NgonNguThai.comLuyện tiếng Thái cùng AI🇹🇭 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

V + เป็น: biết làm (kỹ năng phải học mới biết)

Tiếng TháiA1 — Nhập mônMuốn, thích, có thể
Công thứcS + V (+ O) + เป็น / V + ไม่เป็น / V + เป็นไหม

Giải thích

Với kỹ năng phải HỌC mới biết (bơi, lái xe, nấu ăn, chơi đàn), tiếng Thái đặt เป็น SAU động từ: ผมว่ายน้ำเป็น = Tôi biết bơi. Phủ định: ว่ายน้ำไม่เป็น = không biết bơi. Hỏi: ขับรถเป็นไหม. Khác ได้: ได้ là làm được trong hoàn cảnh này (đau chân thì วิ่งไม่ได้); เป็น là đã biết cách hay chưa. Ngoại ngữ thường dùng ได้: พูดไทยได้. Lỗi hay gặp: dịch “biết” thành รู้ (ผมรู้ว่ายน้ำ ✗) — รู้ là biết một thông tin, sự việc.

Ví dụ

ผมว่ายน้ำเป็นครับphǒm wâai-náam pen khrápTôi biết bơi.
แม่ขับรถไม่เป็นmâe khàp rót mâi penMẹ không biết lái xe.
คุณทำอาหารไทยเป็นไหมคะkhun tham aa-hǎan thai pen mǎi kháChị có biết nấu món Thái không ạ?
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: “Tôi không biết bơi.”
  • ผมว่ายน้ำไม่เป็น
  • ผมไม่รู้ว่ายน้ำ
  • ผมไม่เป็นว่ายน้ำ
  • ผมว่ายน้ำไม่รู้
Xem đáp án
Đáp án: ผมว่ายน้ำไม่เป็น
Kỹ năng học được: V + ไม่เป็น ở cuối. รู้ không dùng cho kỹ năng.
Chọn đáp án đúng
คุณเล่นกีตาร์__ไหม
Gợi ý: Bạn có biết chơi guitar không? — khun lên kii-tâa ... mǎi
  • เป็น
  • รู้
  • คือ
  • มี
Xem đáp án
Đáp án: เป็น
Hỏi có biết một kỹ năng: V + เป็นไหม.
Chọn đáp án đúng
Bạn biết chạy, nhưng hôm nay đau chân. Câu nào đúng?
  • วันนี้วิ่งไม่ได้
  • วันนี้วิ่งไม่เป็น
  • วันนี้ไม่รู้วิ่ง
  • วันนี้วิ่งไม่ใช่
Xem đáp án
Đáp án: วันนี้วิ่งไม่ได้
Biết cách nhưng hoàn cảnh không cho → ไม่ได้. ไม่เป็น là chưa từng biết cách.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: “Em gái tôi biết nấu ăn.”
  • น้องสาวผมทำอาหารเป็น
  • น้องสาวผมรู้ทำอาหาร
  • น้องสาวผมเป็นทำอาหาร
  • น้องสาวผมทำอาหารรู้
Xem đáp án
Đáp án: น้องสาวผมทำอาหารเป็น
เป็น đứng SAU cụm động từ, không đứng trước như chữ “biết” tiếng Việt.
Điền vào chỗ trống
เขาขี่จักรยาน__
Gợi ý: Cậu ấy không biết đi xe đạp. — khǎo khìi jàk-krà-yaan ...
Xem đáp án
Đáp án: ไม่เป็น
Không biết một kỹ năng: V + ไม่เป็น.
Điền vào chỗ trống
คุณใช้คอมพิวเตอร์__ไหม
Gợi ý: Bạn có biết dùng máy tính không? — khun chái khawm-phiw-toe ... mǎi
Xem đáp án
Đáp án: เป็น / ได้
Hỏi biết dùng không: เป็นไหม; ได้ไหม cũng được chấp nhận.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bố tôi biết lái xe.
Gợi ý: phâw phǒm khàp rót pen
  • เป็น
  • ขับรถ
  • พ่อผม
Xem đáp án
Đáp án: พ่อผมขับรถเป็น
Chủ ngữ + động từ + เป็น ở cuối.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi không biết nấu ăn. (nữ nói)
Gợi ý: chǎn tham aa-hǎan mâi pen
  • ไม่เป็น
  • ทำอาหาร
  • ฉัน
Xem đáp án
Đáp án: ฉันทำอาหารไม่เป็น
ไม่เป็น đứng cuối, sau cụm động từ.

Cùng chủ đề: Muốn, thích, có thể

← Tất cả điểm ngữ pháp