NgonNguThai.comLuyện tiếng Thái cùng AI🇹🇭 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

ยุ่ง

yûng
Tiếng TháiB1

Nghĩa

  • bận; rối

Câu ví dụ

พ่อของฉันยุ่งBố tôi bận.
เธอยุ่งเหมือนทอมCô ấy cũng bận bịu như Tom vậy.
สัปดาห์นี้ผมยุ่งมากTuần này tôi rất bận.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1