ออกเสียง
àwk-sǐang
Tiếng TháiB1
Nghĩa
- phát âm; bỏ phiếu
Câu ví dụ
ทอมมีสิทธิ์ในการออกเสียงลงคะแนนTom có quyền bầu cử.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›