ยุ่ง
yûng
Tiếng TháiB1
Nghĩa
- bận; rối
Câu ví dụ
พ่อของฉันยุ่งBố tôi bận.
เธอยุ่งเหมือนทอมCô ấy cũng bận bịu như Tom vậy.
สัปดาห์นี้ผมยุ่งมากTuần này tôi rất bận.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›