ฆ่าตัวตาย
khâa-tua-taai
Tiếng TháiB2
Nghĩa
- tự sát
Câu ví dụ
ฉันจะไม่มีความสุข แต่ฉันจะไม่ฆ่าตัวตายTôi sẽ buồn nhưng tôi không muốn giết chết bản thân mình
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 17 · 5 phút · miễn phí
›