NgonNguThai.comLuyện tiếng Thái cùng AI🇹🇭 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →
Luyện nghe

Nghe đại từ trong phim Thái: กู, มึง, แก, ข้า, nghe ra để hiểu quan hệ, đừng mang ra nói

Phim Thái dùng กู/มึง như tao/mày, แก giữa bạn thân, ข้า/เจ้า trong phim cổ trang. Nghe đại từ đổi là đoán được quan hệ đổi, kèm từ đệm วะ, เว้ย và lý do không nên bắt chước.

Ba sinh viên Thái áo trắng cười đùa xô đẩy nhau trên bậc thềm giảng đường

Người học tiếng Thái qua phim sớm muộn cũng gặp cảnh này: hai nhân vật là bạn thân, gọi nhau bằng กู (guu) và มึง (mʉng), trong khi sách dạy bạn chỉ có ผม, ฉัน, คุณ. Phụ đề tiếng Việt thường dịch là "tao", "mày", và đó là bản dịch đúng hơn bạn nghĩ. Đại từ trong tiếng Thái mang thông tin quan hệ rất đậm: cùng một cảnh, chỉ cần nhân vật đổi từ ผม sang กู là bạn biết họ vừa nổi giận, hoặc vừa trở nên thân thiết. Bài này giúp bạn nghe ra các đại từ "ngoài sách", hiểu chúng nói gì về quan hệ giữa các nhân vật, và vì sao người nước ngoài nên dừng ở mức nghe hiểu.

กู và มึง: đúng như "tao" và "mày"

กู là "tao", มึง là "mày". Giống tiếng Việt, cặp này có hai mặt:

  • Với người lạ hay người trên: thô lỗ, gây hấn. Một nhân vật quát มึงพูดอะไรนะ (mʉng phûut à-rai ná — mày nói cái gì?) là đang sắp đánh nhau.
  • Giữa bạn rất thân cùng lứa: thân mật, thoải mái. Hai cậu sinh viên nói กูหิวว่ะ ไปกินข้าวกัน (guu hǐw wâ, pai gin khâao gan — tao đói, đi ăn đi) chẳng có chút giận dữ nào.

Người Việt có lợi thế lớn: chúng ta hiểu ngay sự hai mặt này vì "tao mày" trong tiếng Việt cũng y như vậy. Nghe กู มึง, đừng vội nghĩ cảnh đang căng thẳng. Hãy nghe giọng: to, gắt, cắt ngắn là gây sự; đều, vui, có tiếng cười là bạn bè.

Số nhiều thêm พวก (phûak): พวกมึง — tụi mày, พวกกู — tụi tao.

แก: bạn thân, nhất là giữa con gái

แก (gɛɛ) là "mày" nhẹ hơn มึง nhiều. Bạn sẽ nghe nó rất nhiều giữa các nhân vật nữ là bạn thân, gần với cách con gái miền Nam gọi nhau "bà": แกจะไปไหน — bà đi đâu đó? Đi kèm thường là ฉัน (chǎn) cho ngôi thứ nhất.

แก còn hai cách dùng khác cần nghe phân biệt:

  • Người lớn gọi người nhỏ, như mẹ gọi con, ông chủ gọi người làm: แกทำอะไรอยู่ — con/mày đang làm gì đấy? Sắc thái có thể thân, có thể trịch thượng, tuỳ giọng.
  • Ngôi thứ ba chỉ người lớn tuổi quen thuộc: ป้าแกไม่อยู่ — bà ấy không có nhà. Ở đây แก giống "bả", "ổng" trong tiếng miền Nam, không hề thô.

ข้า, เจ้า, เอ็ง: phim cổ trang và phim làng quê

Gặp phim cổ trang Thái, bạn sẽ nghe cả một hệ đại từ khác:

  • ข้า (khâa) — ta. เจ้า (jâo) — ngươi. Cặp này giống "ta" và "ngươi" trong phim cổ trang lồng tiếng Việt.
  • เอ็ง (eng) — mày, dùng bởi người lớn tuổi hoặc người ở vị trí trên, thường trong bối cảnh nông thôn. Đi kèm ข้า: ข้าบอกเอ็งแล้ว — tao đã bảo mày rồi.

Những từ này gần như không xuất hiện trong lời nói thành thị hằng ngày. Nghe chúng là biết bối cảnh phim: thời xưa, làng quê, hoặc nhân vật lớn tuổi.

เธอ, นาย, ตัวเอง: phim tình cảm

  • เธอ (thəə) — em, bạn; rất hay gặp trong lời bài hát và phim tình cảm, cũng dùng làm "cô ấy" khi kể.
  • นาย (naai) — cậu, dùng gọi nam giới ngang hàng, nghe trung tính, kiểu bạn học.
  • ตัวเอง (tua-eeng) — nghĩa đen là "chính mình", nhưng giữa người yêu hoặc bạn rất thân lại dùng để gọi người kia, giống "cậu" hoặc "anh/em" ngọt ngào. ตัวเองกินข้าวยัง — người ấy ăn cơm chưa?
  • เรา (rao) — vốn là "chúng ta", nhưng hay dùng thay "tôi" một cách mềm mỏng, trung tính.

Nghe đại từ đổi là đoán được tình tiết

Đây là kỹ năng nghe thú vị nhất. Biên kịch Thái dùng sự thay đổi đại từ như một tín hiệu:

  • Hai đồng nghiệp đang ผม/คุณ bỗng chuyển sang กู/มึง: hoặc họ vừa cãi nhau, hoặc vừa uống chung và trở thành bạn.
  • Hai nhân vật đang ฉัน/นาย chuyển sang เรา/ตัวเอง: quan hệ tình cảm đã tiến một bước.
  • Con cái đang gọi bố mẹ đúng mực bỗng dùng ฉัน cứng nhắc: đang giận dỗi, giữ khoảng cách.

Khi xem phim, thử ghi lại đại từ mỗi nhân vật dùng với nhau ở đầu phim, rồi để ý khi nào nó đổi. Bạn sẽ thấy mình hiểu mạch truyện tốt hơn hẳn, kể cả khi chưa nghe kịp hết lời thoại.

Từ đệm đi cùng: วะ, ว่ะ, เว้ย

Đại từ thân mật thường kéo theo các từ đệm cuối câu cùng tông, thay cho ครับ/ค่ะ:

  • วะ (wá) — dùng trong câu hỏi hoặc câu cảm thán suồng sã: อะไรวะ — cái gì vậy trời?
  • ว่ะ (wâ) — khẳng định suồng sã: เหนื่อยว่ะ — mệt thiệt.
  • เว้ย (wə́əi) — nhấn mạnh, gọi, hô hào: ไปเว้ย — đi thôi!

Nghe các từ này là biết lời thoại thuộc vùng thân mật hoặc thô. Câu nào có ครับ, ค่ะ thì ngược lại, là vùng lịch sự.

Thêm hai tiền tố hay gặp: ไอ้ (âi) đặt trước tên hoặc tính từ để gọi nam, อี (ii) để gọi nữ. ไอ้บ้า là "thằng điên". Giữa bạn thân có thể là trêu đùa, nhưng อี đặc biệt nặng nề, gần như luôn là xúc phạm khi nói với người không thân.

Vì sao không nên bắt chước

  • Bạn khó đo được độ thân. Người Thái tự biết ranh giới với từng người. Người nước ngoài nói กู มึง thường bị nghe là thô, hoặc tệ hơn là buồn cười.
  • Giọng nước ngoài khuếch đại sự thô. Câu suồng sã nói bằng giọng chưa tự nhiên mất hết độ đùa, chỉ còn lại phần cộc.
  • Bạn Thái sẽ tự mời nếu muốn. Khi một người bạn Thái bắt đầu dùng เรา hoặc gọi bạn bằng tên kèm พี่/น้อง, đó là mức thân thiết an toàn. Cứ theo họ, đừng đi trước.

Cách luyện nghe với phim

  • Chọn phim học đường hoặc phim về nhóm bạn: mật độ กู มึง แก cao, giọng rõ, tình huống dễ đoán.
  • Bật phụ đề tiếng Thái nếu có, dừng ở mỗi đại từ và tự hỏi: ai nói với ai, quan hệ gì.
  • So với phụ đề tiếng Việt: xem người dịch chọn "tao mày", "tớ cậu" hay "anh em" cho từng cặp nhân vật. Chỗ nào bạn thấy dịch lệch, đó là chỗ bạn đã hiểu sâu hơn bản dịch.

Khi muốn chắc mình đã nghe ra đúng từng đại từ trong câu nói nhanh, phần ôn tập có các đoạn hội thoại ngắn ở cả giọng lịch sự lẫn thân mật. Để luyện đại từ an toàn cho chính mình dùng, xem các bài học về xưng hô.

Câu hỏi thường gặp

กู và มึง nghĩa là gì?

กู là "tao", มึง là "mày". Với người lạ thì thô lỗ, nhưng giữa bạn thân cùng lứa thì rất bình thường, giống cách dùng "tao mày" trong tiếng Việt.

แก trong tiếng Thái có thô không?

Nhẹ hơn มึง nhiều. Giữa bạn thân, nhất là con gái, แก rất thân mật. Người lớn gọi người nhỏ bằng แก cũng phổ biến, và แก còn dùng làm ngôi thứ ba chỉ người lớn tuổi quen thuộc.

Người nước ngoài có nên dùng กู มึง với bạn Thái không?

Không nên chủ động. Rất khó đo độ thân, và nói bằng giọng nước ngoài dễ nghe thô hoặc gượng. Dùng เรา, tên riêng kèm พี่/น้อง là an toàn và vẫn thân mật.

ข้า và เจ้า dùng khi nào?

Chủ yếu trong phim cổ trang, giống "ta" và "ngươi". Lời nói thành thị hiện đại gần như không dùng cặp này.

ตัวเอง dùng để gọi người khác được sao?

Được, giữa người yêu hoặc bạn rất thân, ตัวเอง dùng để gọi người kia một cách ngọt ngào. Nghĩa gốc "chính mình" vẫn dùng bình thường trong các câu khác.

Ngữ pháp nhắc trong bài

Từ vựng trong bài

Học tiếp, miễn phí

Chặng học 5 phút, ngữ pháp từng điểm, từ điển học và đề thi thử chấm ngay.

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.