เปล่า
plàao
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- không; trống rỗng
Câu ví dụ
คุณบาดเจ็บหรือเปล่าBạn có bị thương không?
นี่เป็นภาพล่าสุดรึเปล่า?Tấm hình này có mới không?
มันอยู่ใกล้ที่นี่หรือเปล่าỞ gần đây hả?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›