ชั่วคราว
chûa-khraao
Tiếng TháiB1
Nghĩa
- tạm thời
Câu ví dụ
มันเป็นเพียงวิธีแก้ปัญหาชั่วคราวĐó là giải pháp tạm thời.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›