เดือน
duean
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- tháng
Câu ví dụ
ทอมอยูในออสเตรเลียเมื่อเดือนที่แล้วTom dã ở Úc vào tháng trước.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›