ชื่อ
chûe
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- tên
Câu ví dụ
ฉันไม่เชื่อคุณTôi không tin bạn.
ฉันชื่อว่าทอมTên tôi là Tom.
ผมชื่อจอห์นครับTên tôi là John.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›