, nghe như trấn an hoặc đính chính nhẹ, giống chữ “đâu” của tiếng Việt: ไม่แพงหรอก = không đắt đâu; ไม่เป็นไรหรอก = không sao đâu. Nó chỉ đi với câu PHỦ ĐỊNH (ไม่, ไม่ได้, ไม่ใช่, ไม่ต้อง). Lỗi người Việt hay mắc: gắn หรอก vào câu khẳng định (แพงหรอก ✗); hoặc nhầm với เลย — ไม่…เลย nhấn “chẳng chút nào”, còn ไม่…หรอก là xoa dịu.
Ví dụ
ไม่ยากหรอก ลองดูสิmâi yâak ràwk, lawng duu sìKhông khó đâu, thử xem đi.
ไม่เป็นไรหรอกครับmâi pen rai ràwk khrápKhông sao đâu ạ.
ผมไม่ได้ว่าคุณหรอกphǒm mâi dâai wâa khun ràwkTôi đâu có trách anh đâu.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
ไม่ต้องกลัว หมาไม่กัด__
Gợi ý: Đừng sợ, chó không cắn đâu. — mâi tâwng klua, mǎa mâi kàt ...
- หรอก
- แล้ว
- ไหม
- ล่ะ
Xem đáp án
Đáp án: หรอก
Trấn an sau câu phủ định: ไม่… หรอก.
Trấn an sau câu phủ định: ไม่… หรอก.
Chọn đáp án đúng
Câu nào SAI?
- อร่อยหรอก
- ไม่อร่อยหรอก
- ไม่ใช่หรอก
- ไม่ได้ไปหรอก
Xem đáp án
Đáp án: อร่อยหรอก
หรอก chỉ đi với câu phủ định.
หรอก chỉ đi với câu phủ định.
Chọn đáp án đúng
ไม่แพงหรอก khác ไม่แพงเลย thế nào?
- หรอก xoa dịu “không đắt đâu”; เลย nhấn “chẳng đắt chút nào”
- Giống nhau hoàn toàn
- หรอก biến câu thành câu hỏi
- เลย mềm hơn หรอก
Xem đáp án
Đáp án: หรอก xoa dịu “không đắt đâu”; เลย nhấn “chẳng đắt chút nào”
Hai hạt cùng đi với phủ định nhưng sắc thái ngược nhau: một xoa dịu, một nhấn mạnh.
Hai hạt cùng đi với phủ định nhưng sắc thái ngược nhau: một xoa dịu, một nhấn mạnh.
Chọn đáp án đúng
Bạn bè xin lỗi vì đến muộn, bạn đáp “Không sao đâu.”
- ไม่เป็นไรหรอก
- เป็นไรหรอก
- ไม่เป็นไรไหม
- ไม่หรอกเป็นไร
Xem đáp án
Đáp án: ไม่เป็นไรหรอก
ไม่เป็นไร + หรอก ở cuối.
ไม่เป็นไร + หรอก ở cuối.
Điền vào chỗ trống
ไม่ใช่__ ผมไม่ใช่คนญี่ปุ่น
Gợi ý: Không phải đâu, tôi không phải người Nhật. — mâi châi ..., phǒm mâi châi khon yîi-pùn
Xem đáp án
Đáp án: หรอก
ไม่ใช่หรอก = không phải đâu.
ไม่ใช่หรอก = không phải đâu.
Điền vào chỗ trống
ไม่ไกล__ เดินห้านาทีก็ถึง
Gợi ý: Không xa đâu, đi bộ năm phút là tới. — mâi klai ..., doen hâa naa-thii kâw thǔeng
Xem đáp án
Đáp án: หรอก
ไม่ + Adj + หรอก: trấn an người nghe.
ไม่ + Adj + หรอก: trấn an người nghe.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi không giận đâu.
Gợi ý: phǒm mâi kròot ràwk
- หรอก
- ไม่โกรธ
- ผม
Xem đáp án
Đáp án: ผมไม่โกรธหรอก
หรอก đứng cuối câu phủ định.
หรอก đứng cuối câu phủ định.
Sắp xếp
Sắp xếp: Chuyện này không khó đâu.
Gợi ý: rûeang níi mâi yâak ràwk
- หรอก
- เรื่องนี้
- ไม่ยาก
Xem đáp án
Đáp án: เรื่องนี้ไม่ยากหรอก
S + ไม่ + Adj + หรอก.
S + ไม่ + Adj + หรอก.
Cùng chủ đề: Sắc thái người nói
ไม่ได้ + V: đã không (việc đã qua); đâu có (đính chính)…ล่ะ: còn… thì sao?; làm câu hỏi, lời dặn thêm thân và gấp… ต่างหาก: …chứ (đính chính: cái này mới đúng); tính riêng…แหละ / นี่แหละ / นั่นแหละ: chính…, đấy (khẳng định mạnh)