ใกล้
klâi
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- gần
Câu ví dụ
อาคารนี้ใกล้เสร็จแล้วToà nhà này sắp hoàn thành rồi.
มันอยู่ใกล้ที่นี่หรือเปล่าỞ gần đây hả?
บ้านของเขาอยู่ใกล้รถไฟใต้ดินNhà anh ta ở gần đường ngầm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›