เบอร์
boe
Tiếng TháiB1
Nghĩa
- số (điện thoại); cỡ
Câu ví dụ
ฉันลืมเบอร์ของคุณTôi đã quên mất số điện thoại của bạn rồi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›