…ล่ะ: còn… thì sao?; làm câu hỏi, lời dặn thêm thân và gấp
Tiếng TháiB2 — Trung cao cấpSắc thái người nói
Công thức(แล้ว) + N + ล่ะ ? / từ để hỏi + … + ล่ะ / lời dặn + ล่ะ
Giải thích
ล่ะ (lâ) là hạt cuối câu của văn nói. Sau danh từ, nó chuyển câu hỏi sang người khác, như “còn… thì sao?”: ผมสบายดี คุณล่ะ = Tôi khỏe, còn anh? Sau câu có từ để hỏi, nó làm câu hỏi thân và gấp hơn: ทำไมล่ะ = Sao vậy?; ไปไหนล่ะ = Đi đâu đấy? Cuối lời dặn, ล่ะ nhắc gắt hơn: อย่าลืมล่ะ = nhớ đấy nhé. Lỗi người Việt hay mắc: dùng ล่ะ trong tình huống trang trọng với người trên — nghe sỗ; và nhầm với หรือ (hỏi lại khi ngạc nhiên).
Ví dụ
ผมสบายดีครับ แล้วคุณล่ะphǒm sà-baai dii khráp, láew khun lâTôi khỏe ạ, còn anh thì sao?
ทำไมไม่บอกล่ะtham-mai mâi bàwk lâSao không nói vậy?
พรุ่งนี้มาให้ตรงเวลาล่ะphrûng-níi maa hâi trong wee-laa lâMai đến đúng giờ đấy nhé.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
ผมชื่อนาม คุณ__
Gợi ý: Tôi tên Nam, còn bạn? — phǒm chûe naam, khun ...
- ล่ะ
- หรอก
- เลย
- แล้ว
Xem đáp án
Đáp án: ล่ะ
N + ล่ะ = còn… thì sao?
N + ล่ะ = còn… thì sao?
Chọn đáp án đúng
ทำไมล่ะ nghĩa gần nhất là gì?
Gợi ý: tham-mai lâ
- Sao vậy?
- Vì thế.
- Không sao.
- Tại tôi.
Xem đáp án
Đáp án: Sao vậy?
Từ để hỏi + ล่ะ: câu hỏi thân mật.
Từ để hỏi + ล่ะ: câu hỏi thân mật.
Chọn đáp án đúng
Tình huống nào KHÔNG hợp với ล่ะ?
- Phát biểu trong cuộc họp trang trọng với giám đốc
- Hỏi bạn thân đi đâu
- Hỏi lại em: “Còn em thì sao?”
- Dặn con “nhớ về sớm đấy”
Xem đáp án
Đáp án: Phát biểu trong cuộc họp trang trọng với giám đốc
ล่ะ thuộc văn nói thân mật.
ล่ะ thuộc văn nói thân mật.
Chọn đáp án đúng
อย่าลืมล่ะ nghĩa là gì?
Gợi ý: yàa luem lâ
- Nhớ đấy, đừng quên.
- Quên rồi à?
- Không quên đâu.
- Đừng nhớ.
Xem đáp án
Đáp án: Nhớ đấy, đừng quên.
Lời dặn + ล่ะ: nhắc nhở mạnh hơn.
Lời dặn + ล่ะ: nhắc nhở mạnh hơn.
Điền vào chỗ trống
ฉันจะไปเชียงใหม่ แล้วคุณ__ จะไปไหน
Gợi ý: Tôi sẽ đi Chiang Mai, còn anh, anh đi đâu? — chǎn jà pai chiang-mài, láew khun ..., jà pai nǎi
Xem đáp án
Đáp án: ล่ะ
แล้ว + N + ล่ะ: chuyển câu hỏi sang người khác.
แล้ว + N + ล่ะ: chuyển câu hỏi sang người khác.
Điền vào chỗ trống
เกิดอะไรขึ้น__
Gợi ý: Có chuyện gì vậy? — kòet à-rai khûen ...
Xem đáp án
Đáp án: ล่ะ
Câu hỏi có từ để hỏi + ล่ะ.
Câu hỏi có từ để hỏi + ล่ะ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Còn ngày mai thì sao?
Gợi ý: láew phrûng-níi lâ
- ล่ะ
- แล้ว
- พรุ่งนี้
Xem đáp án
Đáp án: แล้วพรุ่งนี้ล่ะ
แล้ว + N + ล่ะ.
แล้ว + N + ล่ะ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Sao lại về sớm vậy?
Gợi ý: tham-mai klàp reo lâ
- ล่ะ
- กลับเร็ว
- ทำไม
Xem đáp án
Đáp án: ทำไมกลับเร็วล่ะ
ทำไม đầu câu, ล่ะ cuối câu.
ทำไม đầu câu, ล่ะ cuối câu.
Cùng chủ đề: Sắc thái người nói
ไม่ได้ + V: đã không (việc đã qua); đâu có (đính chính)ไม่… หรอก: …đâu (phủ định nhẹ, trấn an)… ต่างหาก: …chứ (đính chính: cái này mới đúng); tính riêng…แหละ / นี่แหละ / นั่นแหละ: chính…, đấy (khẳng định mạnh)