NgonNguThai.comLuyện tiếng Thái cùng AI🇹🇭 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Từ vựng tiếng Thái B1 (1.317 từ)

ออกเสียงphát âm; bỏ phiếuสั่นrun, rungก้อนcục, hònคัดเลือกtuyển chọnอุปสรรคtrở ngạiแต่อย่างใดchút nàoโปรแกรมchương trình (máy tính)มิติchiều (không gian)โมงgiờ (ban ngày)เหรียญđồng xu; huy chươngเจ้านายsếp, chủตอบสนองđáp ứngปรกติbình thườngราชอาณาจักรvương quốcอนุรักษ์bảo tồnรายจ่ายkhoản chiบวกcộngเศรษฐศาสตร์kinh tế họcเครื่องหมายdấu, ký hiệuฉลาดthông minhเด่นnổi bậtสิทธิ์quyềnที่จริงthật raขอบเขตphạm viประพฤติcư xửคมsắc bénจมูกmũiคนงานcông nhânจนกว่าcho đến khiศตวรรษthế kỷพระพุทธเจ้าĐức Phậtนับว่าcó thể coi làปั้นnặnครอบครองchiếm hữuบทความbài báoผูกbuộc, thắtศัตรูkẻ thùกำลังใจđộng lực, tinh thầnกระจกgương; kínhทุนนิยมchủ nghĩa tư bảnบรรลุđạt đượcทดแทนthay thếราษฎรdân chúngกำไรlợi nhuậnค่าจ้างtiền côngมุกngọc trai; câu đùaเชื่อมั่นtin tưởngงดงามđẹp đẽถึงแม้mặc dùครัวbếpนิยามđịnh nghĩaเหยื่อnạn nhân; mồiขยะrácอวัยวะcơ quan (cơ thể)รองรับhỗ trợ, đáp ứngเป็นไรsao (ไม่เป็นไร: không sao)บ่ายbuổi chiềuเบอร์số (điện thoại); cỡสูบhútชี้แจงgiải thích, làm rõอากรthuế (hải quan)ขณะเดียวกันđồng thờiรุ่งbình minh; rạng rỡสากลquốc tếกัดcắnแข่งđua, thiจำคุกbỏ tùกันเองvới nhau (tự)กฎหมายแพ่งluật dân sựเครื่องบินmáy bayที่ปรึกษาcố vấnตระกูลdòng họเว้นแต่trừ khiมีชื่อnổi tiếngจริยธรรมđạo đức (nghề)สระhồ bơi, ao; nguyên âmกิจcông việcผ่าตัดphẫu thuậtทางเลือกlựa chọnเสียหายbị thiệt hạiนักการเมืองchính trị giaชื่อว่าtên làแฟชั่นthời trangโชว์biểu diễn, khoeประหยัดtiết kiệmอบอุ่นấm ápถ้อยคำlời lẽกู้vay; cứuเหล่าnhững, cácสบายใจyên tâmป้ายbiển hiệuเพียงใดđến mức nàoลากkéo lêสมบัติtài sản, của báuนี่แหละchính là đâyล่าสุดmới nhấtค้นพบkhám pháเมื่อไหร่bao giờจัดหาtìm kiếm, cung cấpตำราsách giáo khoaนมsữaย้ำnhấn mạnh, nhắc lạiชูgiơ lênกวีnhà thơวิจารณ์phê bìnhผู้ผลิตnhà sản xuấtเสียใจbuồn, hối tiếcธันวาคมtháng Mười haiชั่วคราวtạm thờiค่ำtốiเข้มแข็งmạnh mẽพิพากษาxét xửนี้เองchính là đâyศักยภาพtiềm năngรูlỗผืนtấm, mảnh (vải, đất)ค่านิยมgiá trị quanเบิกrút (tiền)ยางcao su; lốpสถิติthống kê; kỷ lụcผิวหนังdaล้อbánh xe; trêuมีดdaoความพยายามnỗ lựcกล้ามเนื้อcơ bắpความรุนแรงbạo lựcประมงnghề cáจัดสรรphân bổเสื่อมxuống cấpความดีlòng tốt, điều thiệnยาเสพติดma tuýขวบtuổi (trẻ em)ความรับผิดชอบtrách nhiệmลาออกnghỉ việcกลางวันban ngàyสังกัดtrực thuộcเผชิญđối mặtนอกเหนือngoài, vượt quáเทียนnếnยุ่งbận; rốiพฤษภาคมtháng Nămพุ่งlao tớiคลอดsinh (con)สาธารณสุขy tế công cộngหมุนxoayวัสดุvật liệuลัทธิchủ nghĩa; giáo pháiฝึกอบรมđào tạoด่าchửiสูตรcông thứcทับđè lênอุบัติเหตุtai nạnอุดมศึกษาgiáo dục đại họcดั้งเดิมtruyền thống, nguyên gốcไรgìเคลื่อนdi chuyểnห้องน้ำnhà vệ sinhส่ายlắc (đầu)คิ้วlông màyอายxấu hổผิดพลาดsai sótไหม้cháyเสาcộtหน้าต่างcửa sổประดับtrang tríครองgiữ, cai trịพอสมควรkhá, tương đốiนักวิชาการhọc giảอนุกรรมการtiểu banเงาbóng (râm)งงbối rốiจัดงานtổ chức sự kiệnตรงกันข้ามngược lạiขวดchaiซ่อนgiấuปกป้องbảo vệครอบคลุมbao trùmดอลลาร์đô laเข้าถึงtiếp cậnบริสุทธิ์trong sạch, tinh khiếtย่างnướngแปลกใจngạc nhiênคุ้นเคยquen thuộcครรภ์thai, bụng mẹพักผ่อนnghỉ ngơiเพียงแค่chỉวินัยkỷ luậtบำบัดtrị liệuนักท่องเที่ยวkhách du lịchกล้องmáy ảnhเชียวthật là (nhấn)เผยtiết lộร่วมมือhợp tácกำแพงtườngกาแฟcà phêกลางคืนban đêmเท่าไรbao nhiêuสงสารthương hạiซ้อนchồng lênพร้อมทั้งcùng với