V + เป็น: biết làm (kỹ năng phải học mới biết)
Tiếng TháiA1 — Nhập mônMuốn, thích, có thể
Công thứcS + V (+ O) + เป็น / V + ไม่เป็น / V + เป็นไหม
Giải thích
Với kỹ năng phải HỌC mới biết (bơi, lái xe, nấu ăn, chơi đàn), tiếng Thái đặt เป็น SAU động từ: ผมว่ายน้ำเป็น = Tôi biết bơi. Phủ định: ว่ายน้ำไม่เป็น = không biết bơi. Hỏi: ขับรถเป็นไหม. Khác ได้: ได้ là làm được trong hoàn cảnh này (đau chân thì วิ่งไม่ได้); เป็น là đã biết cách hay chưa. Ngoại ngữ thường dùng ได้: พูดไทยได้. Lỗi hay gặp: dịch “biết” thành รู้ (ผมรู้ว่ายน้ำ ✗) — รู้ là biết một thông tin, sự việc.
Ví dụ
ผมว่ายน้ำเป็นครับphǒm wâai-náam pen khrápTôi biết bơi.
แม่ขับรถไม่เป็นmâe khàp rót mâi penMẹ không biết lái xe.
คุณทำอาหารไทยเป็นไหมคะkhun tham aa-hǎan thai pen mǎi kháChị có biết nấu món Thái không ạ?
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: “Tôi không biết bơi.”
- ผมว่ายน้ำไม่เป็น
- ผมไม่รู้ว่ายน้ำ
- ผมไม่เป็นว่ายน้ำ
- ผมว่ายน้ำไม่รู้
Xem đáp án
Đáp án: ผมว่ายน้ำไม่เป็น
Kỹ năng học được: V + ไม่เป็น ở cuối. รู้ không dùng cho kỹ năng.
Kỹ năng học được: V + ไม่เป็น ở cuối. รู้ không dùng cho kỹ năng.
Chọn đáp án đúng
คุณเล่นกีตาร์__ไหม
Gợi ý: Bạn có biết chơi guitar không? — khun lên kii-tâa ... mǎi
- เป็น
- รู้
- คือ
- มี
Xem đáp án
Đáp án: เป็น
Hỏi có biết một kỹ năng: V + เป็นไหม.
Hỏi có biết một kỹ năng: V + เป็นไหม.
Chọn đáp án đúng
Bạn biết chạy, nhưng hôm nay đau chân. Câu nào đúng?
- วันนี้วิ่งไม่ได้
- วันนี้วิ่งไม่เป็น
- วันนี้ไม่รู้วิ่ง
- วันนี้วิ่งไม่ใช่
Xem đáp án
Đáp án: วันนี้วิ่งไม่ได้
Biết cách nhưng hoàn cảnh không cho → ไม่ได้. ไม่เป็น là chưa từng biết cách.
Biết cách nhưng hoàn cảnh không cho → ไม่ได้. ไม่เป็น là chưa từng biết cách.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: “Em gái tôi biết nấu ăn.”
- น้องสาวผมทำอาหารเป็น
- น้องสาวผมรู้ทำอาหาร
- น้องสาวผมเป็นทำอาหาร
- น้องสาวผมทำอาหารรู้
Xem đáp án
Đáp án: น้องสาวผมทำอาหารเป็น
เป็น đứng SAU cụm động từ, không đứng trước như chữ “biết” tiếng Việt.
เป็น đứng SAU cụm động từ, không đứng trước như chữ “biết” tiếng Việt.
Điền vào chỗ trống
เขาขี่จักรยาน__
Gợi ý: Cậu ấy không biết đi xe đạp. — khǎo khìi jàk-krà-yaan ...
Xem đáp án
Đáp án: ไม่เป็น
Không biết một kỹ năng: V + ไม่เป็น.
Không biết một kỹ năng: V + ไม่เป็น.
Điền vào chỗ trống
คุณใช้คอมพิวเตอร์__ไหม
Gợi ý: Bạn có biết dùng máy tính không? — khun chái khawm-phiw-toe ... mǎi
Xem đáp án
Đáp án: เป็น / ได้
Hỏi biết dùng không: เป็นไหม; ได้ไหม cũng được chấp nhận.
Hỏi biết dùng không: เป็นไหม; ได้ไหม cũng được chấp nhận.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bố tôi biết lái xe.
Gợi ý: phâw phǒm khàp rót pen
- เป็น
- ขับรถ
- พ่อผม
Xem đáp án
Đáp án: พ่อผมขับรถเป็น
Chủ ngữ + động từ + เป็น ở cuối.
Chủ ngữ + động từ + เป็น ở cuối.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi không biết nấu ăn. (nữ nói)
Gợi ý: chǎn tham aa-hǎan mâi pen
- ไม่เป็น
- ทำอาหาร
- ฉัน
Xem đáp án
Đáp án: ฉันทำอาหารไม่เป็น
ไม่เป็น đứng cuối, sau cụm động từ.
ไม่เป็น đứng cuối, sau cụm động từ.
Cùng chủ đề: Muốn, thích, có thể
อยาก + V / อยากได้ + N: muốn làm gì, muốn có gìชอบ + N / V: thích; ชอบ…มาก: rất thíchV + ได้ / V + ไม่ได้: làm được, không làm được, được phépขอ… / ช่วย…หน่อย: xin, nhờ một cách lịch sự