เครื่องบิน
khrûeang-bin
Tiếng TháiB1
Nghĩa
- máy bay
Câu ví dụ
ทอมชอบทำเครื่องบินกระดาษTom thích gấp máy bay giấy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngĐi lại & Phương hướng · 5 phút · miễn phí
›