ชอบ + N / V: thích; ชอบ…มาก: rất thích
Tiếng TháiA1 — Nhập mônMuốn, thích, có thể
Công thứcS + (ไม่) ชอบ + N/V (+ มาก)
Giải thích
ชอบ (châwp) = “thích”, đứng trước danh từ hoặc động từ y như tiếng Việt: ฉันชอบแมว, ผมชอบฟังเพลง. “Rất thích” nói ชอบ…มาก — มาก đứng CUỐI, sau tân ngữ: ผมชอบอาหารไทยมาก. Hỏi: ชอบ…ไหม; hỏi thích gì: ชอบอะไร. ชอบ còn mang nghĩa “hay, thường (làm gì)”: เขาชอบมาสาย = Anh ta hay đến muộn. Lỗi người Việt hay mắc: chen มาก ngay sau ชอบ khi có tân ngữ (ผมชอบมากอาหารไทย ✗).
Ví dụ
ฉันชอบฟังเพลงไทยchǎn châwp fang phleeng thaiTôi thích nghe nhạc Thái.
ผมชอบอาหารไทยมากครับphǒm châwp aa-hǎan thai mâak khrápTôi rất thích món Thái.
เขาชอบมาสายkhǎo châwp maa sǎaiAnh ta hay đến muộn.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: “Tôi rất thích biển.”
- ผมชอบทะเลมาก
- ผมชอบมากทะเล
- ผมมากชอบทะเล
- ผมชอบทะเลมากไหม
Xem đáp án
Đáp án: ผมชอบทะเลมาก
มาก đứng cuối câu, sau tân ngữ ทะเล.
มาก đứng cuối câu, sau tân ngữ ทะเล.
Chọn đáp án đúng
คุณ__กีฬาอะไร
Gợi ý: Bạn thích môn thể thao nào? — khun ... kii-laa à-rai
- ชอบ
- อยากได้
- เป็น
- คือ
Xem đáp án
Đáp án: ชอบ
Hỏi sở thích: ชอบ + danh từ + อะไร.
Hỏi sở thích: ชอบ + danh từ + อะไร.
Chọn đáp án đúng
เขาชอบลืมกุญแจ nghĩa là gì?
Gợi ý: khǎo châwp luem kun-jae
- Anh ấy hay quên chìa khoá.
- Anh ấy thích quên chìa khoá.
- Anh ấy không bao giờ quên chìa khoá.
- Anh ấy muốn quên chìa khoá.
Xem đáp án
Đáp án: Anh ấy hay quên chìa khoá.
ชอบ + động từ còn có nghĩa “hay, thường xuyên”, nhất là với thói quen không hay.
ชอบ + động từ còn có nghĩa “hay, thường xuyên”, nhất là với thói quen không hay.
Chọn đáp án đúng
Đáp câu คุณชอบเผ็ดไหม — “Không thích.”
Gợi ý: khun châwp phèt mǎi
- ไม่ชอบ
- ไม่ใช่
- ชอบไม่
- ไม่มี
Xem đáp án
Đáp án: ไม่ชอบ
Lặp lại động từ được hỏi và thêm ไม่ phía trước.
Lặp lại động từ được hỏi và thêm ไม่ phía trước.
Điền vào chỗ trống
ฉันไม่__ฝน
Gợi ý: Tôi không thích mưa. — chǎn mâi ... fǒn
Xem đáp án
Đáp án: ชอบ
ไม่ชอบ = không thích.
ไม่ชอบ = không thích.
Điền vào chỗ trống
ผมชอบเล่นฟุตบอล__
Gợi ý: Tôi rất thích đá bóng. — phǒm châwp lên fút-bawn ...
Xem đáp án
Đáp án: มาก
“Rất thích” = ชอบ… มาก, มาก đứng cuối.
“Rất thích” = ชอบ… มาก, มาก đứng cuối.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bạn thích ăn gì?
Gợi ý: khun châwp kin à-rai
- อะไร
- ชอบ
- คุณ
- กิน
Xem đáp án
Đáp án: คุณชอบกินอะไร
ชอบ + động từ + อะไร, trật tự như tiếng Việt.
ชอบ + động từ + อะไร, trật tự như tiếng Việt.
Sắp xếp
Sắp xếp: Mẹ tôi rất thích hoa.
Gợi ý: mâe phǒm châwp dàwk-máai mâak
- มาก
- ดอกไม้
- แม่ผม
- ชอบ
Xem đáp án
Đáp án: แม่ผมชอบดอกไม้มาก
มาก đứng sau tân ngữ ดอกไม้.
มาก đứng sau tân ngữ ดอกไม้.
Cùng chủ đề: Muốn, thích, có thể
อยาก + V / อยากได้ + N: muốn làm gì, muốn có gìV + ได้ / V + ไม่ได้: làm được, không làm được, được phépV + เป็น: biết làm (kỹ năng phải học mới biết)ขอ… / ช่วย…หน่อย: xin, nhờ một cách lịch sự