NgonNguThai.comLuyện tiếng Thái cùng AI🇹🇭 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →
Ngữ pháp

Câu bị động tiếng Thái: ถูก, โดน và ได้รับ, nói "bị ốm" bằng ถูก là sai từ gốc

ถูก và โดน giống chữ "bị" của tiếng Việt nhưng hẹp hơn: phải có kẻ gây ra. Tin vui thì dùng ได้รับ, còn "bị ốm", "bị muộn" thì bỏ hẳn chữ bị.

Chàng trai trú mưa dưới mái hiên cửa hàng ở Bangkok, vừa cười vừa phủi nước trên tay

Người Việt học tiếng Thái thường được dạy một câu gọn: "bị" là ถูก (thùuk) hoặc โดน (doon). Câu đó đúng được một nửa. Chữ "bị" của tiếng Việt gánh rất nhiều việc: bị chó cắn, bị ốm, bị muộn, bị mất ví, bị điểm kém. Hai chữ Thái kia chỉ nhận một phần trong số đó, phần có một kẻ hay một vật tác động vào mình. Đem cả túi "bị" sang tiếng Thái là ra những câu như ถูกป่วย mà người Thái nghe không hiểu bạn bị ai làm cho ốm. Còn chữ "được" trong câu bị động thì lại càng không dịch thẳng được. Bài này đi qua ba lựa chọn ถูก, โดน, ได้รับ và cả trường hợp thứ tư hay bị quên: không dùng chữ nào hết.

Khung câu: chủ thể + ถูก/โดน + (kẻ gây ra) + động từ

Trật tự giống hệt tiếng Việt, chỉ việc thay chữ:

  • ผมโดนหมากัด (phǒm doon mǎa gàt) — Tôi bị chó cắn.
  • เขาถูกตำรวจจับ (khǎo thùuk tam-rùat jàp) — Anh ta bị cảnh sát bắt.
  • เมื่อวานโดนยุงกัดทั้งคืน (mʉ̂a-waan doon yung gàt tháng khʉʉn) — Hôm qua bị muỗi cắn cả đêm.
  • ผมโดนรถชน (phǒm doon rót chon) — Tôi bị xe tông.

Kẻ gây ra có thể bỏ đi khi không cần nói: เขาถูกจับแล้ว (anh ta bị bắt rồi). Không cần biến đổi động từ, không có quá khứ phân từ như tiếng Anh. Đến đây thì người Việt gần như không có gì phải học thêm. Cái khó nằm ở chỗ khi nào được dùng khung này.

Điều kiện bắt buộc: phải có ai hoặc cái gì làm ra chuyện đó

ถูก và โดน đánh dấu rằng bạn là người chịu một hành động do kẻ khác gây ra, và thường là chuyện không vui. Nếu không có hành động nào từ bên ngoài, câu bị động không đứng được. Đó là lý do mấy câu "bị" quen miệng của người Việt phải nói theo cách khác hẳn:

Tiếng ViệtĐừng nóiNói thế này
Tôi bị ốmถูกป่วยผมไม่สบาย (phǒm mâi sà-baai) hoặc ผมป่วย (phǒm pùai)
Tôi bị cảmโดนหวัดเป็นหวัด (pen wàt)
Tôi bị muộnถูกสายมาสาย (maa sǎai)
Tôi bị mất víถูกหายกระเป๋าตังค์กระเป๋าตังค์หาย (grà-pǎo-tang hǎai) — ví mất rồi
Tôi bị lạc đườngโดนหลงหลงทาง (lǒng thaang)

Hai câu "mất ví" đáng so kỹ. กระเป๋าตังค์หาย chỉ nói ví không còn, có thể bạn đánh rơi. Còn nếu chắc chắn có người lấy thì đó là một hành động, lúc này mới dùng bị động được: โดนขโมยกระเป๋าตังค์ (doon khà-mooi grà-pǎo-tang) — bị trộm ví. Người báo mất đồ ở đồn cảnh sát sẽ được hỏi lại đúng chỗ này: rơi hay bị lấy.

Mẹo kiểm tra nhanh: thử thêm "bởi ai đó" vào câu tiếng Việt. "Bị chó cắn bởi con chó" thì gượng nhưng có nghĩa, nên dùng โดน được. "Bị ốm bởi ai đó" thì vô nghĩa, nên bỏ chữ bị.

ถูก hay โดน: khác ở giọng, không khác ở nghĩa

Trong phần lớn câu, hai chữ thay cho nhau được. Khác biệt là mức trang trọng:

  • โดน nghiêng về khẩu ngữ. Kể chuyện với bạn bè, người Thái nói โดนด่า (doon dàa — bị mắng), โดนหลอก (doon lɔ̀ɔk — bị lừa), โดนปรับ (doon pràp — bị phạt tiền), โดนไล่ออก (doon lâi-ɔ̀ɔk — bị đuổi việc).
  • ถูก nghe trung tính hơn, gặp nhiều trong tin tức và văn viết: ผู้ต้องหาถูกจับกุมโดยเจ้าหน้าที่ (nghi phạm bị nhà chức trách bắt giữ). Chữ โดย (dooi) đưa kẻ gây ra ra sau động từ, đúng kiểu "by" của tiếng Anh. Đây là văn báo chí; nói chuyện thường ngày mà dùng โดย nghe như đọc bản tin.

โดน còn một đời sống riêng như một động từ độc lập, nghĩa là "trúng", "dính": โดนแดด (doon dɛ̀ɛt — dính nắng), โดนฝน (doon fǒn — dính mưa), โดนน้ำ (dính nước). Câu ระวังโดนฝนนะ (rá-wang doon fǒn ná — cẩn thận kẻo dính mưa nhé) là câu dặn nhau rất thường gặp mùa mưa. ถูก không dùng được theo cách này.

Cẩn thận: ถูก còn hai nghĩa khác

ถูก cũng là "rẻ" (ถูกมาก — rẻ quá) và "đúng" (ถูกต้อง — chính xác, ตอบถูก — trả lời đúng). Cùng chữ, cùng thanh. Người học nghe ถูก giữa câu thì nhìn chữ đứng sau: theo sau là một động từ chỉ hành động lên người (จับ, ด่า, หลอก) thì là bị động; đứng sau tính từ hoặc sau động từ ตอบ, ทำ thì là "đúng"; đứng cuối câu nói về giá thì là "rẻ".

Chuyện vui thì dùng ได้รับ, hoặc nói chủ động

Chữ "được" trong "được khen", "được mời", "được thưởng" là chỗ người Việt dịch sai nhiều nhất. Vì ถูก mang sắc thái không vui, câu ผมถูกชม (tôi bị khen) nghe trật nhịp, như thể khen là chuyện phiền. Tiếng Thái có hai đường:

  • ได้รับ (dâi-ráp — nhận được): ได้รับเชิญ (dâi-ráp chəən — được mời), ได้รับรางวัล (dâi-ráp raang-wan — được giải thưởng), ได้รับคำชม (dâi-ráp kham-chom — được lời khen).
  • Nói chủ động, cách người Thái hay chọn nhất trong hội thoại: หัวหน้าชมผม (hǔa-nâa chom phǒm — sếp khen tôi). Không ai thấy thiếu gì cả.

Còn có ได้ đứng trước động từ với nghĩa "được làm gì" (ได้ไป — được đi). Phần này đã có bài riêng về ได้, ở đây chỉ cần nhớ: ได้ + động từ là bạn được làm việc đó, không phải bạn chịu việc đó.

Văn bản hành chính: ได้รับการ + danh từ

Trong thông báo, email công ty, tin tức, bạn sẽ gặp mẫu ได้รับการ... rất dày: ได้รับการแก้ไขแล้ว (đã được khắc phục), ได้รับการอนุมัติ (được phê duyệt). Mẫu này trung tính, không mang nghĩa xấu, và gần như không ai dùng khi nói chuyện bình thường. Nhận ra được nó là đủ cho phần đọc; tự viết thì chỉ dùng trong thư trang trọng.

Khi tiếng Thái không cần chữ nào cả

Giống tiếng Việt, tiếng Thái rất hay để vật đứng làm chủ ngữ mà không đánh dấu bị động:

  • ข้าวหมดแล้ว (khâao mòt lɛ́ɛo) — Cơm hết rồi.
  • ร้านปิดแล้ว (ráan pìt lɛ́ɛo) — Quán đóng cửa rồi.
  • บ้านหลังนี้สร้างเมื่อปีที่แล้ว (bâan lǎng níi sâang mʉ̂a pii thîi lɛ́ɛo) — Ngôi nhà này xây năm ngoái.

Người học từng học tiếng Anh hay muốn chèn ถูก vào câu thứ ba cho "đúng ngữ pháp": บ้านหลังนี้ถูกสร้าง... Câu đó có xuất hiện trong văn dịch, nhưng người Thái nói tự nhiên sẽ không dùng. Quy tắc thực dụng: chỉ thêm ถูก/โดน khi muốn nhấn rằng mình chịu thiệt từ ai đó.

Những cụm โดน nghe thấy hằng ngày

Học bị động theo cụm nhanh hơn học theo quy tắc. Mấy cụm dưới đây xuất hiện liên tục trong phim, trong chuyện kể ở chỗ làm:

  • โดนหลอก — bị lừa. โดนหลอกขายของแพง: bị lừa bán đắt.
  • โดนด่า — bị mắng. โดนแม่ด่า: bị mẹ mắng.
  • โดนปรับ — bị phạt tiền, thường dùng với vi phạm giao thông.
  • โดนเท (doon thee) — tiếng lóng: bị bỏ rơi, bị cho leo cây, bị người yêu đá.
  • โดนใจ (doon jai) — ngược hẳn sắc thái: "trúng tim", rất hợp ý. เพลงนี้โดนใจ: bài này nghe thấm quá. Cùng kiểu đó, ถูกใจ (thùuk jai) là "vừa ý", như trong ถูกใจไหม (có vừa ý không). Hai cụm với ใจ là ngoại lệ dễ chịu của quy tắc "chuyện không vui".

Lỗi người Việt hay mắc

  • Dịch mọi chữ "bị": bị ốm, bị cảm, bị muộn, bị lạc. Những thứ tự xảy ra với bạn thì nói trực tiếp, không cần ถูก.
  • Dịch "được" bằng ถูก: ถูกชม, ถูกเชิญ. Đổi sang ได้รับ hoặc nói chủ động.
  • Đặt kẻ gây ra sai chỗ: ผมโดนกัดหมา đảo thành "tôi bị cắn con chó". Kẻ gây ra đứng trước động từ: โดนหมากัด.
  • Dùng โดย trong câu nói: ผมโดนด่าโดยแม่. Ngữ pháp không sai hẳn nhưng nghe như văn dịch. Nói โดนแม่ด่า.

Không cần lo về thì: ถูก và โดน không đổi dạng, thời gian vẫn do แล้ว, เมื่อวาน, จะ lo như mọi câu khác. Muốn luyện phản xạ chọn giữa ถูก, ได้รับ và câu không đánh dấu, các bài học trên Ngôn Ngữ Thái có phần đặt câu theo tình huống; khi đã chắc tay, thử phần thi thử để xem mình còn dịch "bị" theo phản xạ ở đâu.

Câu hỏi thường gặp

"Bị" trong tiếng Thái nói thế nào?

Khi có ai hoặc cái gì tác động vào bạn thì dùng ถูก hoặc โดน, ví dụ โดนหมากัด là bị chó cắn. Với những chuyện tự xảy ra như ốm, muộn, lạc đường thì bỏ chữ bị và nói thẳng: ไม่สบาย, มาสาย, หลงทาง.

ถูก và โดน khác nhau thế nào?

Về nghĩa gần như giống nhau. โดน thiên về khẩu ngữ, dùng khi kể chuyện hằng ngày; ถูก trung tính hơn, gặp nhiều trong tin tức và văn viết. โดน còn dùng một mình với nghĩa "dính", như โดนฝน là dính mưa.

"Được khen" tiếng Thái nói sao cho đúng?

Dùng ได้รับคำชม hoặc nói chủ động như หัวหน้าชมผม. ถูกชม nghe như khen là chuyện không vui, nên hạn chế dùng.

ถูก có phải nghĩa là rẻ không?

Có, ถูก vừa là "rẻ", vừa là "đúng", vừa là chữ đánh dấu bị động. Nhìn chữ đứng sau để phân biệt: theo sau là động từ hành động như จับ, ด่า thì là bị động; nói về giá thì là rẻ.

ได้รับการ dùng khi nào?

Trong văn bản trang trọng như thông báo, email công việc, tin tức: ได้รับการแก้ไข là đã được khắc phục, ได้รับการอนุมัติ là được phê duyệt. Khi nói chuyện bình thường gần như không dùng.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.