NgonNguThai.comLuyện tiếng Thái cùng AI🇹🇭 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

N + lượng từ + นี้ / ไหน / หนึ่ง: cái này, cái nào, một… nọ

Tiếng TháiA1 — Nhập mônSố đếm và lượng từ
Công thứcN + LT + นี้/นั้น/ไหน / N + หนึ่ง + LT (đếm) · N + LT + หนึ่ง (một… nọ)

Giải thích

Lượng từ đi với นี้, นั้น và ไหน: แมวตัวนี้ = con mèo này, หนังสือเล่มนั้น = quyển sách đó, เอาตัวไหน = lấy cái nào? — giống “con mèo này” nhưng danh từ đứng đầu. Số một có hai chỗ: trước lượng từ khi ĐẾM (ขอน้ำหนึ่งขวด = một chai nước); sau lượng từ với nghĩa “một… nọ, một… nào đó” (ผู้หญิงคนหนึ่ง = một người phụ nữ nọ). Văn nói bỏ lượng từ (แมวนี้) vẫn hiểu, nhưng chuẩn là có. Lỗi hay gặp: đặt lượng từ sau นี้ (หนังสือนี้เล่ม ✗).

Ví dụ

แมวตัวนี้น่ารักมากmaew tua níi nâa-rák mâakCon mèo này dễ thương lắm.
คุณจะเอาเสื้อตัวไหนคะkhun jà ao sûea tua nǎi kháChị lấy cái áo nào ạ?
มีผู้หญิงคนหนึ่งมาหาคุณmii phûu-yǐng khon nùeng maa hǎa khunCó một người phụ nữ đến tìm anh.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
รถ__นี้ของใคร
Gợi ý: Chiếc xe này của ai? — rót ... níi khǎwng khrai
  • คัน
  • ตัว
  • เล่ม
  • คน
Xem đáp án
Đáp án: คัน
Xe dùng lượng từ คัน, đứng giữa danh từ và นี้.
Chọn đáp án đúng
Hỏi “Anh lấy quyển nào?”
  • คุณจะเอาเล่มไหน
  • คุณจะเอาไหนเล่ม
  • คุณจะเอาเล่มอะไรไหม
  • คุณจะเอาไหน
Xem đáp án
Đáp án: คุณจะเอาเล่มไหน
“Cái nào” = lượng từ + ไหน. ไหน không đứng trước lượng từ, cũng không đứng trơn.
Chọn đáp án đúng
Chọn cụm đúng: “người đàn ông đó”
  • ผู้ชายคนนั้น
  • ผู้ชายนั้นคน
  • คนนั้นผู้ชาย
  • ผู้ชายตัวนั้น
Xem đáp án
Đáp án: ผู้ชายคนนั้น
Danh từ + lượng từ คน + นั้น. Dùng ตัว cho người là xúc phạm.
Chọn đáp án đúng
เมื่อวานผมเจอเพื่อนเก่าคนหนึ่ง — คนหนึ่ง ở đây nghĩa là gì?
Gợi ý: mûea-waan phǒm joe phûean kào khon nùeng
  • một người (bạn cũ) nào đó
  • người thứ nhất
  • chỉ một mình
  • mỗi người
Xem đáp án
Đáp án: một người (bạn cũ) nào đó
หนึ่ง đứng SAU lượng từ mang nghĩa “một… nọ, một… nào đó”, giống mạo từ “a” của tiếng Anh.
Điền vào chỗ trống
ขอน้ำ__ขวดครับ
Gợi ý: Cho tôi một chai nước ạ. — khǎw náam ... khùat khráp
Xem đáp án
Đáp án: หนึ่ง
Đếm số lượng thì số đứng trước lượng từ: หนึ่งขวด.
Điền vào chỗ trống
บ้าน__นั้นใหญ่มาก
Gợi ý: Căn nhà đó to lắm (lượng từ của nhà là หลัง). — bâan ... nán yài mâak
Xem đáp án
Đáp án: หลัง
Nhà dùng lượng từ หลัง: บ้านหลังนั้น.
Sắp xếp
Sắp xếp: Cái túi này đắt lắm.
Gợi ý: krà-pǎo bai níi phaeng mâak
  • ใบ
  • กระเป๋า
  • แพงมาก
  • นี้
Xem đáp án
Đáp án: กระเป๋าใบนี้แพงมาก
Danh từ + lượng từ ใบ + นี้, rồi tới vị ngữ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Anh thích con chó nào?
Gợi ý: khun châwp mǎa tua nǎi
  • ตัวไหน
  • หมา
  • คุณ
  • ชอบ
Xem đáp án
Đáp án: คุณชอบหมาตัวไหน
Từ để hỏi ตัวไหน đứng chỗ câu trả lời, sau danh từ หมา.

Cùng chủ đề: Số đếm và lượng từ

← Tất cả điểm ngữ pháp