NgonNguThai.comLuyện tiếng Thái cùng AI🇹🇭 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →
Ngữ pháp

Câu hỏi có/không trong tiếng Thái: ไหม, หรือเปล่า hay หรือยัง, chọn sai là hỏi lạc ý

ไหม là "không", หรือยัง là "chưa", ใช่ไหม là "phải không". Cách chọn đúng từ hỏi, cách trả lời từng loại và vì sao không được đáp ใช่ cho mọi câu.

Bà cụ người Thái và cô gái trẻ trò chuyện khi nhặt rau bên bàn bếp

Tiếng Việt có "không", "chưa", "phải không", "à" để biến một câu kể thành câu hỏi. Tiếng Thái cũng vậy, và may mắn cho người Việt là các từ hỏi của tiếng Thái cũng đứng ở cuối câu y như tiếng Việt. Nhưng chính vì giống nên người học hay ghép bừa: dùng ไหม cho mọi câu, rồi hỏi "ăn cơm rồi không" theo kiểu Thái, nghe sai mà không biết sai ở đâu. Bài này tách bốn cách hỏi có/không chính của tiếng Thái là ไหม, หรือเปล่า, หรือยัง, ใช่ไหม, đặt cạnh từ tương ứng trong tiếng Việt, kèm cách trả lời đúng cho từng loại.

Phiên âm: không dấu là thanh ngang, à là thanh thấp, â là thanh xuống, á là thanh cao, ǎ là thanh lên.

Bức tranh chung: bốn từ hỏi, bốn từ tiếng Việt

Tiếng TháiPhiên âmGần với tiếng ViệtTrả lời
ไหมmǎi... không?lặp lại động từ / ไม่ + động từ
หรือเปล่าrʉ̌ʉ-plàaocó ... hay không?lặp lại động từ / เปล่า
หรือยังrʉ̌ʉ-yang... chưa?... แล้ว / ยัง
ใช่ไหมchâi mǎi... phải không?ใช่ / ไม่ใช่

Cột cuối là phần người Việt hay bỏ qua, mà lại là phần lộ ra ngay bạn có thật sự hiểu câu hỏi hay không.

ไหม: câu hỏi "không" cơ bản nhất

ไหม đặt cuối câu, sau động từ hoặc tính từ, để hỏi có hay không. Nó đặc biệt hợp với lời mời, lời đề nghị và câu hỏi về hiện tại, tương lai:

  • ไปไหม (pai mǎi) — Đi không?
  • เผ็ดไหม (phèt mǎi) — Cay không?
  • อร่อยไหม (à-rɔ̀i mǎi) — Ngon không?
  • ดื่มกาแฟไหม (dʉ̀ʉm kaa-fɛɛ mǎi) — Uống cà phê không?

Chữ ไหม viết với thanh lên, nhưng trong nói thường ngày người Thái hay đọc thành thanh cao, và khi nhắn tin họ viết luôn là มั้ย. Nghe "mái" hay "mǎi" đều là cùng một từ.

Trả lời: lặp lại động từ, như tiếng Việt

Người Việt được hỏi "đi không?" thì đáp "đi" hoặc "không đi", không ai đáp "phải". Tiếng Thái y hệt: hỏi ไปไหม thì đáp ไป (pai) hoặc ไม่ไป (mâi pai). Hỏi เผ็ดไหม thì đáp เผ็ด hoặc ไม่เผ็ด. Thêm ครับ hoặc ค่ะ phía sau cho lịch sự. Đây là chỗ người Việt có lợi thế, chỉ cần đừng mang thói quen trả lời "yes/no" của tiếng Anh vào.

Hai chỗ ไหม không dùng được

  • Không đứng sau câu phủ định. Muốn hỏi "anh không đi à?", đừng nói ไม่ไปไหม. Dùng ไม่ไปหรือ hoặc ไม่ไปเหรอ (mâi pai rə̌ə), sẽ nói ở phần dưới.
  • Không đi với chuyện đã xong có แล้ว. "Ăn rồi không?" mà nói กินแล้วไหม là sai. Câu hỏi về việc đã làm hay chưa thuộc về หรือยัง.

หรือยัง: "chưa?", câu chào quen thuộc của cả hai nước

หรือยัง hỏi một việc đã xảy ra hay chưa, đúng như chữ "chưa" của tiếng Việt. Câu kinh điển:

  • กินข้าวหรือยัง (gin khâao rʉ̌ʉ-yang) — Ăn cơm chưa?

Và cũng như ở Việt Nam, câu này nhiều khi chỉ là một lời chào hỏi quan tâm chứ không phải lời mời ăn. Người Việt nghe là hiểu ngay sắc thái này, một lợi thế văn hoá hiếm có.

Cách trả lời:

  • Rồi: กินแล้ว (gin lɛ́ɛo) — Ăn rồi.
  • Chưa: ยัง (yang), hoặc đầy đủ hơn ยังไม่ได้กิน (yang mâi dâai gin) — Chưa ăn. Thân mật thì ยังเลย (yang ləəi) — Chưa luôn.

Lỗi hay gặp là trả lời "ไม่" (mâi) cho câu hỏi หรือยัง. Nghe như bạn đang nói "không, tôi sẽ không ăn", chứ không phải "chưa". Câu hỏi có chữ ยัง thì câu trả lời phủ định cũng phải có ยัง.

หรือเปล่า: rộng nhất, an toàn nhất

หรือเปล่า gần với "có ... hay không" của tiếng Việt. Nó dùng được ở nhiều chỗ ไหม không vào được: với chuyện đã xảy ra, với câu phủ định, với câu xác nhận một sự thật.

  • เมื่อวานไปหรือเปล่า (mʉ̂a-waan pai rʉ̌ʉ-plàao) — Hôm qua có đi không?
  • เขาไม่มาหรือเปล่า (khǎo mâi maa rʉ̌ʉ-plàao) — Có phải anh ấy không đến không?
  • เป็นคนเวียดนามหรือเปล่า (pen khon wîat-naam rʉ̌ʉ-plàao) — Bạn có phải người Việt không?

Khi nói nhanh, người Thái rút gọn thành รึเปล่า, thậm chí chỉ còn ป่าว hoặc ป่ะ khi nhắn tin. Nghe một tiếng "plàao" hay "pà" ở cuối câu, hãy hiểu đó là câu hỏi có/không.

Trả lời khẳng định vẫn là lặp lại động từ. Trả lời phủ định có thể dùng เปล่า (plàao) một mình, mang nghĩa "không, đâu có". Chữ เปล่า này cũng là cách người Thái chối nhẹ khi bị hỏi dồn: "เปล่านะ" (plàao ná) — Đâu có đâu.

Nếu bạn phân vân giữa ไหม và หรือเปล่า, chọn หรือเปล่า gần như không bao giờ sai ngữ pháp, chỉ hơi kém tự nhiên ở lời mời. Mời ai đi ăn thì ไปกินข้าวไหม nghe ấm áp hơn ไปกินข้าวหรือเปล่า.

ใช่ไหม: "phải không?" để xác nhận điều mình đã đoán

ใช่ไหม dùng khi bạn đã có giả định và muốn người kia xác nhận:

  • คุณชื่อนิดใช่ไหม (khun chʉ̂ʉ nít châi mǎi) — Bạn tên Nít phải không?
  • ร้านนี้เปิดทุกวันใช่ไหม (ráan níi pə̀ət thúk wan châi mǎi) — Quán này mở mỗi ngày phải không?

Chỉ câu hỏi ใช่ไหม mới trả lời bằng ใช่ (châi, phải) hoặc ไม่ใช่ (mâi châi, không phải). Lỗi rất phổ biến của người mới học là trả lời ใช่ cho mọi câu hỏi, kể cả ไปไหม hay กินข้าวหรือยัง. Người Thái vẫn hiểu, nhưng nghe như bạn đang nói "phải" khi người ta hỏi "ăn chưa".

เหรอ: "à?" khi ngạc nhiên

Có một từ hỏi nữa người Việt rất cần nghe ra: เหรอ (rə̌ə), dạng nói của หรือ. Nó giống "à?", "thế à?" trong tiếng Việt, dùng khi bạn ngạc nhiên hoặc muốn xác nhận lại điều vừa nghe:

  • จริงเหรอ (jing rə̌ə) — Thật à?
  • ไม่ไปเหรอ (mâi pai rə̌ə) — Không đi à?

Đây cũng là cách hỏi câu phủ định tự nhiên nhất, thay cho kiểu ไม่ไปไหม vốn không dùng được.

Từ để hỏi và một điểm giống tiếng Việt đến bất ngờ

Các từ để hỏi của tiếng Thái cũng đứng ở cuối câu, đúng trật tự tiếng Việt: กินอะไร (gin à-rai, ăn gì), ไปไหน (pai nǎi, đi đâu), มากับใคร (maa gàp khrai, đến với ai), เท่าไร (thâo-rài, bao nhiêu). Câu đã có từ để hỏi thì không cần thêm ไหม.

Nhưng có một trường hợp thú vị: khi thêm ไหม vào sau từ để hỏi, từ đó đổi nghĩa thành "cái gì đó, đâu đó", y như tiếng Việt. กินอะไรไหม (gin à-rai mǎi) là "ăn gì không?", tức là hỏi có muốn ăn chút gì không, chứ không hỏi ăn món gì. ไปไหนไหม là "có đi đâu không?". Người Việt chỉ cần dịch sát từng chữ là ra câu đúng.

Từ đệm cuối câu hỏi: คะ chứ không phải ค่ะ

Nam thì đơn giản, câu kể hay câu hỏi đều thêm ครับ. Nữ phải chú ý: câu kể dùng ค่ะ (khâ, thanh xuống), câu hỏi dùng คะ (khá, thanh cao). ไปไหมคะ, กินข้าวหรือยังคะ. Đọc ค่ะ ở cuối câu hỏi, giọng đi xuống, nghe như bạn đang khẳng định chứ không phải đang hỏi. Lỗi này nhỏ nhưng người Thái nhận ra ngay.

Luyện cho phản xạ

Lấy mười động từ quen thuộc, với mỗi động từ tự đặt bốn câu hỏi theo bốn kiểu, rồi tự trả lời đúng kiểu: lặp động từ, แล้ว hay ยัง, ใช่ hay ไม่ใช่. Đọc to, mỗi ngày năm phút. Khi đã quen, vào phần bài học để nghe các đoạn hội thoại có câu hỏi thật, rồi thử phần thi thử với dạng câu chọn từ hỏi đúng ngữ cảnh.

Câu hỏi thường gặp

ไหม và หรือเปล่า khác nhau thế nào?

ไหม hợp với lời mời và câu hỏi về hiện tại, tương lai; không dùng sau câu phủ định hay với chuyện đã xong. หรือเปล่า rộng hơn, dùng được cho cả chuyện đã xảy ra và câu phủ định.

Trả lời câu "กินข้าวหรือยัง" thế nào?

Đã ăn thì nói กินแล้ว (gin lɛ́ɛo), chưa ăn thì nói ยัง hoặc ยังไม่ได้กิน. Đừng trả lời ไม่, vì nó nghĩa là không muốn ăn chứ không phải chưa ăn.

Khi nào trả lời bằng ใช่?

Chỉ khi câu hỏi là ใช่ไหม, tức là hỏi xác nhận "phải không". Với ไหม hay หรือเปล่า, trả lời bằng cách lặp lại động từ hoặc phủ định động từ.

มั้ย và ไหม có phải là một không?

Là một. ไหม là cách viết chuẩn, มั้ย là cách viết theo lối nói thường ngày, hay gặp khi nhắn tin. Trong bài thi và văn bản, viết ไหม.

Phụ nữ hỏi bằng tiếng Thái dùng ค่ะ hay คะ?

Câu hỏi dùng คะ (thanh cao), câu kể và câu trả lời dùng ค่ะ (thanh xuống). Ví dụ ไปไหมคะ là hỏi, ไปค่ะ là trả lời.

Ngữ pháp nhắc trong bài

Từ vựng trong bài

Học tiếp, miễn phí

Chặng học 5 phút, ngữ pháp từng điểm, từ điển học và đề thi thử chấm ngay.

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.