พักผ่อน
phák-phàwn
Tiếng TháiB1
Nghĩa
- nghỉ ngơi
Câu ví dụ
พักผ่อนThư giãn đi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›
Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.