NgonNguThai.comLuyện tiếng Thái cùng AI🇹🇭 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Từ vựng tiếng Thái B2 (1.528 từ)

เก๋sành điệuผู้ร้ายkẻ xấuกระสุนđạnรองนายกรัฐมนตรีphó thủ tướngผู้แสดงngười biểu diễnกรรมสิทธิ์quyền sở hữuพลเอกđại tướngหุ้มbọcพันธุกรรมdi truyềnแต่งหน้าtrang điểmกติกาluật chơiธิดาcon gáiลำคอcổ (họng)เลือนmờ dầnกวางhươuหดco lạiชีวะsinh họcแวมไพร์ma cà rồngเลนlàn (xe)เปรี้ยวchuaอุทิศcống hiếnแวบloé lênผุดtrồi lênมิดkín, khítซึ้งcảm động sâu sắcผลตอบแทนlợi tứcโน้มnghiêng vềทยอยlần lượtมัธยมศึกษาtrung họcโอบôm quanhต่อมtuyến (cơ thể)ท่วมngậpแบนdẹt; cấmดื้อbướngอุทานthốt lênไวน์rượu vangยานพาหนะphương tiện giao thôngบูรณาการtích hợpต่ำสุดthấp nhấtพุทธศักราชPhật lịchเมนูthực đơnอิสราเอลIsraelประหลาดใจngạc nhiênพุ่มbụi câyเยอะแยะnhiều lắmระยะห่างkhoảng cáchสันติภาพhoà bìnhกิโลกรัมki-lô-gamข้าวโพดngôฉุดkéo, lôiสกัดchiết xuất; chặnรสนิยมgu, thị hiếuผู้ถือหุ้นcổ đôngฆ่าตัวตายtự sátชัดแจ้งrõ ràngแอฟริกาchâu Phiบริบูรณ์trọn vẹnขอบใจcảm ơn (với người dưới)ปกปิดche giấuลีกgiải đấu (league)เดือดsôiประชามติtrưng cầu dân ýพื้นผิวbề mặtกลวิธีchiến thuậtซักถามtra hỏiจากนี้từ nayมานะkiên trìชาวต่างชาติngười nước ngoàiภาคอีสานvùng Đông Bắc (Isan)สายอากาศăng-tenถูchà, cọขาเข้าchiều vàoตรงไปตรงมาthẳng thắnเค้กbánh kemเบื้องหน้าphía trướcหมึกmựcชักชวนrủ rêริเริ่มkhởi xướngติดใจmê, thích (sau khi thử)จ้องมองnhìn chằm chằmม้วนcuộnกีดกันngăn cảnฟากphía, bờชลประทานthuỷ lợiแท่งthanh, thỏiสื่อสารมวลชนtruyền thông đại chúngอุทกภัยlũ lụtคล้ำsạm, thâmปฏิสัมพันธ์tương tácหรูหราxa hoaโหồ, chàปันchia (แบ่งปัน)จริงใจchân thànhร่าเริงvui vẻ, hồ hởiแตกแยกchia rẽประณีตtỉ mỉสังหารsát hạiเจตนารมณ์ý địnhปัจเจกบุคคลcá nhânประชาคมcộng đồngชอบใจthích thúดอยnúi (miền Bắc)ต้นฉบับbản gốcคิดมากnghĩ nhiềuอัตราส่วนtỷ sốโต้แย้งtranh cãiเกวียนxe bòลือđồnธูปnhangบึงđầm, hồพริกไทยhạt tiêuสวดมนต์tụng kinhบวมsưngเกร็งcăng cứngสายลมlàn gióคว่ำúp, lậtโคลนbùnนันทนาการgiải tríนิกายgiáo pháiขว้างnémกาลเวลาthời gianปานกลางtrung bình, vừa phảiเหรียญทองhuy chương vàngบอร์ดbảng; ban (quản trị)ค่าเสียหายtiền bồi thườngลุยxông phaนักเตะcầu thủรู้อยู่biết rõหมีgấuสลัดxa-látสูญmấtของเล่นđồ chơiผู้บัญชาการchỉ huyสปาspaนายทหารsĩ quanเคมีhoá họcลายมือชื่อchữ kýใยsợi; tơ (nhện)โขนkịch mặt nạ Khonนักข่าวnhà báoหลากđa dạngผู้รับผิดชอบngười chịu trách nhiệmสับbăm, chặtเย็บkhâuฟาดquấtเรื้อรังmãn tínhฟื้นตัวhồi phụcลิตรlítพลันbỗng chốcเข็นđẩy (xe)คู่หมั้นvị hôn phu/thêตาบอดmùซ่อมแซมsửa chữaซอกkẽ, ngáchกามdục vọng, tình dụcผันbiến đổi; chuyểnน้ำยาdung dịchค้ำประกันbảo lãnhโกงgian lậnปัจเจกcá nhânคาบtiết (học); ngậmตามลำพังmột mìnhคณิตศาสตร์toán họcพฤหัสบดีthứ Nămจ๋าơi (gọi thân)การบริการdịch vụพี่เลี้ยงbảo mẫu; người kèmแจ้งความbáo cảnh sátหมู่เกาะquần đảoทวนôn lại; ngượcหน้าผากtránแห่rước, diễu hànhแผนงานkế hoạch công việcแน่ชัดchắc chắnหาเงินkiếm tiềnถนอมnâng niu, giữ gìnค้าประเวณีmại dâmกำกับดูแลgiám sátก้าวร้าวhung hăngตึงcăngโปร่งใสminh bạch; trong suốtสืบเนื่องtiếp nốiด้วงbọ cánh cứngสงฆ์tăng đoànทั่วถึงkhắp, toàn diệnตื้นnông (cạn)ลวงlừaฝ่ามือlòng bàn tayแยกแยะphân biệtโปร่งthoángสะบัดvẩy, giũสี่เหลี่ยมhình vuôngวิตกlo âuเยอรมนีĐức (nước Đức)เอาเรื่องlàm to chuyệnผงbộtพาดvắt quaน่าเสียดายthật đáng tiếcดูงานtham quan học hỏiผู้ดีngười quý phái